Lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026 — Bảng so sánh 20+ ngân hàng mới nhất

Nội dung được biên soạn và kiểm duyệt bởi Ban biên tập Finhay | | Theo chuẩn Chính sách biên tập của Finhay

Share link icon
Facebook iconLinkedIn iconInstagram icon

” alt=”Lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026 — bảng so sánh mới nhất” style=”width:100%;max-width:900px;border-radius:16px;” />

📌 Bài viết này giúp bạn:
• Nắm bảng lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026 mới nhất (cập nhật tháng 8)
• So sánh lãi suất 20+ ngân hàng theo 4 kỳ hạn phổ biến
• Biết ngân hàng nào trả lãi suất cao nhất hiện tại
• Hiểu lãi suất tiết kiệm có đủ bù lạm phát không — và cách tối ưu tiền nhàn rỗi

Lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026

🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

Lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026 — Tổng quan tháng 8

Lãi suất tiết kiệm ngân hàng tháng 8/2026 đang phân hóa rõ giữa nhóm ngân hàng tư nhân, nhóm ngân hàng số và Big 4. Theo khảo sát lãi suất huy động trực tuyến ngày 09/08/2026 được CafeF đăng tải, ACB đang dẫn đầu kỳ hạn 12 tháng với 7,8%/năm, LPBank đứng sau với 7,3%/năm, trong khi nhóm Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank cùng niêm yết 6,8%/năm cho kỳ hạn 12-18 tháng.

Một điểm đáng chú ý là mặt bằng lãi suất cao không còn chỉ tập trung ở kỳ hạn rất dài. Một số ngân hàng đang duy trì mức từ 7%/năm trở lên ở kỳ hạn 12 tháng, trong khi MB có chương trình cộng thêm 2,2%/năm cho khách hàng chưa mở tiền gửi số trên App MBBank trong năm 2026, với lãi suất sau ưu đãi có thể lên tới 8%/năm cho kỳ hạn 1-6 tháng nếu đáp ứng điều kiện.

  • Mức 12 tháng cao nhất: ACB 7,8%/năm, LPBank 7,3%/năm, Saigonbank 7,2%/năm, Bac A Bank 7,1%/năm.
  • Nhóm từ 7%/năm trở lên: ACB, LPBank, Saigonbank, Bac A Bank, MBV, VCBNeo, PGBank và VIB.
  • Big 4: Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank cùng được CafeF ghi nhận ở mức 4,75%/năm kỳ hạn 3 tháng; 6,6%/năm kỳ hạn 6-9 tháng; 6,8%/năm kỳ hạn 12-18 tháng.
  • Nhóm cạnh tranh kế tiếp: BVBank và OCB cùng ở mức 6,9%/năm; Techcombank 6,75%/năm; Sacombank và Nam A Bank 6,6%/năm.
  • Lưu ý khi so sánh: các mức trên phản ánh lãi suất huy động trực tuyến niêm yết tại thời điểm khảo sát, có thể thay đổi theo số tiền gửi, kỳ hạn, hình thức gửi và chính sách từng ngân hàng.

Lãi suất tiết kiệm là gì?
Lãi suất tiết kiệm, hay lãi suất huy động, là tỷ lệ phần trăm trên số tiền gửi mà ngân hàng trả cho người gửi theo thỏa thuận. Lãi suất phụ thuộc vào kỳ hạn gửi, hình thức gửi online hay tại quầy, số tiền gửi và chương trình ưu đãi từng thời điểm.

Nguồn tham khảo: CafeF – Lãi suất ngân hàng ngày 09/08/2026CafeF – chương trình ưu đãi lãi suất MB.

Bảng so sánh lãi suất tiết kiệm 20+ ngân hàng (cập nhật 08/2026)

Bảng dưới đây tổng hợp các mức lãi suất tiết kiệm trực tuyến đáng chú ý được CafeF ghi nhận ngày 09/08/2026. Do nguồn công bố không nêu đủ mọi kỳ hạn cho từng ngân hàng, các ô chưa có số liệu được ghi rõ là “Không nêu trong nguồn” để tránh suy diễn.

