Khi tìm kiếm từ khóa “đồng tiền Việt Nam đứng thứ mấy thế giới”, kết quả thường khiến không ít người ngỡ ngàng khi thấy VND nằm trong nhóm những đồng tiền có giá trị quy đổi thấp nhất toàn cầu. Tuy nhiên, một sai lầm phổ biến là đánh đồng khái niệm “giá trị quy đổi thấp” (mệnh giá nhỏ) với một “nền kinh tế yếu kém”.
Bài viết này sẽ cung cấp bảng xếp hạng tiền tệ mới nhất 2026, đồng thời phân tích sâu sắc lý do tại sao VND được duy trì ở mức giá trị này như một chiến lược kinh tế vĩ mô, giúp Việt Nam giữ vững đà tăng trưởng GDP và trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI.

1. Đồng tiền Việt Nam đứng thứ mấy thế giới? Bảng xếp hạng 10 đồng tiền “yếu nhất” thế giới 2026
Dưới đây là danh sách 10 đồng tiền có giá trị danh nghĩa thấp nhất so với USD, được xếp hạng từ “yếu nhất” trở xuống theo dữ liệu năm 2026 của Wise:
| Thứ hạng | Đồng tiền (Mã) | Quốc gia | Quy đổi 1 USD |
| 1 | Bảng Li-băng (LBP) | Lebanon | 89253 |
| 2 | Rial Iran (IRR) | Iran | 42,100 |
| 3 | Đồng Việt Nam (VND) | Việt Nam | 26,367 |
| 5 | Leone Sierra Leone (SLL) | Sierra Leone | 23,164 |
| 4 | Kip Lào (LAK) | Lào | 21,633 |
| 6 | Rupiah Indonesia (IDR) | Indonesia | 16,648 |
| 7 | Som Uzbekistan (UZS) | Uzbekistan | 11,907 |
| 8 | Franc Guinea (GNF) | Guinea | 8,677 |
| 9 | Guarani Paraguay (PYG) | Paraguay | 6,942 |
| 10 | Ariary Madagascar (MGA) | Madagascar | 4,473 |
Như vậy, tính đến tháng 1/2026, nếu xét thuần túy trên tỷ giá quy đổi so với Đô la Mỹ (USD) hoặc Bảng Anh (GBP), đồng tiền Việt Nam thường xuyên nằm trong Top 3 những đồng tiền có mệnh giá thấp nhất thế giới.
- 1 USD ≈ 26.367 VND (Tỷ giá tham khảo thị trường tự do và ngân hàng).
-
Với tỷ giá này, để đổi lấy 1 USD, bạn cần một lượng lớn đơn vị tiền tệ VND.
Điều này đặt VND “chung mâm” với các đồng tiền như Rial của Iran (IRR) hay Kip của Lào (LAK) trong danh sách những đồng tiền có nhiều số 0 nhất trên tờ tiền. Tuy nhiên, việc đồng tiền Việt Nam đứng thứ mấy thế giới trong bảng xếp hạng này KHÔNG phản ánh sức mạnh của nền kinh tế Việt Nam.
Hiểu đúng: “Giá trị thấp” KHÔNG đồng nghĩa với “kinh tế yếu kém”
Để minh chứng cho việc giá trị quy đổi không phản ánh sức khỏe nền kinh tế, hãy nhìn vào đồng Yên Nhật (JPY). Hiện tại, 1 USD đổi được khoảng 156 JPY (Nguồn: Investing.com). Dù con số này cho thấy giá trị danh nghĩa của Yên thấp hơn nhiều so với USD hay Euro, nhưng Nhật Bản vẫn là cường quốc kinh tế top đầu thế giới với nền công nghiệp và uy tín tài chính vững chắc.
Tương tự, Việt Nam đang là “con hổ mới” của châu Á với quy mô GDP trong năm 2025 vượt 514 tỷ USD vào năm 2025, vươn lên đứng thứ 32 thế giới. Điều này chứng minh: Mệnh giá tiền tệ chỉ phản ánh giá trị danh nghĩa (mệnh giá khi quy đổi), chứ không thể dùng để đánh giá đầy đủ về quy mô nền kinh tế, năng lực sản xuất hay trình độ phát triển của Việt Nam.
