Finhay Logo

Chỉ số NIM là gì? Ý nghĩa của NIM trong ngân hàng

Nội dung được biên soạn và kiểm duyệt bởi Ban biên tập Finhay | | Theo chuẩn Chính sách biên tập của Finhay

Share link icon
Facebook iconLinkedIn iconInstagram icon

Trong số các thước đo kinh tế đánh giá về hiệu quả hoạt động của một tổ chức, NIM là chỉ số được sử dụng rộng rãi, nhằm giúp nhà đầu tư xác định hiệu quả thu nhập của các khoản cho vay và phải trả lãi của các tổ chức tài chính. Cùng Finhay tìm hiểu chi tiết về chỉ số NIM là gì, ý nghĩa và cách tính của chỉ số này trong bài viết dưới đây.

Chỉ số NIM là gì?

NIM là viết tắt của Net Interest Margin còn được gọi là biên lãi ròng. Chỉ số NIM là phép đo so sánh thu nhập lãi ròng của tổ chức tài chính tạo ra từ những sản phẩm tín dụng với lãi suất trả cho khoản tiền gửi tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi.

cach-tinh-chi-so-nim

NIM được biểu diễn dưới dạng tỷ lệ % nên kết quả cuối cùng chỉ là ước tính khả năng chứ không phải con số chính xác. Thông qua số liệu này nhà đầu tư sẽ có thêm một tiêu chí để đánh giá và ra quyết định có nên đầu tư vào công ty này không.

Vậy NIM bao nhiêu là tốt?

  • Nếu chỉ số NIM dương, tức công ty đang hoạt động có lãi. Khoản lãi thu từ cho vay cao hơn lãi phải trả cho khoản tiền gửi.
  • Nếu chỉ số NIM âm, hoạt động đầu tư của công ty không hiệu quả.

NIM trong ngân hàng là gì?

Giống như chỉ số NIM thông thường, chỉ số NIM trong ngân hàng là chỉ số phản ánh số tiền mà một ngân hàng thu được từ lãi của các khoản cho vay với số tiền mà ngân hàng đang trả lãi cho các khoản tiền gửi của khách hàng. Chỉ số NIM giúp đánh giá khả năng sinh lời và tăng trưởng của một ngân hàng.  

Công thức tính hệ số NIM:

(Thu nhập lãi thuần/Tổng tài sản sinh lời từ lãi bình quân)*100

Trong đó:

  • (1) Thu nhập lãi thuần = Thu nhập lãi và thu nhập tương tự – Chi phí lãi và chi phí tương tự.
  • (2) Tổng tài sản sinh lời bình quân = Tổng của các khoản tiền gửi tại tổ chức tài chính khác, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, đầu tư chứng khoán, cho vay khách hàng, mua nợ. 

Lưu ý: Các khoản nói trên không bao gồm dự phòng giảm giá, dự phòng rủi ro. Nếu tính NIM theo giá trị năm thì (1) tính đến cuối năm và (2) tính trung bình cộng giá trị đầu năm và cuối năm.

Để hiểu hơn NIM là gì và cách tính toán biên lãi ròng, chúng ta hãy cùng tìm hiểu 1 ví dụ:

Một ngân hàng cho vay 100 triệu đô trong 1 năm, thu nhập 5,5 triệu đô từ lãi suất. Cũng trong năm đó ngân hàng chi trả 2.5 triệu đô tiền lãi cho các khoản tiền gửi.

⇒ NIM = (5.5-2.5)/100 = 0.03 hoặc 3%

nim-trong-ngan-hang

Thông tin hệ số NIM của các ngân hàng năm 2021

Căn cứ báo cáo tài chính quý IV/2021 của các ngân hàng, chỉ số NIM ngân hàng đạt 3.88%, tăng thêm 42 điểm so với cùng kỳ năm trước. Để có thêm bối cảnh so sánh, xu hướng dài hạn được xác định vào năm 1996 ghi nhận NIM trung bình thế giới là 4.3%.

Nhờ chính sách nới room cho phép nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu thêm cổ phiếu trên thị trường chứng khoán, hỗ trợ tăng hạn mức tín dụng của Ngân hàng Nhà nước vào tháng 12/2021, tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng đã đạt 13.2%. Mức tăng này vượt cao so với các năm trước, phản ánh sự phục hồi nhu cầu vốn của doanh nghiệp.

Mặc dù hoạt động tiền gửi có sự tăng trưởng thấp hơn do lãi suất kém hấp dẫn. Tuy  nhiên, nhờ lãi suất thấp nên các ngân hàng vẫn giữ được hệ số NIM cao, có tác động tích cực đến lợi nhuận.

Các yếu tố ảnh hưởng đến biên lãi ròng NIM

Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến NIM, nhưng quan trọng nhất chính là yếu tố cung và cầu.

  • Nhu cầu về tiết kiệm lớn hơn khoản vay thì biên lãi ròng sẽ giảm, ngân hàng phải trả lãi nhiều hơn số tiền nhận được.
  • Ngược lại nhu cầu về khoản vay cao hơn tiết kiệm, biên lãi ròng sẽ tăng lên.

Các chính sách tiền tệ, quy định của Ngân hàng Nhà nước, chính phủ về lãi suất cũng có tác động đến NIM. Bởi các mức lãi suất trên thị trường hiện nay sẽ ảnh hưởng đến quyết định đi vay hay gửi tiết kiệm của người tiêu dùng.

  • Khi lãi suất thấp, người tiêu dùng có xu hướng đi vay tiền nhiều hơn, theo thời gian NIM sẽ cao. 
  • Khi lãi suất cao, khoản vay trở nên đắt hơn, tiết kiệm trở thành lựa chọn hấp dẫn. Người tiêu dùng có xu hướng tiết kiệm nhiều hơn dẫn đến NIM thấp.

yeu-to-anh-huong-bien-lai-rong

Ý nghĩa của chỉ số NIM

Chỉ số NIM phản ánh mức độ hiệu quả của hội đồng quản trị và nhân viên ngân hàng trong việc duy trì tăng trưởng nguồn thu từ lãi vay so với mức tăng chi phí lãi tiền gửi. Qua đó, nhà đầu tư có thêm góc nhìn về cách ngân hàng điều hành hoạt động tạo thu nhập.

NIM giúp đo lường hiệu quả cũng như khả năng sinh lời của tổ chức tài chính. Vậy NIM bao nhiêu là tốt? Chỉ số NIM tại mỗi ngân hàng có sự chênh lệch vì phụ thuộc vào quy mô, uy tín, thương hiệu, khách hàng, lãi suất, … cũng như mô hình kinh doanh của từng tổ chức.

Tuy nhiên đa số các nhà đầu tư thích chỉ số NIM dương thay vì NIM âm. Khi đạt giá trị dương, thu nhập từ cho vay cao hơn trả tiền gửi tiết kiệm, ngân hàng có lợi nhuận nhiều hơn. So với khi đạt giá trị âm, tiền trả lãi tiết kiệm cao hơn khoản thu từ cho vay.

Ngoài ra, trường hợp biên lãi ròng cao hơn không có nghĩa chắc chắn lợi nhuận sẽ cao hơn, vì còn phụ thuộc vào tổ chức tài chính đang tập trung vào công cụ tài chính nào. Việc NIM cao hơn phần nào thể hiện phản ứng linh hoạt của ngân hàng trong việc vận dụng các công cụ tài chính cũng như điều tiết hoạt động kinh doanh của mình.

Đối với trường hợp âm, tổ chức tài chính có thể khắc phục bằng cách sử dụng vốn để trả khoản nợ chưa thanh toán (lãi tiết kiệm) hoặc chuyển tài sản đó sang các khoản đầu tư có lợi hơn.

Hệ số NIM không thể phản ánh chính xác liệu công ty đang hoạt động tốt hay không, bạn cần kết hợp với nhiều chỉ số, yếu tố khác để đưa ra cái nhìn chuẩn xác nhất. Hy vọng những nội dung trên sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi NIM là gì, từ đó có thêm nhiều kiến thức hữu ích cho quá trình đầu tư của mình trong tương lai.

