Trong bức tranh toàn cảnh của ngành tài chính – ngân hàng, tỷ lệ CASA luôn được xem là chỉ số “sống còn” quyết định trực tiếp đến biên lợi nhuận và lợi thế cạnh tranh của các tổ chức tín dụng. Việc nắm giữ nguồn vốn giá rẻ khổng lồ từ tiền gửi không kỳ hạn không chỉ giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vốn mà còn là thước đo chân thực nhất về mức độ thành công trong cuộc đua chuyển đổi số.
Vậy thực chất CASA là gì, tỷ lệ này bao nhiêu là tốt, và những ‘ông lớn’ nào đang dẫn đầu thị trường? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp toàn diện các thắc mắc này, đồng thời cập nhật bảng xếp hạng tỷ lệ CASA mới nhất của các ngân hàng Việt Nam năm 2025 nhằm mang đến cho nhà đầu tư những góc nhìn phân tích sắc bén nhất.
1. CASA là gì?
Định nghĩa
CASA (Current Account Savings Account) là thuật ngữ dùng để chỉ các loại tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng. Nó bao gồm hai thành phần chính:
-
Tài khoản thanh toán: Nơi khách hàng lưu giữ tiền để phục vụ các giao dịch, chi tiêu hàng ngày.
-
Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn: Nơi khách hàng để tiền rảnh rỗi chờ sử dụng, được hưởng một mức lãi suất cực kỳ thấp và có thể rút ra bất cứ lúc nào mà không bị ràng buộc về thời gian.

Vì khách hàng không bị yêu cầu duy trì số dư tối thiểu và có thể rút/gửi linh hoạt, ngân hàng chỉ phải trả mức lãi suất rất thấp (thường chỉ từ 0,1% – 0,5%/năm) cho khoản tiền này. Do đó, CASA được xem là nguồn vốn “rẻ” nhất mà một ngân hàng có thể huy động được.
Phân biệt CASA với tiền gửi tiết kiệm thông thường
Một sai lầm phổ biến mà nhiều người gặp phải là nhầm lẫn giữa CASA và tiền gửi tiết kiệm thông thường có kỳ hạn. Trên thực tế, đây là hai loại hình huy động vốn hoàn toàn khác nhau cả về bản chất lẫn cách thức vận hành.
| Tiêu chí | CASA (Tiền gửi không kỳ hạn) | Tiền gửi tiết kiệm thông thường (Có kỳ hạn) |
| Bản chất rút tiền | Khách hàng có thể rút bất cứ lúc nào mà không chịu bất kỳ khoản phạt nào. | Yêu cầu khách hàng duy trì tiền trong một khoảng thời gian cố định (từ một tuần, một tháng đến hàng năm). |
| Chi phí vốn / Lãi suất | Chi phí vốn cực kỳ thấp cho ngân hàng — đôi khi chỉ 0,1–0,5% lãi suất hàng năm. | Chi phí vốn cao hơn — có thể lên tới 4 – 7% tùy thuộc vào kỳ hạn và điều kiện thị trường. |
| Quy định rút trước hạn | Rút tiền linh hoạt, không bị ảnh hưởng lãi suất (do vốn đã rất thấp). | Nếu rút tiền trước hạn, khách hàng thường phải chịu mức lãi suất thấp hơn đáng kể so với con số ban đầu. |
Chính vì sự khác biệt về chi phí vốn này, ngân hàng nào sở hữu tỷ lệ CASA cao trong tổng nguồn vốn huy động thì chi phí vốn trung bình càng thấp. Từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn trong việc định giá sản phẩm cho vay và tối ưu hóa biên lợi nhuận.
2. Công thức tính tỷ lệ CASA
Tỷ lệ CASA được tính bằng công thức:
Tỷ lệ CASA = (Tiền gửi không kỳ hạn + Tiền ký quỹ) / Tổng tiền gửi của khách hàng × 100%
Trong đó
- Tiền gửi không kỳ hạn bao gồm số dư trong tài khoản thanh toán của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp mà ngân hàng không phải trả lãi suất hoặc chỉ phải trả lãi suất rất thấp.
