Gửi tiết kiệm ngân hàng nào cao nhất đang là câu hỏi được hàng triệu người Việt quan tâm khi lãi suất huy động liên tục biến động trong những tháng đầu năm 2026. Với hàng chục ngân hàng cùng cạnh tranh thu hút tiền gửi, mức chênh lệch lãi suất giữa các tổ chức tín dụng có thể lên tới 2-3%/năm ở cùng một kỳ hạn. Điều này đồng nghĩa với việc chỉ cần chọn đúng ngân hàng, khoản tiền gửi 500 triệu đồng có thể mang về thêm 10-15 triệu đồng tiền lãi mỗi năm.
Bài viết dưới đây sẽ so sánh lãi suất tiết kiệm mới nhất tại 15+ ngân hàng lớn, phân tích chi tiết theo từng kỳ hạn từ 1 đến 24 tháng, và đưa ra gợi ý thiết thực giúp bạn tìm được ngân hàng phù hợp nhất với nhu cầu tài chính cá nhân.
1. Mặt bằng lãi suất huy động năm 2026 đang ở đâu?
Bước sang quý I/2026, thị trường lãi suất huy động ghi nhận xu hướng tăng rõ nét so với cùng kỳ năm trước. Nhiều ngân hàng thương mại cổ phần đã chủ động nâng biểu lãi suất từ 0,3% đến 0,8%/năm nhằm đẩy mạnh huy động vốn, phục vụ nhu cầu tín dụng tăng trưởng mạnh trong giai đoạn đầu năm.

Theo dữ liệu tổng hợp từ các nguồn uy tín (Simplize, WebGiá, DSC), mặt bằng chung lãi suất tiết kiệm tại quầy tháng 3/2026 dao động trong khoảng:
- Kỳ hạn 1 tháng: 2,10% – 4,75%/năm
- Kỳ hạn 3 tháng: 2,40% – 4,75%/năm
- Kỳ hạn 6 tháng: 3,50% – 7,20%/năm
- Kỳ hạn 12 tháng: 5,20% – 7,40%/năm
- Kỳ hạn 24 tháng: 5,10% – 7,20%/năm
Đáng chú ý, nhóm “Big 4” (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất thấp nhất thị trường, trong khi các ngân hàng tư nhân quy mô vừa như HLBank, PGBank, OCB dẫn đầu bảng xếp hạng. Khoảng cách lãi suất giữa hai nhóm lên đến 2%/năm ở kỳ hạn dài – một con số đủ lớn để người gửi tiền cân nhắc kỹ.
2. Bảng so sánh lãi suất tiết kiệm tại quầy – 15 ngân hàng lớn nhất
Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất tiết kiệm tại quầy của 15 ngân hàng phổ biến nhất, áp dụng cho khách hàng cá nhân, sản phẩm tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống, nhận lãi cuối kỳ. Số liệu cập nhật đến quý 1/ 2026.
| Ngân hàng | 1 tháng (%/năm) | 3 tháng (%/năm) | 6 tháng (%/năm) | 12 tháng (%/năm) | 24 tháng (%/năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| HLBank | 4,75 | 4,75 | 7,20 | 7,40 | 7,20 |
| PGBank | 4,75 | 4,00 | 7,10 | 7,20 | 6,80 |
| OCB | 4,75 | 4,60 | 6,80 | 7,10 | 6,90 |
| MBV (OceanBank) | 4,50 | 4,75 | 6,50 | 7,20 | 7,00 |
| BVBank | 4,20 | 4,40 | 6,50 | 6,80 | 6,95 |
| VIB | 3,60 | 4,75 | 5,70 | 6,50 | 5,10 |
| Techcombank | 4,10 | 4,40 | 5,50 | 5,60 | 5,60 |
| SHB | 3,70 | 4,40 | 5,30 | 5,60 | 5,60 |
| TPBank | 3,60 | 4,75 | 5,30 | 5,50 | 5,50 |
| MB Bank | 3,70 | 4,30 | 5,10 | 5,40 | 5,40 |
| ACB | 3,40 | 4,00 | 5,10 | 5,40 | 5,40 |
| VPBank | 4,20 | 4,20 | 5,10 | 5,30 | 5,40 |
| VietinBank | 2,10 | 2,40 | 3,50 | 5,20 | 5,30 |
| Vietcombank | 2,10 | 2,40 | 3,50 | 5,20 | 5,30 |
| BIDV | 2,10 | 2,40 | 3,50 | 5,20 | 5,30 |
Nguồn: Tổng hợp từ biểu lãi suất công khai của các ngân hàng, DSC, Simplize. Cập nhật 30/3/2026. Lãi suất áp dụng cho tiền gửi cơ bản, chưa bao gồm ưu đãi dành cho tiền gửi lớn hoặc chương trình khuyến mãi.
Ngân hàng nào lãi suất cao nhất theo từng kỳ hạn?

- Kỳ hạn 1 tháng: HLBank, PGBank và OCB cùng dẫn đầu với mức 4,75%/năm – gấp hơn 2 lần so với nhóm Big 4 (chỉ 2,10%/năm). Kỳ hạn ngắn này phù hợp với người cần thanh khoản cao, muốn xoay vòng vốn linh hoạt.
