Finhay Logo

Lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026 — Bảng so sánh 20+ ngân hàng mới nhất

Nội dung được biên soạn và kiểm duyệt bởi Ban biên tập Finhay | | Theo chuẩn Chính sách biên tập của Finhay

Share link icon
Facebook iconLinkedIn iconInstagram icon

” alt=”Lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026 — bảng so sánh mới nhất” style=”width:100%;max-width:900px;border-radius:16px;” />

📌 Bài viết này giúp bạn:
• Nắm bảng lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026 mới nhất (cập nhật tháng 8)
• So sánh lãi suất 20+ ngân hàng theo 4 kỳ hạn phổ biến
• Biết ngân hàng nào trả lãi suất cao nhất hiện tại
• Hiểu lãi suất tiết kiệm có đủ bù lạm phát không — và cách tối ưu tiền nhàn rỗi

Lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026

🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

Lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026 — đối chiếu biểu niêm yết ngày 14/10

Lãi suất tiền gửi phân hóa theo ngân hàng, kênh và số tiền. Trong các nguồn online đã xác minh của bảng dưới, kỳ hạn 12 tháng có LPBank và Saigonbank 7,20%/năm, VIB 7,00%/năm, OCB dưới 100 triệu 6,80%/năm và ACB dưới 200 triệu 5,70%/năm. Những mức chưa xác minh được giữ kèm nhãn cũ, không dùng để xếp hạng hiện tại.

Bên cạnh lãi suất niêm yết, từng ngân hàng có thể có chương trình cộng thêm theo điều kiện. Thông tin MB cộng 2,2%/năm, lên tới 8%/năm cho 1–6 tháng được CafeF ghi nhận ngày 09/08/2026 là mốc lịch sử của chương trình; chưa được xác minh còn hiệu lực ngày 14/10/2026.

  • Kỳ hạn 12 tháng online: LPBank và Saigonbank cùng 7,20%/năm trong các hàng đã xác minh; đây không phải kết luận mức cao nhất toàn thị trường.
  • Nhóm từ 7%/năm trong phần đã xác minh: LPBank, Saigonbank và VIB. Các hàng khác còn thiếu nguồn hiện hành được ghi riêng trong bảng.
  • Big 4: Ở 12 tháng online, Agribank công bố mức tối đa 6,80%/năm, BIDV 6,80%/năm và Vietcombank 5,90%/năm theo nguồn được dẫn. VietinBank online chưa được xác minh lại, không mặc định cả bốn ngân hàng cùng một mức.
  • Đối chiếu theo số tiền: OCB online dưới 100 triệu ở 12 tháng là 6,80%/năm, còn ACB dưới 200 triệu là 5,70%/năm. Mức ở bậc tiền cao hơn hoặc phân hạng ưu tiên cần xem riêng.
  • Lưu ý: Các bảng đã cập nhật những ô có nguồn ngân hàng phù hợp. Ô “cũ” là dữ liệu khảo sát 09/08/2026 chưa xác minh lại; dấu “—” là kỳ hạn không niêm yết trong biểu được dẫn, không có nghĩa lãi suất bằng 0%.

Lãi suất tiết kiệm là gì?
Lãi suất tiết kiệm, hay lãi suất huy động, là tỷ lệ phần trăm trên số tiền gửi mà ngân hàng trả cho người gửi theo thỏa thuận. Lãi suất phụ thuộc vào kỳ hạn gửi, hình thức gửi online hay tại quầy, số tiền gửi và chương trình ưu đãi từng thời điểm.

Nguồn tham khảo: CafeF – Lãi suất ngân hàng ngày 09/08/2026 và CafeF – chương trình ưu đãi lãi suất MB.

Bảng so sánh lãi suất tiết kiệm các ngân hàng (đối chiếu 14/10/2026)

Bảng online dưới đây dùng khoản gửi 10 triệu đồng, khách hàng thường và lãi cuối kỳ, chưa cộng ưu đãi riêng. Những hàng chưa có nguồn hiện hành giữ nguyên số cũ có nhãn; các ô “Không nêu trong nguồn” được giữ khi chưa xác minh được kỳ hạn tương ứng.