- Tiền ký quỹ là khoản tiền mà khách hàng đặt cọc tại ngân hàng để bảo lãnh cho các giao dịch như bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh phát hành trái phiếu, hoặc đặt cọc trong các hợp đồng mua bán bất động sản.
- Tổng tiền gửi của khách hàng bao gồm toàn bộ tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, và tiền ký quỹ.
3. CASA bao nhiêu là tốt?

Câu hỏi “CASA bao nhiêu là tốt” không có một con số tuyệt đối áp dụng cho mọi ngân hàng, bởi mức độ mong đợi phụ thuộc vào nhiều yếu tố cấu trúc khác nhau. Tuy nhiên, dựa trên kinh nghiệm thị trường và tiêu chuẩn quốc tế, giới phân tích thường phân loại và đánh giá tỷ lệ CASA theo các ngưỡng sau:
| Tỷ lệ CASA | Mức độ đánh giá | Ý nghĩa thực tiễn |
| Dưới 10% | Thấp | Ngân hàng đang phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn huy động có kỳ hạn (chi phí vốn cao). |
| Từ 10% – 20% | Trung bình | Phản ánh nỗ lực chuyển đổi số đang trong giai đoạn đầu. |
| Từ 20% – 30% | Khá tốt | Cho thấy ngân hàng đang có chiến lược số hóa hiệu quả và đi đúng hướng. |
| Trên 30% | Xuất sắc | Mức độ tối ưu vượt trội, đặc biệt ấn tượng trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện nay. |
Khi đặt lên bàn cân so sánh với các benchmarks (chuẩn mực) quốc tế, có thể thấy bức tranh toàn cảnh về mặt bằng CASA của hệ thống ngân hàng Việt Nam:
-
Mặt bằng chung còn khiêm tốn: Với mức trung bình khoảng 22,1% (cuối năm 2025), tỷ lệ này của Việt Nam vẫn còn khoảng cách so với các nền kinh tế phát triển.
-
So sánh với khu vực: Các ngân hàng hàng đầu khu vực như DBS Bank (Singapore) hay ICBC (Trung Quốc) thường duy trì tỷ lệ CASA ở mức 40–50%. Tại Hàn Quốc hay Nhật Bản, con số này cũng đạt trên 30–35%.
-
Nguyên nhân chênh lệch: Khoảng cách này phần lớn xuất phát từ sự khác biệt về mức độ số hóa thanh toán, tỷ lệ người dân có tài khoản ngân hàng chính thức, và thói quen sử dụng tiền mặt trong nền kinh tế.
-
Tín hiệu đáng mừng: Việt Nam đang trên đà cải thiện vô cùng nhanh chóng. Việc tỷ lệ CASA trung bình tăng từ 19,9% (đầu năm 2025) lên 22,1% (cuối năm 2025) là một bước tiến đáng kể chỉ trong vòng 12 tháng.
4. 4 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến tỷ lệ CASA
Nhiều yếu tố tác động đến tỷ lệ CASA của một ngân hàng. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc hơn khi phân tích CASA trong bức tranh tổng thể của ngành ngân hàng:

-
Mức độ số hóa dịch vụ thanh toán (Quan trọng nhất): Khi ngân hàng cung cấp ứng dụng ngân hàng di động mượt mà, tiện lợi, tích hợp thanh toán QR code, ví điện tử và các tiện ích giao dịch hàng ngày, khách hàng tự nhiên có xu hướng giữ nhiều tiền hơn trong tài khoản để chi tiêu.
-
Cơ cấu khách hàng: Ngân hàng sở hữu tệp khách hàng doanh nghiệp lớn thường có lợi thế CASA tự nhiên. Lý do là các doanh nghiệp luôn cần duy trì số dư tài khoản thanh toán ở mức cao để phục vụ vòng quay tiền mặt và các giao dịch kinh doanh hàng ngày.
-
Sản phẩm tiết kiệm linh hoạt: Các sản phẩm Auto Savings hay tài khoản tiết kiệm có tính năng giữ lãi suất cao nhưng vẫn cho phép rút tiền bất cứ lúc nào là thỏi nam châm thu hút tiền nhàn rỗi. Chúng giữ dòng tiền CASA ở lại ngân hàng thay vì để khách hàng chuyển sang gửi có kỳ hạn ở một đối thủ khác.
