Lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026 — Bảng so sánh 20+ ngân hàng mới nhất
” alt=”Lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026 — bảng so sánh mới nhất” style=”width:100%;max-width:900px;border-radius:16px;” />
📌 Bài viết này giúp bạn:
• Nắm bảng lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026 mới nhất (cập nhật tháng 3)
• So sánh lãi suất 20+ ngân hàng theo 4 kỳ hạn phổ biến
• Biết ngân hàng nào trả lãi suất cao nhất hiện tại
• Hiểu lãi suất tiết kiệm có đủ bù lạm phát không — và cách tối ưu tiền nhàn rỗi
🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.
Lãi suất tiết kiệm ngân hàng 2026 — Tổng quan tháng 3
Lãi suất tiết kiệm ngân hàng tháng 3/2026 tiếp tục xu hướng tăng mạnh, với nhiều ngân hàng thương mại điều chỉnh tăng lãi suất huy động lần thứ 3–4 liên tiếp kể từ đầu năm. Đây là tín hiệu tích cực cho người gửi tiền nhưng cũng phản ánh nhu cầu huy động vốn tăng cao của hệ thống ngân hàng.
Theo dữ liệu tổng hợp từ VnEconomy và các ngân hàng, bức tranh lãi suất tháng 3/2026 có những điểm nổi bật sau:
- Mức cao nhất thị trường: lên tới 9%/năm dành cho khách hàng gửi tiết kiệm lần đầu tại một số ngân hàng — mức chưa từng thấy kể từ 2023.
- Ngân hàng tư nhân dẫn đầu cuộc đua: PG Bank (7,1%/năm), BacABank (6,8%/năm), VIB (6,5%/năm) đều niêm yết mức lãi suất vượt trội so với trung bình ngành.
- Big 4 vẫn giữ mức thấp: Vietcombank, Agribank, VietinBank, BIDV duy trì 4,1%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
- ABBank ghi nhận mức tăng mạnh nhất: +1,1 điểm phần trăm, đạt 6,3%/năm.
- Kỳ hạn ngắn 3 tháng: nhiều ngân hàng áp dụng 4,75%/năm (VPBank, Nam A Bank, Cake by VPBank, MB, Techcombank, VIB).
📖 Lãi suất tiết kiệm là gì?
Lãi suất tiết kiệm (hay lãi suất huy động) là tỷ lệ phần trăm trên số tiền gửi mà ngân hàng trả cho người gửi theo thỏa thuận. Ví dụ: gửi 100 triệu đồng với lãi suất 6%/năm, sau 12 tháng bạn nhận được 6 triệu đồng tiền lãi. Lãi suất tiết kiệm phụ thuộc vào kỳ hạn gửi, hình thức gửi (online hay quầy), và chính sách từng ngân hàng.
Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), xu hướng tăng lãi suất huy động phản ánh nhu cầu tín dụng tăng cao trong quý I/2026, khi nền kinh tế phục hồi mạnh và các doanh nghiệp đẩy mạnh mở rộng sản xuất. Chỉ số lạm phát tháng 2/2026 ở mức 3,35% — vẫn trong ngưỡng kiểm soát nhưng tạo áp lực lên mặt bằng lãi suất.
Điều này có ý nghĩa gì cho bạn? Nếu bạn có khoản tiền nhàn rỗi, đây là thời điểm thuận lợi để so sánh và lựa chọn ngân hàng gửi tiết kiệm phù hợp nhất. Bảng so sánh chi tiết bên dưới sẽ giúp bạn nhanh chóng ra quyết định.
Bảng so sánh lãi suất tiết kiệm 20+ ngân hàng (cập nhật 3/2026)
Bảng dưới đây tổng hợp lãi suất tiết kiệm của hơn 20 ngân hàng tại Việt Nam, cập nhật theo biểu lãi suất công bố tháng 3/2026. Lãi suất áp dụng cho tiền gửi tiết kiệm thông thường (trả lãi cuối kỳ), đơn vị: %/năm.