Lưu ý khi đọc bảng
Đây là lãi suất huy động trực tuyến niêm yết tại thời điểm khảo sát, không phải cam kết cố định cho mọi khách hàng. Trước khi gửi tiền, bạn nên kiểm tra lại trên app hoặc website chính thức của ngân hàng.
Ngân hàng / online3 tháng6 tháng12 tháng18 thángMốc / phạm vi
ACB4,70%4,90%5,70%—Đọc 14/10/2026; online dưới 200 triệu. Các kỳ hạn 18/24/36 tháng không có trong biểu online đang công bố.
LPBank4,65%7,00%7,20%7,15%Hiệu lực 11/08/2026; quầy là điểm giao dịch ngân hàng, không phải PGD Bưu điện.
Saigonbank4,75%6,90%7,20%7,00%Hiệu lực 18/06/2026, lĩnh lãi cuối kỳ.
Bac A BankKhông nêu trong nguồnKhông nêu trong nguồn7,1% (cũ)Không nêu trong nguồnKhảo sát 09/08/2026; chưa xác minh online hiện hành
MBVKhông nêu trong nguồnKhông nêu trong nguồn7,0% (cũ)Không nêu trong nguồnKhảo sát 09/08/2026; chưa xác minh online hiện hành
VCBNeoKhông nêu trong nguồnKhông nêu trong nguồn7,0% (cũ)Không nêu trong nguồnKhảo sát 09/08/2026; chưa xác minh online hiện hành
PGBankKhông nêu trong nguồnKhông nêu trong nguồn7,0% (cũ)Không nêu trong nguồnKhảo sát 09/08/2026; chưa xác minh online hiện hành
VIB4,45%5,70%7,00%5,90%Đọc 14/10/2026; quầy từ 10 triệu đến dưới 300 triệu, online từ 2 triệu đến dưới 300 triệu; chưa cộng chương trình tháng 10.
BVBankKhông nêu trong nguồnKhông nêu trong nguồn6,9% (cũ)Không nêu trong nguồnKhảo sát 09/08/2026; chưa xác minh online hiện hành
OCB4,75%6,50%6,80%6,70%Hiệu lực 01/07/2026; online dưới 100 triệu.
Agribank4,75%6,60%6,80%6,80%Đọc 14/10/2026. Online là mức tối đa ngân hàng công bố; cần xác nhận mức thực tế trên ứng dụng.
BIDV4,75%6,60%6,80%6,60%Đối chiếu dữ liệu chính thức ngày 13/10/2026; quầy hiệu lực 13/04/2026, online 28/08/2026. Chưa xác nhận lại được dữ liệu mới ngày 14/10.
Vietcombank2,40%3,50%5,90%—Nguồn ngân hàng cập nhật 10:01 ngày 13/10/2026; chưa xác nhận lại được dữ liệu mới ngày 14/10. Không niêm yết kỳ hạn 18 tháng; online tối đa 24 tháng.
VietinBank4,75% (cũ)6,6% (cũ)6,8% (cũ)6,8% (cũ)Khảo sát 09/08/2026; chưa xác minh online hiện hành
MB4,65%5,70%6,30%6,30%Biểu 11/09/2026; dưới 1 tỷ, online khách hàng Mass. Quầy dùng biểu I; miền Trung/Nam có mức riêng cao hơn 0,10 điểm % tại kỳ hạn 1–11 tháng.

Đối chiếu ngày 14/10/2026. Đơn vị: %/năm, tiền gửi VND cá nhân, lĩnh lãi cuối kỳ. Bảng dùng mức online cho khoản gửi 10 triệu đồng, khách hàng thường, chưa cộng ưu đãi riêng. Dấu “—” là kỳ hạn không có trong biểu được dẫn; không đồng nghĩa lãi suất 0%. Nguồn và phạm vi từng hàng: ACB (Đọc 14/10/2026; online dưới 200 triệu. Các kỳ hạn 18/24/36 tháng không có trong biểu online đang công bố.); LPBank (Hiệu lực 11/08/2026; quầy là điểm giao dịch ngân hàng, không phải PGD Bưu điện.); Saigonbank (Hiệu lực 18/06/2026, lĩnh lãi cuối kỳ.); VIB (Đọc 14/10/2026; quầy từ 10 triệu đến dưới 300 triệu, online từ 2 triệu đến dưới 300 triệu; chưa cộng chương trình tháng 10.); OCB (Hiệu lực 01/07/2026; online dưới 100 triệu.); Agribank (Đọc 14/10/2026. Online là mức tối đa ngân hàng công bố; cần xác nhận mức thực tế trên ứng dụng.); BIDV (Đối chiếu dữ liệu chính thức ngày 13/10/2026; quầy hiệu lực 13/04/2026, online 28/08/2026. Chưa xác nhận lại được dữ liệu mới ngày 14/10.); Vietcombank (Nguồn ngân hàng cập nhật 10:01 ngày 13/10/2026; chưa xác nhận lại được dữ liệu mới ngày 14/10. Không niêm yết kỳ hạn 18 tháng; online tối đa 24 tháng.); MB (Biểu 11/09/2026; dưới 1 tỷ, online khách hàng Mass. Quầy dùng biểu I; miền Trung/Nam có mức riêng cao hơn 0,10 điểm % tại kỳ hạn 1–11 tháng.).