-
Chiến lược trả lương qua ngân hàng: Việc hợp tác với các doanh nghiệp để trả lương nhân viên qua tài khoản là một kênh cực kỳ hiệu quả và bền vững để ngân hàng thu hút nguồn tiền gửi không kỳ hạn từ tệp khách hàng cá nhân.
5. Vì sao CASA là chỉ số “sống còn” quyết định lợi nhuận ngân hàng?
Tỷ lệ CASA là một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất để đánh giá sức khỏe và lợi thế cạnh tranh của một ngân hàng thương mại. Sự tác động của CASA đến lợi ích cốt lõi của ngân hàng được thể hiện qua các khía cạnh sau:
Đệm an toàn & “Chất xúc tác” giảm chi phí vốn (COF)

Chi phí vốn là yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Nguồn vốn CASA – với chi phí huy động thấp nhất trong cơ cấu nguồn vốn – đóng vai trò như một “chất xúc tác” làm giảm chi phí vốn trung bình (Cost of Funds – COF).
Ngược lại, nếu ngân hàng phụ thuộc quá nhiều vào nguồn vốn huy động có kỳ hạn đắt đỏ hoặc vay mượn liên ngân hàng (interbank borrowing), biên lợi nhuận sẽ bị thu hẹp đáng kể.
Bài toán minh họa chi phí vốn: Giả sử một ngân hàng có tổng tiền gửi là 100.000 tỷ đồng.
- Kịch bản tốt (CASA 30%): Ngân hàng có 30.000 tỷ từ CASA (lãi suất trung bình 0,5%/năm) và 70.000 tỷ từ tiền gửi có kỳ hạn (lãi suất 5,5%/năm) Tổng chi phí lãi là 4.000 tỷ đồng (Chi phí vốn trung bình chỉ 4%/năm).
- Kịch bản rủi ro (CASA giảm còn 15%): Ngân hàng phải huy động thêm nguồn vốn kỳ hạn giá cao để bù đắp. Việc này dẫn đến chi phí vốn trung bình tăng vọt, ăn mòn trực tiếp vào lợi nhuận.
Cải thiện Biên lãi ròng (NIM) và Tạo lợi thế cạnh tranh
Mối quan hệ giữa tỷ lệ CASA và NIM (Net Interest Margin – biên lãi thuần) là chủ đề được giới đầu tư theo dõi sát sao nhất.
Công thức tính NIM = (Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi trung bình) × 100%
Khi tỷ lệ CASA cao, chi phí vốn trung bình giảm xuống, ngân hàng phải trả lãi ít hơn cho huy động vốn. Trong khi đó, thu nhập từ cho vay vẫn ổn định. Kết quả là NIM được cải thiện tự nhiên mà không cần ngân hàng phải tăng lãi suất cho vay. Đây được gọi là lợi thế chi phí cấu trúc. Nhờ nguồn vốn giá rẻ này, ngân hàng có dư địa chủ động giảm lãi suất cho vay để kích thích tăng trưởng tín dụng và thu hút tệp khách hàng tốt.
Nghiên cứu và thực tiễn đã chỉ ra tác động trái ngược giữa hai nhóm ngân hàng:
| Tiêu chí | Nhóm ngân hàng có CASA cao (“Vòng tròn lành mạnh”) | Nhóm ngân hàng có CASA thấp (“Vòng xoáy giảm”) |
|---|---|---|
| Cơ chế tác động | CASA cao Giảm chi phí vốn Cải thiện NIM Tăng lợi nhuận (ROE, ROA). | Phụ thuộc vốn kỳ hạn lãi cao Chi phí vốn tăng Thu hẹp NIM Giảm lợi nhuận. |
| Năng lực cạnh tranh | Có thêm nguồn lực tái đầu tư vào công nghệ, dịch vụ Tiếp tục thu hút CASA. | Thiếu nguồn lực đầu tư chuyển đổi số Khó giữ chân khách hàng CASA khó cải thiện. |
Thước đo hệ sinh thái số và Mức độ trung thành
Từ góc nhìn quản trị, tỷ lệ CASA phản ánh sự gắn bó của khách hàng. Trong thời đại ngân hàng số, những tổ chức sở hữu hệ sinh thái hoàn chỉnh (tích hợp thanh toán, đầu tư, bảo hiểm, quản lý tài chính cá nhân) luôn có tỷ lệ CASA cao hơn hẳn các đối thủ chỉ dựa vào chi nhánh vật lý. Khi khách hàng sử dụng đa dạng dịch vụ, xu hướng “để tiền lại” trong tài khoản thanh toán thay vì chuyển đi nơi khác sẽ tăng lên mạnh mẽ.