Nội dung và sản phẩm này thuộc Công ty Cổ phần Chứng khoán Finhay, hoạt động theo Giấy phép số 50/UBCK-GPHĐKD do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp ngày 29/12/2006 (được sửa đổi, bổ sung hợp lệ từng thời kỳ).

Cảnh báo rủi ro: Đầu tư tài chính và chứng khoán luôn tiềm ẩn rủi ro biến động thị trường, có thể dẫn đến mất một phần hoặc toàn bộ vốn. Các thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành lời khuyên hay khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư cần tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

Việc sử dụng dịch vụ đồng nghĩa với việc bạn đã đọc và đồng ý tuân thủ Chính sách bảo mật và sử dụng thông tin của Finhay.

FAQs

NIM cao hơn có chắc chắn đồng nghĩa lợi nhuận cao hơn không?

Không. Lợi nhuận còn phụ thuộc vào các công cụ tài chính và hoạt động mà tổ chức tập trung. NIM cao hơn có thể phản ánh sự linh hoạt trong điều hành, nhưng chưa đủ để kết luận toàn bộ hoạt động kinh doanh tốt hơn.

Khi tính NIM theo năm, tài sản bình quân được xác định như thế nào?

Cần lấy thu nhập lãi thuần tính đến cuối năm và tổng tài sản sinh lời bình quân theo trung bình cộng đầu năm, cuối năm. Các khoản tài sản trong công thức không bao gồm dự phòng giảm giá và dự phòng rủi ro.

Vì sao NIM giữa các ngân hàng có thể khác nhau?

NIM chịu ảnh hưởng của quy mô, uy tín, thương hiệu, khách hàng, lãi suất và mô hình kinh doanh của từng tổ chức. Do đó, cần kết hợp nhiều chỉ số và yếu tố khác khi đánh giá, thay vì chỉ căn cứ vào một tỷ lệ NIM.

Cùng chủ đề

Phân tích cổ phiếu PET 2026 – Giải mã BCTC, Áp lực Nợ vay và Triển vọng Ngành ICT
Phân tích cổ phiếu PET 2026 – Giải mã BCTC, Áp lực Nợ vay và Triển vọng Ngành ICT
Sự chuyển mình từ một nhà phân phối thiết bị công nghệ thông tin (ICT) và dịch vụ dầu khí truyền thống sang một "tay chơi" mới trong lĩnh vực hạ tầng môi trường đang đặt cổ phiếu PET của Petrosetco vào tầm ngắm của dòng tiền thông minh. BCTC soát xét bán niên 2026 vừa được công bố đã hé lộ một bức tranh tài chính đầy biến động
Author iconFinhay
Calendar icon22-10-2026
Khám phá TOP 4 MCP tài chính nổi bật dành cho nhà đầu tư Việt (Cập nhật 2026)
Khám phá TOP 4 MCP tài chính nổi bật dành cho nhà đầu tư Việt (Cập nhật 2026)
Khám phá Top 4 MCP tài chính nổi bật dành cho nhà đầu tư Việt năm 2026. Bảng so sánh MCP tài chính chi tiết giữa Finhay MCP, TCBS, SSI và DNSE giúp chọn AI Agent chuẩn xác nhất.
Author iconFinhay
Calendar icon21-10-2026
Lô chẵn, lô lẻ chứng khoán là gì? Toàn tập quy định về giao dịch cổ phiếu lỗ chẵn, lô lẻ
Lô chẵn, lô lẻ chứng khoán là gì? Toàn tập quy định về giao dịch cổ phiếu lỗ chẵn, lô lẻ
Tìm hiểu chi tiết khái niệm lô chẵn, lô lẻ chứng khoán là gì. Hướng dẫn toàn tập cách giao dịch cổ phiếu lô lẻ, quy định giao dịch lô 100 cổ phiếu trên HOSE, HNX, UPCoM.
Author iconFinhay
Calendar icon21-10-2026

Finhay mỗi ngày

Tải ứng dụng Finhay và sử dụng các sản phẩm dành cho bạn ngay hôm nay