Lưu ý khi đọc bảng
Đây là lãi suất huy động trực tuyến niêm yết tại thời điểm khảo sát, không phải cam kết cố định cho mọi khách hàng. Trước khi gửi tiền, bạn nên kiểm tra lại trên app hoặc website chính thức của ngân hàng.
Ngân hàng 3 tháng 6 tháng 12 tháng 18 tháng+
ACB Không nêu trong nguồn 7,6% 7,8% Không nêu trong nguồn
LPBank Không nêu trong nguồn Không nêu trong nguồn 7,3% 7,25%
Saigonbank Không nêu trong nguồn Không nêu trong nguồn 7,2% Không nêu trong nguồn
Bac A Bank Không nêu trong nguồn Không nêu trong nguồn 7,1% Không nêu trong nguồn
MBV Không nêu trong nguồn Không nêu trong nguồn 7,0% Không nêu trong nguồn
VCBNeo Không nêu trong nguồn Không nêu trong nguồn 7,0% Không nêu trong nguồn
PGBank Không nêu trong nguồn Không nêu trong nguồn 7,0% Không nêu trong nguồn
VIB Không nêu trong nguồn Không nêu trong nguồn 7,0% Không nêu trong nguồn
BVBank Không nêu trong nguồn Không nêu trong nguồn 6,9% Không nêu trong nguồn
OCB Không nêu trong nguồn Không nêu trong nguồn 6,9% Không nêu trong nguồn
Agribank 4,75% 6,6% 6,8% 6,8%
BIDV 4,75% 6,6% 6,8% 6,8%
Vietcombank 4,75% 6,6% 6,8% 6,8%
VietinBank 4,75% 6,6% 6,8% 6,8%
MB Không nêu trong nguồn Không nêu trong nguồn 6,35% Không nêu trong nguồn

Nguồn: CafeF, cập nhật ngày 09/08/2026.

Top 10 ngân hàng lãi suất tiết kiệm cao nhất 2026

Tính theo kỳ hạn 12 tháng trong khảo sát CafeF ngày 09/08/2026, ACB, LPBank, Saigonbank và Bac A Bank đang là nhóm dẫn đầu. Dưới đây là bảng xếp hạng các ngân hàng có lãi suất 12 tháng cao nhất được nêu trong nguồn.

Hạng Ngân hàng Lãi suất 12 tháng Kỳ hạn Ghi chú
1 ACB 7,8% 12 tháng Mức cao nhất được CafeF ghi nhận ngày 09/08/2026
2 LPBank 7,3% 12 tháng 18 tháng ở mức 7,25%/năm
3 Saigonbank 7,2% 12 tháng Nhóm ngân hàng có lãi suất từ 7%/năm trở lên
4 Bac A Bank 7,1% 12 tháng Duy trì nhóm lãi suất cao
5 MBV 7,0% 12 tháng Cùng nhóm 7%/năm
6 VCBNeo 7,0% 12 tháng Cùng nhóm 7%/năm
7 PGBank 7,0% 12 tháng Cùng nhóm 7%/năm
8 VIB 7,0% 12 tháng Cùng nhóm 7%/năm
9 BVBank 6,9% 12 tháng Nhóm cạnh tranh kế tiếp
10 OCB 6,9% 12 tháng Nhóm cạnh tranh kế tiếp

Ngoài nhóm trên, MB có chương trình ưu đãi riêng cho khách hàng chưa mở tiền gửi số trên App MBBank trong năm 2026: cộng thêm 2,2%/năm, lãi suất sau ưu đãi có thể lên tới 8%/năm cho kỳ hạn 1-6 tháng nếu đáp ứng đủ điều kiện. Đây là ưu đãi có điều kiện, không nên so sánh trực tiếp với lãi suất 12 tháng niêm yết đại trà.

Lãi suất tiết kiệm online vs tại quầy — Chênh lệch bao nhiêu?

Gửi tiết kiệm online thường có lãi suất cao hơn gửi tại quầy từ 0,1% đến 0,5%/năm, tùy ngân hàng. Đây là cách các ngân hàng khuyến khích khách hàng sử dụng kênh số, giúp giảm chi phí vận hành chi nhánh.

Tại sao lãi suất online cao hơn? Khi bạn gửi tiết kiệm qua app hoặc internet banking, ngân hàng tiết kiệm được chi phí nhân sự, mặt bằng và giấy tờ. Phần chi phí tiết kiệm này được “chia sẻ” lại cho khách hàng dưới dạng lãi suất cao hơn.