📖 Lãi suất kỳ hạn là gì?
Lãi suất kỳ hạn là mức lãi suất áp dụng cho khoản tiền gửi có kỳ hạn cố định (3 tháng, 6 tháng, 12 tháng, 18 tháng…). Thông thường, kỳ hạn gửi càng dài thì lãi suất càng cao, vì ngân hàng được sử dụng khoản tiền đó trong thời gian lâu hơn. Tuy nhiên, trong một số giai đoạn đặc biệt, lãi suất kỳ hạn ngắn có thể cao hơn kỳ hạn dài (đường cong lãi suất đảo ngược).
| Ngân hàng |
3 tháng |
6 tháng |
12 tháng |
18 tháng+ |
| PG Bank |
4,50 |
5,80 |
6,80 |
7,10 ⭐ |
| BacABank |
4,60 |
5,70 |
6,50 |
6,80 ⭐ |
| VIB |
4,75 |
5,50 |
6,50 ⭐ |
6,50 |
| ABBank |
4,50 |
5,60 |
6,30 |
6,50 |
| VPBank |
4,75 |
5,40 |
6,20 |
6,40 |
| NCB |
4,60 |
5,50 |
6,20 |
6,40 |
| Nam A Bank |
4,75 |
5,40 |
6,10 |
6,30 |
| Cake by VPBank |
4,75 |
5,30 |
6,00 |
6,20 |
| SHB |
4,50 |
5,30 |
5,90 |
6,10 |
| TPBank |
4,40 |
5,20 |
5,80 |
6,00 |
| HDBank |
4,30 |
5,10 |
5,70 |
5,90 |
| Sacombank |
4,30 |
5,00 |
5,60 |
5,80 |
| ACB |
4,20 |
4,90 |
5,50 |
5,70 |
| MB Bank |
4,75 |
4,90 |
5,40 |
5,60 |
| Techcombank |
4,75 |
4,85 |
5,15 |
5,30 |
| MSB |
4,30 |
4,80 |
5,30 |
5,50 |
| OCB |
4,40 |
5,00 |
5,50 |
5,80 |
| Eximbank |
4,50 |
5,20 |
5,70 |
5,90 |
| LPBank |
4,30 |
4,90 |
5,40 |
5,60 |
| VietBank |
4,50 |
5,30 |
5,80 |
6,00 |
| Vietcombank (VCB) |
3,10 |
3,50 |
4,10 |
4,10 |
| BIDV |
3,10 |
3,50 |
4,10 |
4,10 |
| VietinBank |
3,10 |
3,50 |
4,10 |
4,10 |
| Agribank |
3,10 |
3,50 |
4,10 |
4,10 |
📌 Lãi suất trên áp dụng cho tiền gửi tiết kiệm thông thường, trả lãi cuối kỳ. Lãi suất thực tế có thể khác tùy số tiền gửi, hình thức gửi (online/quầy) và chương trình ưu đãi. Nguồn: tổng hợp từ website ngân hàng, tháng 3/2026.
