Thông tin chi tiết

CAPEX là gì? Ứng dụng CAPEX trong đầu tư chứng khoán

Thị trường chứng khoán luôn có những biến động phức tạp, yêu cầu nhà đầu tư cần có những nhận định chính xác để đầu tư sinh lời. CAPEX là thuật ngữ được sử dụng khá nhiều trong phân tích, định giá cổ phiếu.

Vậy CAPEX là gì? Ý nghĩa của chỉ số CAPEX và cách xác định như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ về CAPEX và ứng dụng để phân tích định giá cổ phiếu hiệu quả nhất.

CAPEX là gì?

CAPEX là viết tắt của từ Capital Expenditure được hiểu là chi phí đầu tư vào tài sản cố định của doanh nghiệp: Nhà máy, thiết bị máy móc… 

capex-la-gi

Những chi phí đầu tư CAPEX được sử dụng để mở rộng quy mô sản xuất, sữa chữa tài sản cố định bị hư hỏng, nâng cao hiệu suất hoạt động của tài sản cố định. Sử dụng chi phí CAPEX được xem là quyết định tài chính lớn và quan trọng của doanh nghiệp.

Đặc điểm của CAPEX là gì?  

  • Các khoản phí CAPEX cần được vốn hóa, phân bổ theo thời gian sử dụng dự kiến của một loại tài sản cố định. Trường hợp CAPEX được sử dụng để duy trì hoạt động, doanh nghiệp cần khấu trừ hoàn toàn trong năm phát sinh.
  • Các khoản đầu tư chi phí vốn thường có giá trị lớn hoặc ở quy mô lớn hoặc cả hai. Những tài sản này sẽ được sử dụng trong nhiều năm và có thể trở thành tài sản cố định. 
  • Chi phí vốn là đầu tư dài hạn, không thể thu hồi ngay lập tức mà cần thời gian hoạt động. Khi chi phí vốn giảm, tài sản cố định sẽ mất đi một phần giá trị của nó sau mỗi kỳ kế toán.
  • CAPEX sẽ phải xác định và ghi nhận ở các mục khác nhau, tùy từng loại tài sản. Ví dụ như: Chi phí mua bất động sản, chi phí đầu tư máy móc, thiết bị, nhà xưởng… 
  • Tùy từng lĩnh vực hoạt động mà giá trị của CAPEX sẽ khác nhau. Ví dụ như: Sản xuất, khai khoáng, nông nghiệp… Trong đó, ngành viễn thông, khai thác dầu mỏ và sản xuất sẽ có chỉ số CAPEX cao nhất.

Ý nghĩa của CAPEX trong chứng khoán

Chỉ số CAPEX cho phép nhà đầu tư xác định doanh nghiệp đang đầu tư bao nhiêu tiền vào sản xuất, để duy trì và phát triển. Thông thường, CAPEX sẽ chiếm tỷ trọng quan trọng trong dòng tiền đầu tư của mỗi đơn vị.

y-nghia-cua-capex

Dựa trên tỷ trọng của CAPEX với dòng tiền để đánh giá mức độ uy tín, quy mô cũng như hiệu suất làm việc của doanh nghiệp. Trong đó, những công ty có lợi thế cạnh tranh dài hạn thường sẽ sử dụng một phần nhỏ lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, để tái đầu tư vào tài sản cố định để duy trì vị thế mà vẫn giữ được sức cạnh tranh trên thị trường.

So sánh chỉ số CAPEX sẽ giúp nhà đầu tư đánh giá được mã cổ phiếu:

  • Tỷ lệ CAPEX/Lợi nhuận sau thuế trong vòng đời của tài sản càng thấp càng cho thấy tính cạnh tranh của doanh nghiệp cao.
  • Tỷ lệ CFO (Dòng tiền hoạt động kinh doanh)/CAPEX cho thấy khả năng đáp ứng việc đầu tư vào tài sản cố định của doanh nghiệp. Giá trị CFO/CAPEX càng lớn càng cho thấy năng lực tài chính của doanh nghiệp càng cao.