Lí do cụ thể vì sao tiền Việt Nam yếu sẽ được Finhay sẽ phân tích sâu hơn ở phần sau.
>> Xem thêm: GDP Việt Nam qua các năm (2000 – 2025): Phân tích xu hướng tăng trưởng & vị thế so với Thái Lan.
2. Bảng xếp hạng 10 đồng tiền có giá trị cao nhất thế giới 2026
Để có cái nhìn toàn diện, chúng ta có thể tham khảo bảng xếp hạng các đồng tiền có giá trị danh nghĩa cao nhất (cần ít hơn 1 đơn vị nội tệ để đổi 1 USD). Những đồng tiền này thường thuộc về các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ ở Trung Đông.
| Thứ hạng | Đồng tiền (Mã) | Quốc gia | Tỷ giá tham khảo (1 đơn vị ≈ USD) |
| 1 | Dinar Kuwait (KWD) | Kuwait | ≈ 3,2–3,3 USD |
| 2 | Dinar Bahrain (BHD) | Bahrain | ≈ 2,6–2,7 USD |
| 3 | Rial Oman (OMR) | Oman | ≈ 2,5–2,6 USD |
| 4 | Dinar Jordan (JOD) | Jordan | ≈ 1,4 USD |
| 5 | Bảng Anh (GBP) | Vương quốc Anh | ≈ 1,2–1,25 USD |
| 6 | Bảng Gibraltar (GIP) | Gibraltar | Gần tương đương GBP (neo theo GBP) |
| 7 | Đô la Quần đảo Cayman (KYD) | Quần đảo Cayman | ≈ 1,2 USD |
| 8 | Franc Thụy Sĩ (CHF) | Thụy Sĩ | ≈ 1,1–1,15 USD |
| 9 | Euro (EUR) | Khu vực Eurozone | ≈ 1,05–1,1 USD |
| 10 | Đô la Mỹ (USD) | Hoa Kỳ | 1,00 USD |
Lý do các đồng tiền Trung Đông như KWD hay BHD có giá trị cao hơn cả USD hay Euro (ví dụ: 1 KWD ≈ 3,2 USD) nằm ở nguồn thu khổng lồ từ dầu khí và chính sách neo tỷ giá cố định để kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, xét về tầm ảnh hưởng và tính thanh khoản toàn cầu, USD vẫn là đồng tiền “quyền lực” nhất.
-
Đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ toàn cầu, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các giao dịch thương mại, thanh toán quốc tế và dự trữ ngoại hối.
-
Bạn có thể tiêu USD ở bất cứ đâu, nhưng KWD hay BHD thì phạm vi sử dụng hẹp hơn nhiều.
3. Giải mã lý do tại sao mệnh giá tiền Việt Nam lại thấp (Góc nhìn Lịch sử & Kinh tế)
Việc hiểu nguyên nhân cốt lõi sẽ giúp bạn có cái nhìn khách quan hơn về việc đồng tiền Việt Nam đứng thứ mấy thế giới. Không phải ngẫu nhiên mà tờ tiền của chúng ta có nhiều số 0 đến vậy.
Di sản của thời kỳ lạm phát phi mã
Giai đoạn những năm 1980 và đầu 1990 (thời kỳ Đổi mới) được xem là thời kỳ “siêu lạm phát” trong lịch sử kinh tế Việt Nam. Do những khó khăn trong quá trình chuyển đổi từ cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường, tỷ lệ lạm phát đã tăng không kiểm soát, có lúc lên tới 500%.

Tỷ lệ lạm phát tại Việt Nam (1980 – 2010)
-
Hệ quả: Để đáp ứng nhu cầu thanh toán khi giá một mớ rau, cân gạo tăng từ vài đồng lên vài trăm, vài nghìn đồng, Ngân hàng Nhà nước buộc phải liên tục phát hành các tờ tiền có mệnh giá lớn hơn để đuổi kịp đà trượt giá. Từ những tờ tiền hào, xu, chúng ta chuyển sang tiền trăm, tiền nghìn, và hiện nay là tiền trăm nghìn (500.000 VND).