- Kỳ hạn 3 tháng: MBV (OceanBank), TPBank và VIB chia sẻ vị trí dẫn đầu ở mức 4,75%/năm. Đây là kỳ hạn được nhiều người lựa chọn vì cân bằng giữa lãi suất và tính linh hoạt.
- Kỳ hạn 6 tháng: HLBank vượt trội với 7,20%/năm, tiếp theo là PGBank (7,10%/năm). Mức chênh lệch so với Vietcombank hay BIDV (3,50%/năm) lên tới gần gấp đôi. Kỳ hạn 6 tháng là điểm bắt đầu có sự phân hóa mạnh giữa các nhóm ngân hàng.
- Kỳ hạn 12 tháng: HLBank tiếp tục giữ ngôi đầu bảng với 7,40%/năm, theo sát là PGBank và MBV (OceanBank) cùng mức 7,20%/năm. Đây là kỳ hạn phổ biến nhất với đa số người gửi tiết kiệm, và cũng là kỳ hạn mà sự chênh lệch lãi suất tạo ra khác biệt lớn nhất về tổng tiền lãi nhận được.
- Kỳ hạn 24 tháng: HLBank dẫn đầu với 7,20%/năm, MBV (OceanBank) ở mức 7,00%/năm. Tuy nhiên, lãi suất 24 tháng tại nhiều ngân hàng không cao hơn đáng kể so với 12 tháng, thậm chí một số nơi còn thấp hơn – điều này cho thấy ngân hàng không khuyến khích gửi quá dài hạn trong bối cảnh lãi suất có xu hướng biến động.
3. Gửi tiết kiệm online – lãi suất cao hơn bao nhiêu?
Một xu hướng rõ ràng trên thị trường: lãi suất gửi tiết kiệm trực tuyến (qua Mobile Banking, Internet Banking) thường cao hơn gửi tại quầy từ 0,1% đến 0,4%/năm. Nguyên nhân đơn giản – ngân hàng tiết kiệm được chi phí vận hành chi nhánh và chia sẻ phần lợi ích đó cho khách hàng.
| Ngân hàng | 1 tháng (%/năm) | 3 tháng (%/năm) | 6 tháng (%/năm) | 12 tháng (%/năm) | 24 tháng (%/năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cake by VPBank | 4,75 | 4,75 | 7,30 | 7,50 | 7,10 |
| HLBank | 4,75 | 4,75 | 7,60 | 7,40 | 7,20 |
| VIB (CT tháng 3) | 3,60 | 4,75 | 7,70-7,90* | 7,00 | 5,10 |
| PGBank | 4,75 | 4,00 | 7,10 | 7,20 | 6,80 |
| LPBank | 3,60 | 4,75 | 6,80 | 7,20 | 6,80 |
| Techcombank | 4,35 | 4,65 | 6,85 | 6,95 | 6,35 |
| Bac A Bank | 4,55 | 4,55 | 6,80 | 6,85 | 6,90 |
| OCB | 4,75 | 4,60 | 6,80 | 6,80 | 6,90 |
| MB Bank | 3,70 | 4,30 | 5,20 | 5,60 | 5,50 |
| Vietcombank | 2,10 | 2,40 | 3,50 | 5,20 | 5,30 |
| BIDV | 2,10 | 2,40 | 3,50 | 5,20 | 5,30 |
Nguồn: DSC, WebGiá. Cập nhật 15/3/2026. (*) VIB triển khai chương trình gửi tiền trực tuyến tháng 3/2026: dưới 599 triệu đồng lãi suất 7,70%/năm; từ 599-999 triệu đồng đạt 7,80%/năm; trên 999 triệu đồng lên tới 7,90%/năm (kỳ hạn 6-11 tháng).
Nhìn vào bảng trên, Cake by VPBank đang dẫn đầu lãi suất online kỳ hạn 12 tháng với 7,50%/năm, trong khi HLBank giữ ngôi cao nhất ở kỳ hạn 6 tháng (7,60%/năm) và 24 tháng (7,20%/năm). Chương trình đặc biệt của VIB tháng 3/2026 cũng rất đáng chú ý với mức lãi suất lên tới 7,90%/năm cho kỳ hạn 6 tháng – tuy nhiên đây là chương trình có thời hạn và cần số tiền gửi lớn.
Lưu ý quan trọng với lãi suất “khủng” trên 8%/năm
Thị trường ghi nhận một số ngân hàng niêm yết lãi suất gửi tiết kiệm rất cao, ví dụ PVcomBank công bố mức 9%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng. Tuy nhiên, mức lãi suất này thường đi kèm điều kiện ngặt nghèo: số tiền gửi tối thiểu từ 2 tỷ đồng trở lên, hoặc dành cho khách hàng VIP, tổ chức. Với khách hàng cá nhân thông thường gửi dưới 1 tỷ đồng, mức lãi suất thực tế sẽ thấp hơn đáng kể so với con số quảng cáo.
4. Hướng dