Finhay Logo

Biểu phí giao dịch hàng hóa – Finhay

Nội dung được biên soạn và kiểm duyệt bởi Ban biên tập Finhay | | Theo chuẩn Chính sách biên tập của Finhay

Share link icon
Facebook iconLinkedIn iconInstagram icon

BIỂU PHÍ GIAO DỊCH HÀNG HÓA

STT Tên hàng hóa Mã hàng hóa Nhóm hàng hóa Sở GD liên thông Mức phí Finhay áp dụng Phí GD tối thiểu (VND) Phí GD tối đa (VND)
1 Dầu đậu tương ZLE Nông sản CBOT 700,000 450,000 700,000
2 Dầu đậu tương micro MZL Nông sản CBOT 300,000 170,000 300,000
Đậu tương ZSE Nông sản CBOT 700,000 450,000 700,000
3 Quyền chọn mua Đậu tương C.ZSE Nông sản CBOT 700,000 450,000 700,000
Quyền chọn bán Đậu tương P.ZSE Nông sản CBOT 700,000 450,000 700,000
4 Đậu tương mini XB Nông sản CBOT 600,000 300,000 600,000
5 Đậu tương micro MZS Nông sản CBOT 300,000 170,000 300,000
6 Khô dầu tương ZME Nông sản CBOT 700,000 450,000 700,000
7 Khô dầu tương micro MZM Nông sản CBOT 300,000 170,000 300,000
Lúa mỳ ZWA Nông sản CBOT 700,000 450,000 700,000
8 Quyền chọn mua Lúa mỳ C.ZWA Nông sản CBOT 700,000 450,000 700,000
Quyền chọn bán Lúa mỳ P.ZWA Nông sản CBOT 700,000 450,000 700,000
9 Lúa mỳ mini XW Nông sản CBOT 600,000 300,000 600,000
10 Lúa mỳ micro MZW Nông sản CBOT 300,000 170,000 300,000
11 Lúa mỳ Kansas KWE Nông sản CBOT 700,000 450,000 700,000
Ngô ZCE Nông sản CBOT 700,000 450,000 700,000
12 Quyền chọn mua Ngô C.ZCE Nông sản CBOT 700,000 450,000 700,000
Quyền chọn bán Ngô P.ZCE Nông sản CBOT 700,000 450,000 700,000
13 Ngô mini XC Nông sản CBOT 600,000 300,000 600,000
14 Ngô micro MZC Nông sản CBOT 300,000 170,000 300,000
15 Dầu cọ thô MPO Nguyên liệu công nghiệp BMDX 700,000 450,000 700,000
16 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 700,000 450,000 700,000
17 Đường trắng QW Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 700,000 450,000 700,000
18 Bông CTE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 700,000 450,000 700,000
19 Ca cao CCE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 700,000 450,000 700,000
Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 700,000 450,000 700,000
20 Quyền chọn mua Cà phê Arabica C.KCE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 700,000 450,000 700,000
Quyền chọn bán Cà phê Arabica P.KCE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 700,000 450,000 700,000
Đường 11 SBE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 700,000 450,000 700,000
21 Quyền chọn mua Đường 11 C.SBE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 700,000 450,000 700,000
Quyền chọn bán Đường 11 P.SBE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 700,000 450,000 700,000
22 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu công nghiệp OSE 700,000 450,000 700,000
23 Cao su TSR 20 ZFT Nguyên liệu công nghiệp SGX 700,000 450,000 700,000
24 Bạc Nano ACM SI5CO Kim loại ACM 100,000 50,000 100,000
25 Bạch kim Nano ACM PL1NY Kim loại ACM 100,000 50,000 100,000
26 Đồng Nano ACM CP2CO Kim loại ACM 100,000 50,000 100,000
27 Bạc SIE Kim loại COMEX 700,000 450,000 700,000
28 Bạc mini MQI Kim loại COMEX 600,000 300,000 600,000
29 Bạc micro SIL Kim loại COMEX 600,000 250,000 600,000
30 Đồng CPE Kim loại COMEX 700,000 450,000 700,000
31 Đồng mini MQC Kim loại COMEX 600,000 300,000 600,000
32 Đồng micro MHG Kim loại COMEX 300,000 170,000 300,000
33 Nhôm COMEX ALI Kim loại COMEX 700,000 450,000 700,000
34 Bạch kim PLE Kim loại NYMEX 700,000 450,000 700,000
35 Đồng LME LDKZ/CAD Kim loại LME 1,000,000 600,000 1,000,000
36 Nhôm LME LALZ/AHD Kim loại LME 1,000,000 600,000 1,000,000
37 Chì LME LEDZ/PBD Kim loại LME 1,000,000 600,000 1,000,000
38 Thiếc LME LTIZ/SND Kim loại LME 1,000,000 600,000 1,000,000
39 Kẽm LME LZHZ/ZDS Kim loại LME 1,000,000 600,000 1,000,000
40 Niken LME LNIZ/NID Kim loại LME 1,000,000 600,000 1,000,000
41 Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ SSR Kim loại LME 700,000 450,000 700,000
42 Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ SSC Kim loại LME 700,000 450,000 700,000
43 Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc LHC Kim loại LME 700,000 450,000 700,000
44 Quặng sắt FEF Kim loại SGX 700,000 450,000 700,000