” alt=”So sánh lãi suất tiết kiệm ngân hàng Việt Nam 2026″ style=”width:100%;max-width:800px;border-radius:12px;” />
So sánh lãi suất tiết kiệm giữa các nhóm ngân hàng — tháng 3/2026
Top 10 ngân hàng lãi suất tiết kiệm cao nhất 2026
PG Bank, BacABank và VIB là 3 ngân hàng dẫn đầu về lãi suất tiết kiệm tháng 3/2026, với mức lãi suất cao nhất lên tới 7,1%/năm. Dưới đây là bảng xếp hạng top 10 ngân hàng theo lãi suất cao nhất (kỳ hạn tối ưu nhất):
| Hạng |
Ngân hàng |
Lãi suất cao nhất |
Kỳ hạn |
Ghi chú |
| 🥇 1 |
PG Bank |
7,10% |
9 tháng |
Kỳ hạn 9 tháng tối ưu |
| 🥈 2 |
BacABank |
6,80% |
9 tháng |
Lãi suất duy trì cao ổn định |
| 🥉 3 |
VIB |
6,50% |
12 tháng |
Dẫn đầu gửi online |
| 4 |
ABBank |
6,50% |
18 tháng |
Tăng mạnh nhất (+1,1%) |
| 5 |
VPBank |
6,40% |
18 tháng |
Hệ sinh thái lớn |
| 6 |
NCB |
6,40% |
18 tháng |
Phù hợp kỳ hạn dài |
| 7 |
Nam A Bank |
6,30% |
18 tháng |
Gửi online tiện lợi |
| 8 |
Cake by VPBank |
6,20% |
18 tháng |
Ngân hàng số, mở 100% online |
| 9 |
SHB |
6,10% |
18 tháng |
Mạng lưới rộng |
| 10 |
TPBank |
6,00% |
18 tháng |
Giao dịch 24/7 qua LiveBank |
Nhìn chung, chênh lệch lãi suất giữa nhóm ngân hàng tư nhân và Big 4 hiện lên tới 2-3 điểm phần trăm. Điều này đặt ra câu hỏi: Nên gửi tiết kiệm ở ngân hàng lãi cao hay ngân hàng lớn? Câu trả lời phụ thuộc vào mức độ chấp nhận rủi ro và nhu cầu tiện ích của bạn.
“Tất cả tiền gửi tại ngân hàng được Nhà nước bảo hiểm đến 125 triệu đồng/người/ngân hàng theo quy định của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV). Với số tiền gửi lớn hơn, nên phân bổ vào nhiều ngân hàng.”
— Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Lưu ý quan trọng: Mức lãi suất “lên tới 9%/năm” thường chỉ áp dụng cho khách hàng gửi tiết kiệm lần đầu, với kỳ hạn dài và số tiền gửi lớn. Sau lần gửi đầu tiên, lãi suất sẽ trở về mức thông thường. Vì vậy, hãy đọc kỹ điều khoản trước khi quyết định.
🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.
Lãi suất tiết kiệm online vs tại quầy — Chênh lệch bao nhiêu?
Gửi tiết kiệm online thường có lãi suất cao hơn gửi tại quầy từ 0,1% đến 0,5%/năm, tùy ngân hàng. Đây là cách các ngân hàng khuyến khích khách hàng sử dụng kênh số, giúp giảm chi phí vận hành chi nhánh.
Tại sao lãi suất online cao hơn? Khi bạn gửi tiết kiệm qua app hoặc internet banking, ngân hàng tiết kiệm được chi phí nhân sự, mặt bằng và giấy tờ. Phần chi phí tiết kiệm này được “chia sẻ” lại cho khách hàng dưới dạng lãi suất cao hơn.
Ví dụ cụ thể tháng 3/2026:
| Ngân hàng |
Quầy (12T) |
Online (12T) |
Chênh lệch |
| VIB |
6,20% |
6,50% |
+0,30% |
| Techcombank |
4,90% |
5,15% |
+0,25% |
| TPBank |
5,60% |
5,80% |
+0,20% |
| MB Bank |
5,20% |
5,40% |
+0,20% |
Với 100 triệu đồng gửi 12 tháng, chênh lệch 0,3%/năm tương đương 300.000đ tiền lãi thêm — đủ để mời bạn bè đi ăn một bữa. Nhân lên với số tiền lớn hơn và kỳ hạn dài hơn, con số sẽ đáng kể.