Ví dụ thực tế từ Báo cáo tài chính

Để minh chứng cho tác động thực tế của CASA đến lợi nhuận, nhìn vào số liệu năm 2025 (ở phần 6)
-
Techcombank: Với tỷ lệ CASA đạt 35,87% (xếp thứ hai toàn hệ thống), ngân hàng này ghi nhận chi phí vốn thuộc nhóm thấp nhất ngành, duy trì NIM ở mức 3,5–4% (cao hơn trung bình ngành là 2,8–3,2%). Kết quả là lợi nhuận trước thuế tăng trưởng ấn tượng bất chấp tín dụng toàn ngành chậm lại.
-
Các ngân hàng CASA thấp (dưới 10% như SHB, LPBank): Thường phải huy động vốn ở mức lãi suất cao hơn để cạnh tranh, từ đó biên lợi nhuận mỏng hơn và gặp khó khăn trong việc bứt phá các chỉ số sinh lời.
Lưu ý cho nhà đầu tư: Xu hướng tỷ lệ CASA qua các quý là một chỉ báo tiên nghiệm cực kỳ quan trọng cho khả năng cải thiện hoặc suy giảm lợi nhuận trong tương lai gần. Tuy nhiên, tỷ lệ CASA chỉ là một mảnh ghép — nhà đầu tư cần kết hợp với các chỉ số khác như D/E (Debt to Equity), ROE, ROA và NIM để có đánh giá toàn diện về sức khỏe tài chính của ngân hàng.
6. Tỷ lệ CASA của các ngân hàng Việt Nam
| STT | Tên ngân hàng | Tỷ lệ CASA (%) | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| 1 | MB | 37,62% | Dẫn đầu toàn hệ thống, hệ sinh thái số mạnh |
| 2 | Techcombank | 35,87% | Top đầu, chiến lược số hóa hiệu quả |
| 3 | Vietcombank | 34,22% | Thương hiệu quốc gia, CASA ổn định cao |
| 4 | MSB | 27,50% | Cải thiện đáng kể nhờ sản phẩm digital |
| 5 | VietinBank | 24,80% | Quy mô lớn, CASA tăng trưởng chậm |
| 6 | TPBank | 23,50% | Ngân hàng số, CASA duy trì ổn định |
| 7 | ACB | 22,30% | Khách hàng cá nhân chất lượng cao |
| 8 | BIDV | 19,50% | Quy mô huy động lớn nhất hệ thống, CASA trung bình |
| 9 | PGBank | 18,90% | Tăng trưởng mạnh +3,73 điểm % trong năm |
| 10 | Sacombank | 17,20% | CASA giảm nhẹ, nỗ lực cải thiện |
| 11 | VIB | 16,80% | Tăng mạnh +2,63 điểm %, tiềm năng dồn |
| 12 | VPBank | 15,70% | Chiến lược khách hàng cá nhân hiệu quả |
| 13 | SHB | 8,39% | CASA thấp, phụ thuộc vốn huy động kỳ hạn |
| 14 | LPBank | 8,51% | CASA thấp, chi phí vốn cao hơn trung bình |
| 15 | Bac A Bank | 3,69% | CASA thấp nhất hệ thống |
Nguồn: Báo cáo tài chính các ngân hàng, tính toán bởi Wichart — theo dõi Vietnambiz và Stockline
Dựa trên dữ liệu trên, Top 5 ngân hàng sở hữu tỷ lệ CASA cao nhất hệ thống là MB, Techcombank, Vietcombank, MSB và VietinBank. Sự hội tụ của nhóm “quán quân” vào ba ngân hàng top đầu không phải là ngẫu nhiên, bởi đây đều là những tổ chức tín dụng đầu tư bài bản vào hệ sinh thái số hoàn chỉnh:
-
MB: Với thương hiệu BankPlus và app MBBank, MB sở hữu lợi thế đặc biệt trong việc thu hút và giữ chân khách hàng. Hệ sinh thái tài chính – số đa dạng từ thanh toán di động, bảo hiểm, đầu tư đến cho vay giúp duy trì dòng tiền rất tốt.