Ví dụ cụ thể tháng 8/2026:

Ngân hàng Quầy (12T) Online (12T) Chênh lệch
VIB 6,20% 6,50% +0,30%
Techcombank 4,90% 5,15% +0,25%
TPBank 5,60% 5,80% +0,20%
MB Bank 5,20% 5,40% +0,20%

Với 100 triệu đồng gửi 12 tháng, chênh lệch 0,3%/năm tương đương 300.000đ tiền lãi thêm — đủ để mời bạn bè đi ăn một bữa. Nhân lên với số tiền lớn hơn và kỳ hạn dài hơn, con số sẽ đáng kể.

5 lợi ích khi gửi tiết kiệm online:

  1. Lãi suất cao hơn — phổ biến hơn 0,1-0,5%/năm so với quầy
  2. Gửi 24/7 — không cần đến chi nhánh, gửi ngay trên app
  3. So sánh dễ dàng — xem lãi suất nhiều kỳ hạn ngay trên điện thoại
  4. Quản lý tập trung — theo dõi tất cả sổ tiết kiệm ở một chỗ
  5. Tự động gia hạn — tùy chọn tự động tái gửi khi đáo hạn

Gửi tiết kiệm ngắn hạn hay dài hạn — Chọn kỳ hạn nào?

Không có kỳ hạn “tốt nhất” cho tất cả mọi người — kỳ hạn phù hợp phụ thuộc vào kế hoạch tài chính cá nhân của bạn. Tuy nhiên, trong bối cảnh lãi suất đang tăng tháng 8/2026, việc chọn kỳ hạn có chiến lược sẽ giúp bạn tối ưu lợi nhuận.

Hãy phân tích từng nhóm kỳ hạn:

Kỳ hạn ngắn (1-3 tháng): Linh hoạt, lãi thấp

Lãi suất trung bình: 3,1% – 4,75%/năm. Phù hợp nếu bạn cần tiền trong 1-3 tháng tới hoặc đang chờ cơ hội đầu tư khác. Nhiều ngân hàng tư nhân như VPBank, Nam A Bank, VIB hiện áp dụng 4,75%/năm cho kỳ hạn 3 tháng — mức khá hấp dẫn cho tiền nhàn rỗi ngắn hạn.

Kỳ hạn trung bình (6-9 tháng): Cân bằng

Lãi suất trung bình: 4,8% – 5,8%/năm (ngân hàng tư nhân). Kỳ hạn 6-9 tháng đặc biệt thú vị trong tháng 8/2026 vì một số ngân hàng như PG Bank (7,1%) và BacABank (6,8%) niêm yết mức cao bất thường cho kỳ hạn 9 tháng — cao hơn cả kỳ hạn 12 tháng tại nhiều ngân hàng khác.

Kỳ hạn dài (12-36 tháng): Lãi cao, ít linh hoạt

Lãi suất trung bình: 5,1% – 6,5%/năm (ngân hàng tư nhân), 4,1%/năm (Big 4). Nếu bạn chắc chắn không cần dùng số tiền này trong 1-3 năm tới, kỳ hạn dài giúp “khóa” lãi suất cao. Tuy nhiên, nếu rút trước hạn, bạn sẽ chỉ nhận lãi suất không kỳ hạn (thường chỉ 0,1-0,5%/năm).

📖 Lãi kép là gì?
Lãi kép (compound interest) là khi tiền lãi được cộng vào gốc và tiếp tục sinh lãi trong kỳ tiếp theo. Ví dụ: gửi 100 triệu ở mức 6%/năm, sau năm thứ nhất bạn có 106 triệu. Năm thứ hai, lãi được tính trên 106 triệu (không phải 100 triệu). Sau 10 năm với lãi kép, 100 triệu sẽ thành khoảng 179 triệu — nhiều hơn 19 triệu so với lãi đơn. Để tận dụng lãi kép, hãy chọn tự động tái gửi khi sổ tiết kiệm đáo hạn.

Chiến lược “bậc thang” (Laddering): Thay vì gửi toàn bộ tiền vào 1 kỳ hạn, hãy chia nhỏ thành nhiều sổ với kỳ hạn khác nhau. Ví dụ: chia 300 triệu thành 3 sổ — 100 triệu kỳ hạn 3 tháng, 100 triệu kỳ hạn 6 tháng, và 100 triệu kỳ hạn 12 tháng. Cách này giúp bạn vừa có tiền linh hoạt rút sớm, vừa hưởng lãi suất cao ở kỳ hạn dài.