5 lợi ích khi gửi tiết kiệm online:
- Lãi suất cao hơn — phổ biến hơn 0,1-0,5%/năm so với quầy
- Gửi 24/7 — không cần đến chi nhánh, gửi ngay trên app
- So sánh dễ dàng — xem lãi suất nhiều kỳ hạn ngay trên điện thoại
- Quản lý tập trung — theo dõi tất cả sổ tiết kiệm ở một chỗ
- Tự động gia hạn — tùy chọn tự động tái gửi khi đáo hạn
Gửi tiết kiệm ngắn hạn hay dài hạn — Chọn kỳ hạn nào?
Không có kỳ hạn “tốt nhất” cho tất cả mọi người — kỳ hạn phù hợp phụ thuộc vào kế hoạch tài chính cá nhân của bạn. Tuy nhiên, trong bối cảnh lãi suất đang tăng tháng 3/2026, việc chọn kỳ hạn có chiến lược sẽ giúp bạn tối ưu lợi nhuận.
Hãy phân tích từng nhóm kỳ hạn:
Kỳ hạn ngắn (1-3 tháng): Linh hoạt, lãi thấp
Lãi suất trung bình: 3,1% – 4,75%/năm. Phù hợp nếu bạn cần tiền trong 1-3 tháng tới hoặc đang chờ cơ hội đầu tư khác. Nhiều ngân hàng tư nhân như VPBank, Nam A Bank, VIB hiện áp dụng 4,75%/năm cho kỳ hạn 3 tháng — mức khá hấp dẫn cho tiền nhàn rỗi ngắn hạn.
Kỳ hạn trung bình (6-9 tháng): Cân bằng
Lãi suất trung bình: 4,8% – 5,8%/năm (ngân hàng tư nhân). Kỳ hạn 6-9 tháng đặc biệt thú vị trong tháng 3/2026 vì một số ngân hàng như PG Bank (7,1%) và BacABank (6,8%) niêm yết mức cao bất thường cho kỳ hạn 9 tháng — cao hơn cả kỳ hạn 12 tháng tại nhiều ngân hàng khác.
Kỳ hạn dài (12-36 tháng): Lãi cao, ít linh hoạt
Lãi suất trung bình: 5,1% – 6,5%/năm (ngân hàng tư nhân), 4,1%/năm (Big 4). Nếu bạn chắc chắn không cần dùng số tiền này trong 1-3 năm tới, kỳ hạn dài giúp “khóa” lãi suất cao. Tuy nhiên, nếu rút trước hạn, bạn sẽ chỉ nhận lãi suất không kỳ hạn (thường chỉ 0,1-0,5%/năm).
📖 Lãi kép là gì?
Lãi kép (compound interest) là khi tiền lãi được cộng vào gốc và tiếp tục sinh lãi trong kỳ tiếp theo. Ví dụ: gửi 100 triệu ở mức 6%/năm, sau năm thứ nhất bạn có 106 triệu. Năm thứ hai, lãi được tính trên 106 triệu (không phải 100 triệu). Sau 10 năm với lãi kép, 100 triệu sẽ thành khoảng 179 triệu — nhiều hơn 19 triệu so với lãi đơn. Để tận dụng lãi kép, hãy chọn tự động tái gửi khi sổ tiết kiệm đáo hạn.
Chiến lược “bậc thang” (Laddering): Thay vì gửi toàn bộ tiền vào 1 kỳ hạn, hãy chia nhỏ thành nhiều sổ với kỳ hạn khác nhau. Ví dụ: chia 300 triệu thành 3 sổ — 100 triệu kỳ hạn 3 tháng, 100 triệu kỳ hạn 6 tháng, và 100 triệu kỳ hạn 12 tháng. Cách này giúp bạn vừa có tiền linh hoạt rút sớm, vừa hưởng lãi suất cao ở kỳ hạn dài.
” alt=”Chiến lược gửi tiết kiệm bậc thang laddering 2026″ style=”width:100%;max-width:800px;border-radius:12px;” />
Chiến lược gửi tiết kiệm bậc thang (Laddering) giúp cân bằng lãi suất và thanh khoản
🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.