Đối chiếu lãi suất 12 tháng của các ngân hàng trong danh sách

Bảng 12 tháng sau giữ các ngân hàng đã có trong bài để tiện đối chiếu. Do một số hàng chưa xác minh biểu online hiện hành, số thứ hạng cũ được bỏ; thứ tự các hàng không thể hiện xếp hạng lãi suất mới.

Ngân hàng / onlineLãi suất 12 thángMốc / phạm vi
ACB5,70%Đọc 14/10/2026; online dưới 200 triệu. Các kỳ hạn 18/24/36 tháng không có trong biểu online đang công bố.
LPBank7,20%Hiệu lực 11/08/2026; quầy là điểm giao dịch ngân hàng, không phải PGD Bưu điện.
Saigonbank7,20%Hiệu lực 18/06/2026, lĩnh lãi cuối kỳ.
Bac A Bank7,1% (cũ)Khảo sát 09/08/2026; không xếp hạng hiện hành
MBV7,0% (cũ)Khảo sát 09/08/2026; không xếp hạng hiện hành
VCBNeo7,0% (cũ)Khảo sát 09/08/2026; không xếp hạng hiện hành
PGBank7,0% (cũ)Khảo sát 09/08/2026; không xếp hạng hiện hành
VIB7,00%Đọc 14/10/2026; quầy từ 10 triệu đến dưới 300 triệu, online từ 2 triệu đến dưới 300 triệu; chưa cộng chương trình tháng 10.
BVBank6,9% (cũ)Khảo sát 09/08/2026; không xếp hạng hiện hành
OCB6,80%Hiệu lực 01/07/2026; online dưới 100 triệu.

Các mức ưu đãi riêng, như chương trình MB được CafeF ghi nhận 09/08/2026, không được cộng vào bảng niêm yết này khi chưa xác nhận thời hạn và điều kiện hiện tại. Người gửi cần kiểm tra mức chốt trên ứng dụng trước giao dịch.

Lãi suất tiết kiệm online vs tại quầy — Chênh lệch bao nhiêu?

Gửi online có thể có mức lãi cao hơn tại quầy, nhưng phần chênh phải được tính theo cùng kỳ hạn, bậc tiền và sản phẩm. Bảng 12 tháng dưới đây sử dụng các biểu ngân hàng đã dẫn, với khách hàng thường; mức chênh không áp dụng chung cho mọi kỳ hạn.

Tại sao lãi suất online cao hơn? Khi bạn gửi tiết kiệm qua app hoặc internet banking, ngân hàng tiết kiệm được chi phí nhân sự, mặt bằng và giấy tờ. Phần chi phí tiết kiệm này được “chia sẻ” lại cho khách hàng dưới dạng lãi suất cao hơn.

Ví dụ cụ thể tháng 8/2026:

Ngân hàng / sản phẩmQuầy 12 thángOnline 12 thángChênh lệch (điểm %/năm)
VIB6,50%7,00%+0,50
Techcombank (Phát Lộc)6,25%6,75%+0,50
TPBank (quầy: Trường An Lộc; online: eBank)5,90%6,20%+0,30
MB6,20%6,30%+0,10

Với 100 triệu đồng gửi 12 tháng, chênh lệch 0,3%/năm tương đương 300.000đ tiền lãi thêm — đủ để mời bạn bè đi ăn một bữa. Nhân lên với số tiền lớn hơn và kỳ hạn dài hơn, con số sẽ đáng kể.

5 lợi ích khi gửi tiết kiệm online:

  1. Lãi suất cao hơn — phổ biến hơn 0,1-0,5%/năm so với quầy
  2. Gửi 24/7 — không cần đến chi nhánh, gửi ngay trên app
  3. So sánh dễ dàng — xem lãi suất nhiều kỳ hạn ngay trên điện thoại
  4. Quản lý tập trung — theo dõi tất cả sổ tiết kiệm ở một chỗ
  5. Tự động gia hạn — tùy chọn tự động tái gửi khi đáo hạn

Gửi tiết kiệm ngắn hạn hay dài hạn — Chọn kỳ hạn nào?

Không có kỳ hạn “tốt nhất” cho tất cả mọi người — kỳ hạn phù hợp phụ thuộc vào kế hoạch tài chính cá nhân của bạn. Tuy nhiên, trong bối cảnh lãi suất đang tăng tháng 8/2026, việc chọn kỳ hạn có chiến lược sẽ giúp bạn tối ưu lợi nhuận.

Hãy phân tích từng nhóm kỳ hạn:

Kỳ hạn ngắn (1-3 tháng): Linh hoạt, lãi thấp

Trong các hàng online đã xác minh ở bảng, kỳ hạn 3 tháng trải từ 2,40%/năm tại Vietcombank đến 4,75%/năm ở một số ngân hàng. Kỳ hạn ngắn phù hợp khi bạn cần tiền sớm, nhưng cần so đúng kênh và số tiền; VIB dưới 300 triệu đang ở mức 4,45%/năm, không phải 4,75%/năm.

Kỳ hạn trung bình (6-9 tháng): Cân bằng

Ở kỳ hạn 6 tháng online, các mức đã đối chiếu gồm ACB dưới 200 triệu 4,90%/năm, MB Mass dưới 1 tỷ 5,70%/năm, OCB dưới 100 triệu 6,50%/năm và LPBank 7,00%/năm. Dữ liệu PGBank/Bac A Bank trong khảo sát cũ chưa đủ để kết luận kỳ hạn 9 tháng đang có ưu thế hơn 12 tháng.

Kỳ hạn dài (12-36 tháng): Lãi cao, ít linh hoạt

Với kỳ hạn 12 tháng online, các mức đã xác minh trong bảng trải từ ACB 5,70%/năm đến LPBank và Saigonbank 7,20%/năm. Kỳ hạn dài có thể giúp cố định mức lãi của khoản gửi, nhưng cần cân nhắc nhu cầu rút tiền và điều kiện áp dụng thay vì lấy một mức trung bình cho mọi ngân hàng.

📖 Lãi kép là gì?
Lãi kép (compound interest) là khi tiền lãi được cộng vào gốc và tiếp tục sinh lãi trong kỳ tiếp theo. Ví dụ: gửi 100 triệu ở mức 6%/năm, sau năm thứ nhất bạn có 106 triệu. Năm thứ hai, lãi được tính trên 106 triệu (không phải 100 triệu). Sau 10 năm với lãi kép, 100 triệu sẽ thành khoảng 179 triệu — nhiều hơn 19 triệu so với lãi đơn. Để tận dụng lãi kép, hãy chọn tự động tái gửi khi sổ tiết kiệm đáo hạn.

Chiến lược “bậc thang” (Laddering): Thay vì gửi toàn bộ tiền vào 1 kỳ hạn, hãy chia nhỏ thành nhiều sổ với kỳ hạn khác nhau. Ví dụ: chia 300 triệu thành 3 sổ — 100 triệu kỳ hạn 3 tháng, 100 triệu kỳ hạn 6 tháng, và 100 triệu kỳ hạn 12 tháng. Cách này giúp bạn vừa có tiền linh hoạt rút sớm, vừa hưởng lãi suất cao ở kỳ hạn dài.

” alt=”Chiến lược gửi tiết kiệm bậc thang laddering 2026″ style=”width:100%;max-width:800px;border-radius:12px;” />

Chiến lược gửi tiết kiệm bậc thang (Laddering) giúp cân bằng lãi suất và thanh khoản

Gửi tiết kiệm hay đầu tư 2026

🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

Lãi suất tiết kiệm có đủ bù lạm phát 2026?

Để minh họa ảnh hưởng của lạm phát, phần tính dưới đây giữ giả định 3,35% đã sử dụng trong bài; đây không phải số liệu lạm phát cập nhật ngày 14/10/2026. Lãi suất thực của khoản gửi chỉ được đánh giá đúng khi so với mức tăng giá cùng thời gian gửi.