-
Techcombank: Dù không có mạng lưới chi nhánh vật lý khổng lồ, Techcombank tập trung phát triển nền tảng ngân hàng số với trải nghiệm xuất sắc. Chiến lược này giúp thu hút nhóm khách hàng trẻ, thu nhập cao – phân khúc luôn có xu hướng để lại số dư CASA lớn.
-
Vietcombank: Tận dụng lợi thế thương hiệu quốc gia và mạng lưới phủ sóng toàn quốc, Vietcombank tiếp cận dễ dàng cả khách hàng cá nhân lẫn doanh nghiệp lớn, tạo ra nguồn CASA dồi dào, đa dạng.
Phân tích xu hướng CASA chung toàn ngành

Theo số liệu tổng hợp, tỷ lệ CASA trung bình của các ngân hàng thương mại đạt 22,1% vào cuối quý IV/2025, tăng 2,16 điểm % so với thời điểm đầu năm (19,9%). Đây là tín hiệu vô cùng tích cực, cho thấy xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang thanh toán số và tiết kiệm số trong cộng đồng người dùng Việt. Đặc biệt sau đại dịch COVID-19, thói quen sử dụng tài khoản ngân hàng cho các giao dịch hàng ngày đã góp phần nâng cao số dư tiền gửi không kỳ hạn trung bình.
Dù vậy, bức tranh CASA lại có sự phân hóa khá rõ rệt giữa các ngân hàng:
-
Nhóm tăng trưởng (14/27 ngân hàng): Đáng chú ý nhất là PGBank với mức tăng trưởng ấn tượng 3,73 điểm %, bứt phá từ vị trí thứ 13 lên vị trí thứ 9 trong bảng xếp hạng.
-
Nhóm sụt giảm (13/27 ngân hàng): Ở chiều ngược lại, SeABank ghi nhận mức giảm mạnh nhất hệ thống với 5,4 điểm %, theo sau là OCB (giảm 4,57 điểm %) và ABBank (giảm 3,41 điểm %).
Sự phân hóa này chỉ ra một thực tế: Việc nâng cao tỷ lệ CASA không đơn thuần là “nước lên thuyền lên” theo xu hướng thị trường, mà đòi hỏi từng ngân hàng phải có chiến lược chủ động, sắc bén và thiết kế được các sản phẩm thực sự chạm đúng nhu cầu khách hàng.
7. Kết luận
Tóm lại, tỷ lệ CASA không chỉ là thước đo nguồn vốn giá rẻ giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí và cải thiện biên lãi thuần (NIM), mà còn phản ánh rõ nét mức độ thành công trong chiến lược chuyển đổi số và khả năng giữ chân khách hàng. Sự phân hóa trên thị trường hiện nay cho thấy nhóm dẫn đầu như MB, Techcombank hay Vietcombank đang tận dụng triệt để lợi thế hệ sinh thái số để nới rộng khoảng cách lợi nhuận so với phần còn lại của ngành.
Đối với nhà đầu tư, việc theo dõi sát sao xu hướng tăng giảm của tỷ lệ CASA qua từng quý chính là một “chỉ báo tiên nghiệm” cực kỳ quan trọng để đánh giá chính xác tiềm năng tăng trưởng của cổ phiếu ngân hàng. Mặc dù vậy, để đưa ra quyết định giải ngân an toàn, nhà đầu tư luôn cần kết hợp chỉ số CASA với các thước đo tài chính cốt lõi khác (như ROE, chất lượng nợ xấu) và tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc quản trị rủi ro.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo và phân tích dựa trên dữ liệu công khai, không cấu thành lời khuyên đầu tư. Thị trường tài chính luôn tiềm ẩn rủi ro, vui lòng tự đánh giá rủi ro và tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.