-
Khác với các cuộc cải cách tiền tệ tại Thổ Nhĩ Kỳ hay Venezuela, Việt Nam lựa chọn không thực hiện cuộc đổi tiền để cắt bớt số 0, vì thế mệnh giá danh nghĩa vẫn giữ nguyên ở mức cao cho đến năm 2026.
Người dân Việt Nam đã quen với việc chi tiêu bằng đơn vị “nghìn đồng” hay “triệu đồng”. Việc thay đổi mệnh giá (ví dụ cắt bớt 3 số 0) sẽ gây tốn kém chi phí in ấn, thay đổi hệ thống kế toán, ngân hàng và có thể gây xáo trộn tâm lý xã hội không cần thiết trong bối cảnh cần ổn định vĩ mô.
Chiến lược hỗ trợ xuất khẩu (Yếu tố then chốt)
Lý do kinh tế học quan trọng nhất giải thích tại sao Chính phủ không vội vã nâng giá trị danh nghĩa của đồng tiền nằm ở cấu trúc nền kinh tế Việt Nam: Một quốc gia lấy xuất khẩu làm động lực tăng trưởng chính.
Hiện tại, Ngân hàng Nhà nước áp dụng cơ chế “tỷ giá trung tâm” linh hoạt. Việc duy trì VND ở mức giá hợp lý (tương đối thấp so với USD) là một lựa chọn chiến lược chủ động”:
-
Tăng năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu: Một đồng nội tệ yếu giúp giá hàng hóa Việt Nam (gạo, cà phê, dệt may, linh kiện điện tử…) trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế, từ đó giúp doanh nghiệp dễ dàng chiếm lĩnh thị phần.

Ví dụ minh họa: Một chiếc áo sơ mi sản xuất tại Việt Nam có giá 260.000 VND.
-
-
-
Với tỷ giá hiện tại (26.000 VND/USD), giá quốc tế là 10 USD Dễ bán, cạnh tranh tốt.
-
Nếu VND tăng giá gấp đôi (13.000 VND/USD), giá quốc tế vọt lên 20 USD Đắt gấp đôi, khó tiêu thụ, doanh nghiệp mất đơn hàng.
-
-
-
“Thỏi nam châm” hút vốn FDI: Việc đồng tiền Việt Nam nằm ở nhóm giá trị thấp giúp chi phí nhân công, thuê mặt bằng và vận hành (khi quy đổi từ ngoại tệ sang VND) trở nên hấp dẫn hơn so với các quốc gia khác. Đây là yếu tố then chốt khiến các “đại bàng” công nghệ như Samsung, LG, Foxconn, Intel… chọn Việt Nam làm cứ điểm sản xuất toàn cầu.
-
Ổn định vĩ mô: Cơ chế tỷ giá linh hoạt giúp nền kinh tế tránh được các cú sốc từ thị trường tài chính thế giới, đảm bảo môi trường kinh doanh an toàn cho doanh nghiệp.
Tóm lại: Vị trí của VND trên bảng xếp hạng tiền tệ không phản ánh sự yếu kém của nền kinh tế, mà là sự đánh đổi chủ động để tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh, phục vụ mục tiêu tăng trưởng dài hạn.
4. Giá trị thực của VND: Góc nhìn từ Ngang giá sức mua (PPP)
Nếu chỉ xét tỷ giá niêm yết, chúng ta biết đồng tiền Việt Nam đứng ở Top dưới. Nhưng nếu xét về Ngang giá sức mua, câu chuyện lại hoàn toàn khác. Đây là thước đo phản ánh “1 đồng mua được bao nhiêu hàng hóa”.

-
Với 100.000 VND (khoảng 4 USD), bạn có thể mua được một bữa ăn rất thịnh soạn tại Việt Nam (2 bát phở + 1 ly cà phê).
-
Tuy nhiên, với 4 USD tại Mỹ, bạn khó có thể mua được một chiếc bánh mì kẹp đơn giản.