” alt=”Chiến lược gửi tiết kiệm bậc thang laddering 2026″ style=”width:100%;max-width:800px;border-radius:12px;” />

Chiến lược gửi tiết kiệm bậc thang (Laddering) giúp cân bằng lãi suất và thanh khoản

Gửi tiết kiệm hay đầu tư 2026

🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

Lãi suất tiết kiệm có đủ bù lạm phát 2026?

Với lạm phát tháng 2/2026 ở mức 3,35%, chỉ những khoản gửi tiết kiệm có lãi suất trên 3,35%/năm mới thực sự “bảo toàn” được sức mua của đồng tiền. Tin tốt là phần lớn ngân hàng hiện niêm yết lãi suất cao hơn mức này.

📖 Lạm phát là gì?
Lạm phát là sự tăng giá chung và liên tục của hàng hóa, dịch vụ theo thời gian, khiến sức mua của đồng tiền giảm đi. Ví dụ: nếu lạm phát 3,35%/năm, tô phở 50.000đ hôm nay sẽ có giá khoảng 51.675đ sau 1 năm. Lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thực của tiền tiết kiệm — nếu lãi suất tiết kiệm thấp hơn lạm phát, tiền của bạn thực tế đang “mất giá”.

Hãy tính “lãi suất thực” (lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát) cho từng nhóm ngân hàng:

Nhóm ngân hàng Lãi suất 12T Lạm phát Lãi suất thực Đánh giá
Top NH tư nhân (VIB, ABBank…) 6,3-6,5% 3,35% +2,95 → +3,15% ✅ Bù lạm phát tốt
NH tư nhân trung bình 5,0-5,8% 3,35% +1,65 → +2,45% ✅ Đủ bù lạm phát
Big 4 (VCB, BIDV, VTB, Agri) 4,1% 3,35% +0,75% ⚠️ Chỉ bù nhẹ
Kỳ hạn ngắn 3T (Big 4) 3,1% 3,35% -0,25% ❌ Không bù nổi

Kết luận: Gửi tiết kiệm tại các ngân hàng tư nhân với lãi suất 5-6,5%/năm vẫn giúp bạn “thắng lạm phát” một cách thoải mái. Tuy nhiên, nếu chỉ gửi ngắn hạn tại Big 4, tiền của bạn gần như chỉ giữ giá trị chứ không sinh lời thực sự.

Theo VnEconomy, dự báo lạm phát cả năm 2026 có thể dao động quanh 3,5-4,0%, tức lãi suất tiết kiệm cần duy trì ít nhất 4%/năm mới bảo toàn được sức mua. Tham khảo thêm về lạm phát 2026 và cách ứng phó tại blog Finhay.

So sánh gửi tiết kiệm vs đầu tư — Nên chọn gì?

Gửi tiết kiệm và đầu tư là hai công cụ tài chính khác nhau, phục vụ mục tiêu khác nhau — không nên đặt lên bàn cân “cái nào tốt hơn” mà nên hỏi “dùng cái nào cho việc gì”.

Tiêu chí Gửi tiết kiệm Đầu tư (Cổ phiếu, Trái phiếu, Quỹ)
Lợi nhuận kỳ vọng 4-7%/năm (cố định) 8-20%/năm (biến động)
Rủi ro Rất thấp (được bảo hiểm) Trung bình → Cao
Thanh khoản Rút trước hạn: mất lãi Bán T+2 (cổ phiếu), T+0 (quỹ mở)
Vốn tối thiểu Từ 1 triệu đồng Từ 100.000đ (quỹ), 10 triệu+ (cổ phiếu)
Kiến thức cần thiết Không cần Cần tìm hiểu
Phù hợp cho Quỹ dự phòng, tiền nhàn rỗi ngắn hạn Mục tiêu dài hạn, tích lũy tài sản

Quy tắc phân bổ tài chính cá nhân phổ biến:

  1. Quỹ dự phòng khẩn cấp (3-6 tháng chi phí sinh hoạt): gửi tiết kiệm hoặc tài khoản tiết kiệm linh hoạt. Đây là “lá chắn” tài chính — không nên đầu tư phần này.
  2. Tiền nhàn rỗi ngắn hạn (dưới 1 năm): gửi tiết kiệm kỳ hạn phù hợp hoặc tích lũy linh hoạt qua Finhay.
  3. Mục tiêu dài hạn (trên 3 năm): cân nhắc đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ để đạt lợi nhuận vượt trội hơn. Xem thêm cách đầu tư với ít tiền.