Ngoài ra, nhà đầu tư cũng cần xem xét CAPEX được sử dụng như thế nào. Trong đó, chi phí đầu tư tài sản cố định được chia thành 2 loại:

  • CAPEX duy trì: Mức đầu tư tối thiểu để duy trì hoạt động của doanh nghiệp ổn định.
  • CAPEX tăng trưởng: Mức đầu tư cho phép doanh nghiệp mở rộng quy mô, tiếp cận khách hàng và tạo ra năng lượng sản xuất lớn để tăng trưởng.

dac-diem-cua-capex

Cách tính chỉ số CAPEX

Nhà đầu tư dựa trên CAPEX để đánh giá tiềm năng và năng lực phát triển của cổ phiếu đó. Bạn sẽ cần sử dụng đến dữ liệu từ báo cáo thu nhập và bảng cân đối kế toán, để xác định chi phí đầu tư CAPEX. 

  • Từ bảng báo cáo thu nhập xác định chi phí khấu hao.
  • Từ bảng cân đối kế toán xác định được số dư của mục hàng hóa, nhà máy, thiết bị (PP&E). Sau đó, xác định chênh lệch số dư PP&E của kỳ trước và kỳ sau.

Chỉ số CAPEX = ΔPP&E + Khấu hao hiện tại

Lưu ý: khi tính toán xác định chi phí vốn đầu tư, tất cả các giá trị cần được xác định ở cùng giai đoạn hiện tại. 

Các nhà đầu tư cũng có thể theo dõi chỉ số CAPEX trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp trong phần “Dòng tiền từ hoạt động đầu tư”.

capex-tren-bao-cao-tai-chinh

Sự khác biệt của CAPEX và OPEX như thế nào?

Hai thuật ngữ CAPEX và OPEX được nhắc đến khá nhiều, liên quan đến chi phí hoạt động đầu tư sản xuất của doanh nghiệp. Vì thế, nhiều người thường nhầm lẫn giữa 2 chỉ số này, dẫn tới những đánh giá sai lầm. Vậy điểm khác biệt của OPEX và CAPEX là gì?

Tiêu Chí CAPEX OPEX
Thời hạn Chi phí đầu tư dài hạn cho tương lai để duy trì sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Khoản chi phí này sẽ được phục hồi theo thời gian thông qua khấu hao. Chi phí hoạt động ngắn hạn, được dùng hết trong cùng kỳ kế toán mà tài sản được mua.
Tỷ trọng chi phí Chiếm một phần nhỏ trong chi phí của doanh nghiệp bỏ ra. Gia tăng đầu tư mở rộng quy mô sản xuất, phát triển trong tương lai. Chiếm một phần lớn trong chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra duy trì hoạt động. Do vậy, các công ty thường cố gắng cắt bỏ và tiết kiệm mà không ảnh hưởng đến tính cạnh tranh.
Khấu trừ Vốn hóa và phân bổ theo thời gian sử dụng dự kiến của từng loại tài sản. Khấu trừ thuế hoàn toàn trong năm phát sinh.
Ví dụ Chi phí bỏ tiền ra mua máy in Tiền mua giấy/mực, tiền bảo trì máy in hàng năm

Ứng dụng CAPEX trong đầu tư chứng khoán

Chỉ số CAPEX có thể được kết hợp với nhiều chỉ số khác để đánh giá một doanh nghiệp. 

Chỉ số CFO/CAPEX

Chỉ số CFO/CAPEX được hiểu là chỉ số dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh/chi phí đầu tư được sử dụng, trong đó:

  • Trường hợp CFO/CAPEX lớn hơn 1: Cho thấy hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đang tạo ra tiền mặt đủ để trả các chi phí đầu tư, sửa chữa cho tài sản cố định dài hạn.
  • Trường hợp CFO/CAPEX nhỏ hơn 1: Cho thấy doanh nghiệp hoạt động không hiệu quả, đang phải đi vay thêm tiền để duy trì sản xuất kinh doanh, mua sắm tài sản cố định.

Lưu ý: nhà đầu tư nên so sánh chỉ số này theo ngành, giữa các doanh nghiệp có cùng chỉ số CAPEX để có nhận định chính xác nhất về mã cổ phiếu.

Tính toán giá trị dòng tiền tự do của doanh nghiệp – FCFF

Dòng tiền tự do của doanh nghiệp là tiêu chí để đo lường tiền sau khi trừ thuế, được tạo ra từ hoạt động kinh doanh, sử dụng phân phối cho chủ sở hữu và chủ nợ. Dựa trên dòng tiền, nhà đầu tư có thể đánh giá được khả năng quản lý tài chính, tình trạng sử dụng tiền của công ty đó có hiệu quả hay không? 