Xem thêm Quyết định Ban hành Khung phí giao dịch áp dụng đối với hàng hóa mua bán qua Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam tại đây.

Nội dung và sản phẩm này thuộc Công ty Cổ phần Chứng khoán Finhay, hoạt động theo Giấy phép số 50/UBCK-GPHĐKD do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp ngày 29/12/2006 (được sửa đổi, bổ sung hợp lệ từng thời kỳ).

Cảnh báo rủi ro: Đầu tư tài chính và chứng khoán luôn tiềm ẩn rủi ro biến động thị trường, có thể dẫn đến mất một phần hoặc toàn bộ vốn. Các thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành lời khuyên hay khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư cần tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

Việc sử dụng dịch vụ đồng nghĩa với việc bạn đã đọc và đồng ý tuân thủ Chính sách bảo mật và sử dụng thông tin của Finhay.

Related Articles

Thể lệ mini-game “Tích Khiên Đổi An Yên”
Thể lệ mini-game “Tích Khiên Đổi An Yên”
1. Tên chương trình Tích Khiên Đổi An Yên 2. Thời gian chương trình Thời gian tích Khiên: từ ngày 23/10/2026 đến 23:59 ngày 21/11/2026. Thời hạn đổi quà: đến 23:59 ngày 22/11/2026. Thời gian áp dụng theo giờ Việt Nam.
Author iconFinhay
Calendar icon21-10-2026
Cập nhật thay đổi Finhay U25 Program: "Nâng cấp" toàn diện, săn trọn 8.5 triệu HayPoint
Cập nhật thay đổi Finhay U25 Program: "Nâng cấp" toàn diện, săn trọn 8.5 triệu HayPoint
Bài viết cập nhật thay đổi Finhay U25 Program mới nhất từ 01/10/2026. Ra mắt U25 Challenge, giảm điều kiện đua Top Referral, cơ hội gom trọn 7 triệu HayPoint.
Author iconFinhay
Calendar icon01-10-2026
Thể lệ chương trình Finhay U25 Referral: Giới thiệu bạn bè, rinh ngàn đặc quyền từ Finhay
Thể lệ chương trình Finhay U25 Referral: Giới thiệu bạn bè, rinh ngàn đặc quyền từ Finhay
Bạn là một người trẻ năng động, sở hữu mạng lưới bạn bè rộng lớn và mong muốn tìm kiếm một cơ hội để gia tăng thu nhập dễ dàng và an toàn? Nằm trong khuôn khổ siêu chiến dịch Finhay U25 Program của Finhay, Chương trình giới thiệu bạn bè mang tên Finhay U25 […]
Author iconFinhay
Calendar icon01-10-2026

Finhay Everyday

Download Finhay and experience our financial products and services from today