Nếu bạn mới bắt đầu hành trình tài chính cá nhân, tham khảo hướng dẫn toàn diện tài chính cá nhân online 2026 của Finhay — bao gồm cả cách lập ngân sách, tiết kiệm và đầu tư bước đầu.

Ngoài tiết kiệm và đầu tư, nhiều người cũng quan tâm đến vàng như kênh bảo toàn tài sản. Xem giá vàng qua các năm để hiểu thêm về biến động giá vàng lịch sử.

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Ngân hàng nào có lãi suất tiết kiệm cao nhất 2026?

A: Theo khảo sát CafeF ngày 09/08/2026, ACB đang dẫn đầu kỳ hạn 12 tháng với 7,8%/năm, tiếp theo là LPBank 7,3%/năm, Saigonbank 7,2%/năm và Bac A Bank 7,1%/năm. Một số ngân hàng như MB cũng có chương trình ưu đãi có điều kiện, nhưng cần kiểm tra kỹ đối tượng áp dụng.

Q: Gửi tiết kiệm online có an toàn không?

A: Có. Gửi tiết kiệm online tại các ngân hàng được cấp phép hoạt động bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đều an toàn và được bảo hiểm tiền gửi như gửi tại quầy (tối đa 125 triệu đồng/người/ngân hàng). Bạn nên gửi qua app chính thức hoặc website ngân hàng, tránh các đường link lạ.

Q: Lãi suất tiết kiệm 2026 có tiếp tục tăng không?

A: Tính đến đầu tháng 8/2026, mặt bằng lãi suất huy động trực tuyến nhìn chung ổn định nhưng phân hóa mạnh theo từng ngân hàng và từng chương trình ưu đãi. Người gửi nên theo dõi biểu lãi suất chính thức tại thời điểm mở sổ thay vì dựa vào dữ liệu cũ theo tháng.

Q: Nên gửi tiết kiệm kỳ hạn bao lâu để được lãi cao nhất?

A: Thông thường, kỳ hạn 12-18 tháng cho lãi suất cao nhất. Tuy nhiên, trong tháng 8/2026, một số ngân hàng như PG Bank và BacABank lại niêm yết lãi suất cao nhất ở kỳ hạn 9 tháng. Lời khuyên: so sánh lãi suất theo từng kỳ hạn tại ngân hàng bạn quan tâm, thay vì chỉ nhìn vào kỳ hạn dài nhất.

Q: Gửi tiết kiệm bao nhiêu tiền thì được hưởng lãi suất ưu đãi?

A: Mỗi ngân hàng có ngưỡng khác nhau. Thông thường, gửi từ 500 triệu đến 1 tỷ đồng trở lên sẽ được lãi suất ưu đãi cao hơn mức niêm yết (cộng thêm 0,1-0,3%/năm). Ngoài ra, khách hàng VIP, khách gửi lần đầu, hoặc gửi qua chương trình khuyến mại cũng có thể nhận lãi suất tốt hơn.

Q: Rút tiết kiệm trước hạn có bị mất lãi không?

A: Có. Khi rút tiết kiệm trước hạn, bạn chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn — thường chỉ 0,1-0,5%/năm thay vì lãi suất kỳ hạn đã thỏa thuận. Đây là lý do bạn nên cân nhắc kỹ thời gian sử dụng tiền trước khi chọn kỳ hạn, hoặc áp dụng chiến lược “bậc thang” chia nhỏ thành nhiều sổ.

Q: Lãi suất tiết kiệm Big 4 thấp hơn ngân hàng tư nhân — có nên gửi Big 4?

A: Big 4 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) có lãi suất thấp hơn nhưng bù lại bằng sự an toàn vượt trội — là ngân hàng có vốn Nhà nước, quy mô lớn nhất Việt Nam. Nếu ưu tiên an toàn tuyệt đối cho khoản tiền lớn (trên mức bảo hiểm 125 triệu), Big 4 vẫn là lựa chọn phù hợp. Còn nếu muốn tối ưu lãi suất, bạn có thể phân bổ: phần lớn gửi Big 4, phần nhỏ gửi ngân hàng tư nhân lãi cao.

Q: Có nên gửi tiết kiệm khi lạm phát tăng?