Lãi suất tiết kiệm có đủ bù lạm phát 2026?
Với lạm phát tháng 2/2026 ở mức 3,35%, chỉ những khoản gửi tiết kiệm có lãi suất trên 3,35%/năm mới thực sự “bảo toàn” được sức mua của đồng tiền. Tin tốt là phần lớn ngân hàng hiện niêm yết lãi suất cao hơn mức này.
📖 Lạm phát là gì?
Lạm phát là sự tăng giá chung và liên tục của hàng hóa, dịch vụ theo thời gian, khiến sức mua của đồng tiền giảm đi. Ví dụ: nếu lạm phát 3,35%/năm, tô phở 50.000đ hôm nay sẽ có giá khoảng 51.675đ sau 1 năm. Lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thực của tiền tiết kiệm — nếu lãi suất tiết kiệm thấp hơn lạm phát, tiền của bạn thực tế đang “mất giá”.
Hãy tính “lãi suất thực” (lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát) cho từng nhóm ngân hàng:
| Nhóm ngân hàng |
Lãi suất 12T |
Lạm phát |
Lãi suất thực |
Đánh giá |
| Top NH tư nhân (VIB, ABBank…) |
6,3-6,5% |
3,35% |
+2,95 → +3,15% |
✅ Bù lạm phát tốt |
| NH tư nhân trung bình |
5,0-5,8% |
3,35% |
+1,65 → +2,45% |
✅ Đủ bù lạm phát |
| Big 4 (VCB, BIDV, VTB, Agri) |
4,1% |
3,35% |
+0,75% |
⚠️ Chỉ bù nhẹ |
| Kỳ hạn ngắn 3T (Big 4) |
3,1% |
3,35% |
-0,25% |
❌ Không bù nổi |
Kết luận: Gửi tiết kiệm tại các ngân hàng tư nhân với lãi suất 5-6,5%/năm vẫn giúp bạn “thắng lạm phát” một cách thoải mái. Tuy nhiên, nếu chỉ gửi ngắn hạn tại Big 4, tiền của bạn gần như chỉ giữ giá trị chứ không sinh lời thực sự.
Theo VnEconomy, dự báo lạm phát cả năm 2026 có thể dao động quanh 3,5-4,0%, tức lãi suất tiết kiệm cần duy trì ít nhất 4%/năm mới bảo toàn được sức mua. Tham khảo thêm về lạm phát 2026 và cách ứng phó tại blog Finhay.
So sánh gửi tiết kiệm vs đầu tư — Nên chọn gì?
Gửi tiết kiệm và đầu tư là hai công cụ tài chính khác nhau, phục vụ mục tiêu khác nhau — không nên đặt lên bàn cân “cái nào tốt hơn” mà nên hỏi “dùng cái nào cho việc gì”.
| Tiêu chí |
Gửi tiết kiệm |
Đầu tư (Cổ phiếu, Trái phiếu, Quỹ) |
| Lợi nhuận kỳ vọng |
4-7%/năm (cố định) |
8-20%/năm (biến động) |
| Rủi ro |
Rất thấp (được bảo hiểm) |
Trung bình → Cao |
| Thanh khoản |
Rút trước hạn: mất lãi |
Bán T+2 (cổ phiếu), T+0 (quỹ mở) |
| Vốn tối thiểu |
Từ 1 triệu đồng |
Từ 100.000đ (quỹ), 10 triệu+ (cổ phiếu) |
| Kiến thức cần thiết |
Không cần |
Cần tìm hiểu |
| Phù hợp cho |
Quỹ dự phòng, tiền nhàn rỗi ngắn hạn |
Mục tiêu dài hạn, tích lũy tài sản |
Quy tắc phân bổ tài chính cá nhân phổ biến:
- Quỹ dự phòng khẩn cấp (3-6 tháng chi phí sinh hoạt): gửi tiết kiệm hoặc tài khoản tiết kiệm linh hoạt. Đây là “lá chắn” tài chính — không nên đầu tư phần này.