Công thức xác định dòng tiền tự do FCFF dựa trên CAPEX:

 FCFF = EBIT x (1 – Thuế suất thuế TNDN) + Khấu hao – CAPEX – Thay đổi VLĐ

Trong đó: 

  • EBIT là thu nhập doanh nghiệp trước khi trừ lãi suất và thuế.
  • VLĐ: Vốn lưu động.
  • TNDN: Thuế thu nhập doanh nghiệp.

Tính toán dòng tiền thuần vốn của doanh nghiệp FCFE

FCFE là dòng tiền thuần vốn, sau khi trừ thuế, lãi suất, tiền cho chủ nợ, chi phí vốn đầu tư hay thay đổi nhu cầu vốn lưu động, cho chủ doanh nghiệp.

FCFE = (EBIT – Chi phí lãi vay) x (1 – Thuế suất thuế TNDN) + Khấu hao – CAPEX – Thay đổi VLĐ + (Vay nợ mới – Trả nợ cũ)

Dựa trên công thức này, xác định FCFE dương cho thấy hoạt động kinh doanh có lãi. Đánh giá cổ phiếu tăng trưởng tốt và cơ hội được chia cổ tức khi đầu tư.

capex-bao-nhieu-la-tot

CAPEX bao nhiêu là tốt?

Sẽ rất khó để xác định CAPEX bao nhiêu thì cổ phiếu tốt. Mà giá trị CAPEX cần được phân tích dựa trên sự tương quan với các yếu tố sau:

  • Giai đoạn phát triển: Tùy theo giai đoạn phát triển của công ty là mới hay đã đi vào hoạt động ổn định, CAPEX sẽ được sử dụng với những mục đích khác nhau. Với doanh nghiệp mới, chi phí vốn ban đầu sẽ được sử dụng nhiều để đầu tư mới nhà xưởng, mua máy móc, thiết bị. Trong khi với các doanh nghiệp cũ, chi phí CAPEX sẽ dùng nhiều cho sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, nhà xưởng.
  • Năng lực tài chính: Khi một doanh nghiệp có dự án mới đầu tư mở rộng, cần dựa trên năng lực tài chính hiện tại để đánh giá mức độ khả thi. Công ty có khả năng chi trả (CAPEX) cho dự án hoàn thành hay không.
  • Biên lợi nhuận gộp: Nhà đầu tư cần xem xét đến yếu tố biên lợi nhuận gộp của doanh nghiệp sản xuất. Bởi chi phí CAPEX của các công ty sản xuất là không thể thiếu. Nếu biên lợi nhuận gộp không được cải thiện, tăng lên thì hoạt động tái đầu tư không mang lại hiệu quả.
  • Lợi nhuận sau thế: So sánh mức CAPEX so với lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp sau mỗi năm. Một doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh chỉ sử dụng 1 phần nhỏ CAPEX so với lợi nhuận sau thuế để tái đầu tư, sửa chữa. 

Trong 4 yếu tố trên, lợi nhuận sau thuế hay được sử dụng để đánh giá giá trị CAPEX tối ưu nhất. Tại đó:

  • Nếu giá trị CAPEX nhỏ hơn 50% lợi nhuận sau thuế, điều này chứng tỏ doanh nghiệp có lợi thuế cạnh tranh tốt.
  • Nếu giá trị CAPEX nhỏ hơn 25% lợi nhuận sau thuế, chứng tỏ doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh lớn, mã cổ phiếu tốt để đầu tư.

Chi phí vốn CAPEX là tiêu chí được nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp sử dụng, đánh giá một mã cổ phiếu có tiềm năng hay không. Từ đó, có nhận định chính xác về chỉ số quan trọng này và phân tích đánh giá thị trường chứng khoán chính xác. Hy vọng chia sẻ trên đây sẽ hữu ích giúp bạn đọc hiểu CAPEX là gì và những yếu tố liên quan đến chi phí vốn để đánh giá và đầu tư hiệu quả nhất.

Bài viết nổi bật
trong tuần

Tải App ngay để trải nghiệm Finhay

Scroll to top