A: Gửi tiết kiệm vẫn là lựa chọn cần thiết, đặc biệt cho quỹ dự phòng khẩn cấp. Với lạm phát 3,35% và lãi suất tiết kiệm 5-6,5%/năm tại nhiều ngân hàng tháng 8/2026, tiền gửi vẫn “thắng” lạm phát. Tuy nhiên, đối với mục tiêu dài hạn (trên 5 năm), bạn nên kết hợp đầu tư để tài sản tăng trưởng nhanh hơn.

Q: Tiết kiệm vs tích lũy trên app tài chính — cái nào tốt hơn?

A: Tùy mục tiêu. Tiết kiệm ngân hàng cho lãi suất cố định và được bảo hiểm tiền gửi. Sản phẩm tích lũy trên các app tài chính như Finhay có thể linh hoạt hơn (rút bất kỳ lúc nào) và kết hợp với các kênh đầu tư khác. Giải pháp tối ưu: dùng tiết kiệm ngân hàng cho quỹ dự phòng, dùng tích lũy linh hoạt cho tiền nhàn rỗi ngắn hạn.

Q: Thuế và phí gửi tiết kiệm năm 2026 như thế nào?

A: Hiện tại, lãi tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng Việt Nam được miễn thuế thu nhập cá nhân. Bạn không phải đóng thuế trên phần lãi nhận được. Về phí, đa số ngân hàng không thu phí mở/tất toán sổ tiết kiệm. Tuy nhiên, một số ngân hàng có thể thu phí nhỏ khi rút trước hạn hoặc chuyển đổi sổ.

💰 Tiền nhàn rỗi nên “làm việc” cho bạn

Ngoài gửi tiết kiệm, khám phá thêm tích lũy linh hoạt, trái phiếu, chứng chỉ quỹ trên Finhay — bắt đầu từ chỉ 100.000đ

Tải Finhay — Quản lý tài chính mỗi ngày

⚠️ Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Lãi suất tiết kiệm có thể thay đổi theo thời gian và chính sách từng ngân hàng. Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên tài chính hay đầu tư. Quý khách vui lòng chủ động xác minh thông tin tại website/ứng dụng ngân hàng và đưa ra quyết định phù hợp với hoàn cảnh cá nhân. Sản phẩm đầu tư có rủi ro — lợi nhuận trong quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai.

🤖 Nội dung và hình ảnh trong bài viết được hỗ trợ tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa. Dữ liệu lãi suất được tổng hợp từ các nguồn công khai tại thời điểm viết bài (tháng 8/2026) và có thể đã thay đổi.

Cùng chủ đề

Gửi tiết kiệm VPBank: Cập nhật bảng lãi suất 2026 & Đánh giá các gói gửi tiết kiệm
Gửi tiết kiệm VPBank: Cập nhật bảng lãi suất 2026 & Đánh giá các gói gửi tiết kiệm

Khi các kênh đầu tư có tính biến động cao đòi hỏi kiến thức và khả năng chịu rủi ro lớn, dòng tiền nhàn rỗi của người dân và các nhà đầu tư cá nhân có xu hướng quay trở về “vịnh trú ẩn an toàn” là kênh tiền gửi ngân hàng. Trong đó, gửi […]

Author iconFinhay
Calendar icon06-07-2026
Có nên gửi tiết kiệm ACB? Cập nhật lãi suất mới nhất 2026 & Đánh giá chi tiết
Có nên gửi tiết kiệm ACB? Cập nhật lãi suất mới nhất 2026 & Đánh giá chi tiết

Cập nhật lãi suất gửi tiết kiệm ACB mới nhất tháng 4/2026. Hướng dẫn gửi tiết kiệm online ACB chi tiết, đánh giá ưu nhược điểm và so sánh với MBBank, TPBank, Techcombank.

Author iconFinhay
Calendar icon22-06-2026
Đánh giá TOP 4 ứng dụng tích luỹ đầu tư lãi cao, đơn giản, dễ dùng nhất 2026
Đánh giá TOP 4 ứng dụng tích luỹ đầu tư lãi cao, đơn giản, dễ dùng nhất 2026

Bước sang năm 2026, khi lãi suất tiền gửi tại các ngân hàng truyền thống ngày càng kém hấp dẫn và lạm phát vẫn luôn chực chờ “ăn mòn” túi tiền của bạn, việc để dòng tiền nhàn rỗi nằm im là một sự lãng phí vô hình. Chính trong bối cảnh này, sự lên […]

Author iconFinhay
Calendar icon17-06-2026