- Tiền nhàn rỗi ngắn hạn (dưới 1 năm): gửi tiết kiệm kỳ hạn phù hợp hoặc tích lũy linh hoạt qua Finhay.
- Mục tiêu dài hạn (trên 3 năm): cân nhắc đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ để đạt lợi nhuận vượt trội hơn. Xem thêm cách đầu tư với ít tiền.
“Đừng chọn gửi tiết kiệm HOẶC đầu tư — hãy kết hợp cả hai. Dùng tiết kiệm để bảo vệ (quỹ dự phòng), dùng đầu tư để tăng trưởng (tài sản dài hạn). Tỷ lệ phân bổ phụ thuộc vào tuổi, thu nhập và mục tiêu tài chính cá nhân.”
Nếu bạn mới bắt đầu hành trình tài chính cá nhân, tham khảo hướng dẫn toàn diện tài chính cá nhân online 2026 của Finhay — bao gồm cả cách lập ngân sách, tiết kiệm và đầu tư bước đầu.
Ngoài tiết kiệm và đầu tư, nhiều người cũng quan tâm đến vàng như kênh bảo toàn tài sản. Xem giá vàng qua các năm để hiểu thêm về biến động giá vàng lịch sử.
❓ Câu hỏi thường gặp
Q: Ngân hàng nào có lãi suất tiết kiệm cao nhất 2026?
A: Tính đến tháng 3/2026, PG Bank dẫn đầu với 7,1%/năm kỳ hạn 9 tháng, tiếp theo là BacABank (6,8%/năm) và VIB (6,5%/năm kỳ hạn 12 tháng). Một số ngân hàng còn áp dụng mức lên tới 9%/năm cho khách hàng gửi lần đầu, nhưng đây là mức ưu đãi đặc biệt, không áp dụng đại trà.
Q: Gửi tiết kiệm online có an toàn không?
A: Có. Gửi tiết kiệm online tại các ngân hàng được cấp phép hoạt động bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đều an toàn và được bảo hiểm tiền gửi như gửi tại quầy (tối đa 125 triệu đồng/người/ngân hàng). Bạn nên gửi qua app chính thức hoặc website ngân hàng, tránh các đường link lạ.
Q: Lãi suất tiết kiệm 2026 có tiếp tục tăng không?
A: Theo dự báo của các chuyên gia, lãi suất huy động có xu hướng tiếp tục tăng nhẹ trong quý II/2026 do nhu cầu tín dụng tăng. Tuy nhiên, mức tăng sẽ chậm lại so với quý I và phụ thuộc vào chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Nếu lạm phát được kiểm soát tốt, lãi suất có thể ổn định quanh mức hiện tại.
Q: Nên gửi tiết kiệm kỳ hạn bao lâu để được lãi cao nhất?
A: Thông thường, kỳ hạn 12-18 tháng cho lãi suất cao nhất. Tuy nhiên, trong tháng 3/2026, một số ngân hàng như PG Bank và BacABank lại niêm yết lãi suất cao nhất ở kỳ hạn 9 tháng. Lời khuyên: so sánh lãi suất theo từng kỳ hạn tại ngân hàng bạn quan tâm, thay vì chỉ nhìn vào kỳ hạn dài nhất.
Q: Gửi tiết kiệm bao nhiêu tiền thì được hưởng lãi suất ưu đãi?
A: Mỗi ngân hàng có ngưỡng khác nhau. Thông thường, gửi từ 500 triệu đến 1 tỷ đồng trở lên sẽ được lãi suất ưu đãi cao hơn mức niêm yết (cộng thêm 0,1-0,3%/năm). Ngoài ra, khách hàng VIP, khách gửi lần đầu, hoặc gửi qua chương trình khuyến mại cũng có thể nhận lãi suất tốt hơn.