Theo các báo cáo của IMF và World Bank đến năm 2026, xét về GDP theo PPP, kinh tế Việt Nam đã lọt vào Top 20 – 25 nền kinh tế lớn nhất thế giới. Điều này cho thấy giá trị thực của VND trong nội địa cao hơn nhiều so với tỷ giá quy đổi danh nghĩa.
5. Lời khuyên cho nhà đầu tư cá nhân
Thay vì lo lắng về thứ hạng thấp của VND trên bảng xếp hạng tiền tệ thế giới, việc hiểu rõ vị thế này sẽ giúp nhà đầu tư cá nhân đưa ra các quyết định quản trị tài chính sắc bén hơn. Dưới đây là chiến lược phân bổ tài sản phù hợp với bối cảnh vĩ mô 2026:

-
Chứng khoán : Một đồng nội tệ có giá trị cạnh tranh và ổn định là môi trường lý tưởng cho các doanh nghiệp sản xuất – xuất khẩu. Nhà đầu tư nên ưu tiên phân bổ vốn vào các nhóm ngành hưởng lợi từ chính sách tỷ giá như Thủy sản, Dệt may và Bất động sản Khu công nghiệp. Sở hữu cổ phiếu của các doanh nghiệp tăng trưởng này là cách tốt nhất để tài sản “chạy nhanh hơn” lạm phát. [Đọc thêm: Chứng khoán là gì? Các loại chứng khoán đang có trên thị trường hiện nay]
-
Tiền mặt & Tiết kiệm: Với mặt bằng lãi suất VND năm 2026 đang ở mức thực dương (cao hơn lạm phát), việc gửi tiết kiệm vẫn sinh lời tốt hơn giữ USD (lãi suất 0%). Tuy nhiên, tuyệt đối không giữ 100% tài sản dưới dạng tiền mặt trong dài hạn, bởi lạm phát là “kẻ thù thầm lặng” sẽ bào mòn sức mua của bạn theo thời gian. Hãy chuyển dịch phần lớn tiền mặt sang các tài sản đầu tư như đã nêu trên.
- Vàng: Dù VND được điều hành ổn định, xu hướng dài hạn vẫn là trượt giá nhẹ (khoảng 2-3%/năm) so với các tài sản cứng. Do đó, để đa dạng hóa và bảo vệ sức mua, việc nắm giữ một tỷ trọng hợp lý Vàng (như Vàng nhẫn 9999) trong danh mục là nước đi an toàn để phòng vệ trước rủi ro lạm phát.
>> Xem thêm: Nên mua vàng SJC hay 9999 để tích luỹ? Kinh nghiệm từ chuyên gia
6. Kết luận
Như vậy, câu trả lời cho thắc mắc “Đồng tiền Việt Nam đứng thứ mấy thế giới?” có thể tóm gọn như sau:
-
Về giá trị danh nghĩa: VND đứng thứ 2 hoặc 3 trong nhóm các đồng tiền có mệnh giá thấp nhất thế giới (so với USD).
-
Về sức mạnh và sự ổn định: VND là một trong những đồng tiền ổn định nhất khu vực Châu Á, được bảo chứng bởi nền kinh tế tăng trưởng cao, lạm phát kiểm soát tốt và dự trữ ngoại hối dồi dào.
-
Về chiến lược: Vị thế “giá thấp” là một lựa chọn chủ động để thúc đẩy xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài (FDI).
Hy vọng bài viết chuyên sâu trên đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về vị thế đồng tiền Việt Nam năm 2026. Hãy tiếp tục theo dõi Finhay để cập nhật những kiến thức tài chính hữu ích nhất.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin, số liệu trong bài viết được tổng hợp từ các nguồn uy tín (Ngân hàng Nhà nước, IMF, World Bank, Bloomberg) tính đến tháng 1/2026. Bài viết nhằm mục đích cung cấp thông tin, kiến thức và không được xem là lời khuyên đầu tư tài chính. Nhà đầu tư cần tự chịu trách nhiệm với các quyết định giao dịch của mình.