📖 Lạm phát là gì?
Lạm phát là sự tăng giá chung và liên tục của hàng hóa, dịch vụ theo thời gian, khiến sức mua của đồng tiền giảm đi. Ví dụ: nếu lạm phát 3,35%/năm, tô phở 50.000đ hôm nay sẽ có giá khoảng 51.675đ sau 1 năm. Lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thực của tiền tiết kiệm — nếu lãi suất tiết kiệm thấp hơn lạm phát, tiền của bạn thực tế đang “mất giá”.

Bảng minh họa dùng lãi suất tại quầy đã đối chiếu và giả định lạm phát 3,35%. Lãi suất thực xấp xỉ bằng lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát; các nhóm so sánh được nêu rõ để không trộn với bảng online phía trên.

Phạm vi minh họa tại quầyLãi suất danh nghĩaLạm phát giả địnhLãi suất thực xấp xỉ
VIB, 12 tháng6,50%3,35%+3,15%
ACB và HDBank, 12 tháng5,20–5,30%3,35%+1,85 đến +1,95%
Big 4, 12 tháng5,90%3,35%+2,55%
Big 4, 3 tháng2,40–2,90%3,35%-0,95 đến -0,45%

Kết quả trong bảng chỉ đúng với giả định lạm phát 3,35% và các mức lãi được chọn. Không nên dùng chúng để khẳng định gửi ngân hàng tư nhân luôn “thắng lạm phát” hoặc mọi khoản gửi ở Big 4 chỉ vừa đủ giữ giá trị.

Theo VnEconomy, dự báo lạm phát cả năm 2026 có thể dao động quanh 3,5-4,0%, tức lãi suất tiết kiệm cần duy trì ít nhất 4%/năm mới bảo toàn được sức mua. Tham khảo thêm về lạm phát 2026 và cách ứng phó tại blog Finhay.

So sánh gửi tiết kiệm vs đầu tư — Nên chọn gì?

Gửi tiết kiệm và đầu tư là hai công cụ tài chính khác nhau, phục vụ mục tiêu khác nhau — không nên đặt lên bàn cân “cái nào tốt hơn” mà nên hỏi “dùng cái nào cho việc gì”.

Tiêu chí Gửi tiết kiệm Đầu tư (Cổ phiếu, Trái phiếu, Quỹ)
Lợi nhuận kỳ vọng 4-7%/năm (cố định) 8-20%/năm (biến động)
Rủi ro Rất thấp (được bảo hiểm) Trung bình → Cao
Thanh khoản Rút trước hạn: mất lãi Bán T+2 (cổ phiếu), T+0 (quỹ mở)
Vốn tối thiểu Từ 1 triệu đồng Từ 100.000đ (quỹ), 10 triệu+ (cổ phiếu)
Kiến thức cần thiết Không cần Cần tìm hiểu
Phù hợp cho Quỹ dự phòng, tiền nhàn rỗi ngắn hạn Mục tiêu dài hạn, tích lũy tài sản

Quy tắc phân bổ tài chính cá nhân phổ biến:

  1. Quỹ dự phòng khẩn cấp (3-6 tháng chi phí sinh hoạt): gửi tiết kiệm hoặc tài khoản tiết kiệm linh hoạt. Đây là “lá chắn” tài chính — không nên đầu tư phần này.
  2. Tiền nhàn rỗi ngắn hạn (dưới 1 năm): gửi tiết kiệm kỳ hạn phù hợp hoặc tích lũy linh hoạt qua Finhay.
  3. Mục tiêu dài hạn (trên 3 năm): cân nhắc đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ để đạt lợi nhuận vượt trội hơn. Xem thêm cách đầu tư với ít tiền.

Nếu bạn mới bắt đầu hành trình tài chính cá nhân, tham khảo hướng dẫn toàn diện tài chính cá nhân online 2026 của Finhay — bao gồm cả cách lập ngân sách, tiết kiệm và đầu tư bước đầu.

Ngoài tiết kiệm và đầu tư, nhiều người cũng quan tâm đến vàng như kênh bảo toàn tài sản. Xem giá vàng qua các năm để hiểu thêm về biến động giá vàng lịch sử.

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Ngân hàng nào có lãi suất tiết kiệm cao nhất 2026?