Q: Rút tiết kiệm trước hạn có bị mất lãi không?
A: Có. Khi rút tiết kiệm trước hạn, bạn chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn — thường chỉ 0,1-0,5%/năm thay vì lãi suất kỳ hạn đã thỏa thuận. Đây là lý do bạn nên cân nhắc kỹ thời gian sử dụng tiền trước khi chọn kỳ hạn, hoặc áp dụng chiến lược “bậc thang” chia nhỏ thành nhiều sổ.
Q: Lãi suất tiết kiệm Big 4 thấp hơn ngân hàng tư nhân — có nên gửi Big 4?
A: Big 4 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) có lãi suất thấp hơn nhưng bù lại bằng sự an toàn vượt trội — là ngân hàng có vốn Nhà nước, quy mô lớn nhất Việt Nam. Nếu ưu tiên an toàn tuyệt đối cho khoản tiền lớn (trên mức bảo hiểm 125 triệu), Big 4 vẫn là lựa chọn phù hợp. Còn nếu muốn tối ưu lãi suất, bạn có thể phân bổ: phần lớn gửi Big 4, phần nhỏ gửi ngân hàng tư nhân lãi cao.
Q: Có nên gửi tiết kiệm khi lạm phát tăng?
A: Gửi tiết kiệm vẫn là lựa chọn cần thiết, đặc biệt cho quỹ dự phòng khẩn cấp. Với lạm phát 3,35% và lãi suất tiết kiệm 5-6,5%/năm tại nhiều ngân hàng tháng 3/2026, tiền gửi vẫn “thắng” lạm phát. Tuy nhiên, đối với mục tiêu dài hạn (trên 5 năm), bạn nên kết hợp đầu tư để tài sản tăng trưởng nhanh hơn.
Q: Tiết kiệm vs tích lũy trên app tài chính — cái nào tốt hơn?
A: Tùy mục tiêu. Tiết kiệm ngân hàng cho lãi suất cố định và được bảo hiểm tiền gửi. Sản phẩm tích lũy trên các app tài chính như Finhay có thể linh hoạt hơn (rút bất kỳ lúc nào) và kết hợp với các kênh đầu tư khác. Giải pháp tối ưu: dùng tiết kiệm ngân hàng cho quỹ dự phòng, dùng tích lũy linh hoạt cho tiền nhàn rỗi ngắn hạn.
Q: Thuế và phí gửi tiết kiệm năm 2026 như thế nào?
A: Hiện tại, lãi tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng Việt Nam được miễn thuế thu nhập cá nhân. Bạn không phải đóng thuế trên phần lãi nhận được. Về phí, đa số ngân hàng không thu phí mở/tất toán sổ tiết kiệm. Tuy nhiên, một số ngân hàng có thể thu phí nhỏ khi rút trước hạn hoặc chuyển đổi sổ.
💰 Tiền nhàn rỗi nên “làm việc” cho bạn
Ngoài gửi tiết kiệm, khám phá thêm tích lũy linh hoạt, trái phiếu, chứng chỉ quỹ trên Finhay — bắt đầu từ chỉ 100.000đ
Tải Finhay — Quản lý tài chính mỗi ngày
⚠️ Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Lãi suất tiết kiệm có thể thay đổi theo thời gian và chính sách từng ngân hàng. Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên tài chính hay đầu tư. Quý khách vui lòng chủ động xác minh thông tin tại website/ứng dụng ngân hàng và đưa ra quyết định phù hợp với hoàn cảnh cá nhân. Sản phẩm đầu tư có rủi ro — lợi nhuận trong quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai.
🤖 Nội dung và hình ảnh trong bài viết được hỗ trợ tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa. Dữ liệu lãi suất được tổng hợp từ các nguồn công khai tại thời điểm viết bài (tháng 3/2026) và có thể đã thay đổi.