A: Chưa thể xác định ngân hàng cao nhất toàn thị trường từ bảng có một số hàng chưa xác minh. Trong phần online 12 tháng đã đối chiếu, LPBank và Saigonbank cùng 7,20%/năm, VIB 7,00%/năm; số tiền, sản phẩm và điều kiện áp dụng được nêu tại bảng. Mức ACB 7,80%/năm của khảo sát tháng 8 không còn được dùng làm biểu hiện hành.

Q: Gửi tiết kiệm online có an toàn không?

A: Gửi tiết kiệm online tại ngân hàng có cơ chế bảo vệ như tiền gửi tại quầy nếu khoản gửi đáp ứng điều kiện được bảo hiểm. Từ ngày 13/07/2026, hạn mức chi trả là 350 triệu đồng cho tổng gốc và lãi của một người tại một tổ chức tham gia bảo hiểm, chỉ đối với các khoản tiền gửi được bảo hiểm và khi phát sinh nghĩa vụ chi trả. Nhiều sổ tại cùng một ngân hàng vẫn được cộng chung khi tính hạn mức, theo công bố của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (đối chiếu ngày 13/10/2026). Bạn vẫn nên dùng ứng dụng/website chính thức và tránh đường link lạ; xác thực điện tử không loại bỏ mọi rủi ro lừa đảo.

Q: Lãi suất tiết kiệm 2026 có tiếp tục tăng không?

A: Tính đến đầu tháng 8/2026, mặt bằng lãi suất huy động trực tuyến nhìn chung ổn định nhưng phân hóa mạnh theo từng ngân hàng và từng chương trình ưu đãi. Người gửi nên theo dõi biểu lãi suất chính thức tại thời điểm mở sổ thay vì dựa vào dữ liệu cũ theo tháng.

Q: Nên gửi tiết kiệm kỳ hạn bao lâu để được lãi cao nhất?

A: Không có một kỳ hạn mang lại lãi suất cao nhất ở mọi ngân hàng. Chẳng hạn, biểu online được dẫn của LPBank có mức 7,20%/năm ở 12 và 24 tháng, trong khi 18 tháng là 7,15%/năm. Bạn nên chọn kỳ hạn phù hợp thời điểm cần dùng tiền và kiểm tra đúng mức lãi áp dụng cho khoản gửi trước khi giao dịch.

Q: Gửi tiết kiệm bao nhiêu tiền thì được hưởng lãi suất ưu đãi?

A: Mỗi ngân hàng có ngưỡng khác nhau. Thông thường, gửi từ 500 triệu đến 1 tỷ đồng trở lên sẽ được lãi suất ưu đãi cao hơn mức niêm yết (cộng thêm 0,1-0,3%/năm). Ngoài ra, khách hàng VIP, khách gửi lần đầu, hoặc gửi qua chương trình khuyến mại cũng có thể nhận lãi suất tốt hơn.

Q: Rút tiết kiệm trước hạn có bị mất lãi không?

A: Có. Khi rút tiết kiệm trước hạn, bạn chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn — thường chỉ 0,1-0,5%/năm thay vì lãi suất kỳ hạn đã thỏa thuận. Đây là lý do bạn nên cân nhắc kỹ thời gian sử dụng tiền trước khi chọn kỳ hạn, hoặc áp dụng chiến lược “bậc thang” chia nhỏ thành nhiều sổ.

Q: Lãi suất tiết kiệm Big 4 thấp hơn ngân hàng tư nhân — có nên gửi Big 4?

A: Big 4 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) có quy mô lớn và vốn Nhà nước, nhưng điều đó không bảo đảm an toàn tuyệt đối cho khoản tiền vượt hạn mức bảo hiểm. Bạn nên so sánh lãi suất cùng kỳ hạn, sức khỏe tài chính ngân hàng, nhu cầu rút tiền và hạn mức BHTG 350 triệu đồng/người/tổ chức cho tổng gốc và lãi đủ điều kiện, thay vì chỉ dựa vào tên nhóm ngân hàng.

Q: Có nên gửi tiết kiệm khi lạm phát tăng?

A: Tiết kiệm vẫn có thể phục vụ quỹ dự phòng và mục tiêu có thời hạn rõ. Tuy nhiên, sức mua tăng hay giảm phụ thuộc lãi suất thực tế của khoản gửi và lạm phát cùng kỳ; mức 3,35% ở phần tính chỉ là giả định minh họa, không phải cam kết tiền gửi hiện luôn thắng lạm phát.

Q: Tiết kiệm vs tích lũy trên app tài chính — cái nào tốt hơn?

A: Tùy mục tiêu. Tiết kiệm ngân hàng cho lãi suất cố định và được bảo hiểm tiền gửi. Sản phẩm tích lũy trên các app tài chính như Finhay có thể linh hoạt hơn (rút bất kỳ lúc nào) và kết hợp với các kênh đầu tư khác. Giải pháp tối ưu: dùng tiết kiệm ngân hàng cho quỹ dự phòng, dùng tích lũy linh hoạt cho tiền nhàn rỗi ngắn hạn.

Q: Thuế và phí gửi tiết kiệm năm 2026 như thế nào?

A: Hiện tại, lãi tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng Việt Nam được miễn thuế thu nhập cá nhân. Bạn không phải đóng thuế trên phần lãi nhận được. Về phí, đa số ngân hàng không thu phí mở/tất toán sổ tiết kiệm. Tuy nhiên, một số ngân hàng có thể thu phí nhỏ khi rút trước hạn hoặc chuyển đổi sổ.

💰 Tiền nhàn rỗi nên “làm việc” cho bạn

Ngoài gửi tiết kiệm, khám phá thêm tích lũy linh hoạt, trái phiếu, chứng chỉ quỹ trên Finhay — bắt đầu từ chỉ 100.000đ

Tải Finhay — Quản lý tài chính mỗi ngày

⚠️ Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Lãi suất tiết kiệm có thể thay đổi theo thời gian và chính sách từng ngân hàng. Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên tài chính hay đầu tư. Quý khách vui lòng chủ động xác minh thông tin tại website/ứng dụng ngân hàng và đưa ra quyết định phù hợp với hoàn cảnh cá nhân. Sản phẩm đầu tư có rủi ro — lợi nhuận trong quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai.

🤖 Nội dung và hình ảnh trong bài viết được hỗ trợ tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa. Dữ liệu lãi suất được tổng hợp từ các nguồn công khai tại thời điểm viết bài (biểu ngân hàng được rà soát ngày 13–14/10/2026; các ô cũ còn giữ khảo sát tháng 8/2026 chưa xác minh lại) và có thể đã thay đổi.

Cùng chủ đề

Gửi tiết kiệm Bưu Điện: Lãi suất 2026 và thủ tục
Gửi tiết kiệm Bưu Điện: Lãi suất 2026 và thủ tục
Trong bối cảnh kinh tế năm 2026 với nhiều biến động, việc tìm kiếm một kênh trú ẩn an toàn cho dòng tiền nhàn rỗi là ưu tiên hàng đầu của người dân. Bên cạnh các ngân hàng thương mại, gửi tiết kiệm Bưu Điện vẫn là một lựa chọn truyền thống được hàng triệu […]
Author iconFinhay
Calendar icon24-09-2026
Gửi tiết kiệm VIB: Lãi suất, sản phẩm và lưu ý
Gửi tiết kiệm VIB: Lãi suất, sản phẩm và lưu ý
Trong bối cảnh thị trường tài chính nhiều biến động, việc tìm kiếm một kênh trú ẩn an toàn cho dòng tiền nhàn rỗi nhưng vẫn đảm bảo khả năng sinh lời tối ưu là bài toán hàng đầu. Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam (VIB) hiện là một trong những định chế tài […]
Author iconFinhay
Calendar icon18-09-2026
Gửi tiết kiệm VPBank: Cập nhật bảng lãi suất 2026 & Đánh giá các gói gửi tiết kiệm
Gửi tiết kiệm VPBank: Cập nhật bảng lãi suất 2026 & Đánh giá các gói gửi tiết kiệm
Khi các kênh đầu tư có tính biến động cao đòi hỏi kiến thức và khả năng chịu rủi ro lớn, dòng tiền nhàn rỗi của người dân và các nhà đầu tư cá nhân có xu hướng quay trở về “vịnh trú ẩn an toàn” là kênh tiền gửi ngân hàng. Trong đó, gửi […]
Author iconFinhay
Calendar icon06-07-2026

Finhay mỗi ngày

Tải ứng dụng Finhay và sử dụng các sản phẩm dành cho bạn ngay hôm nay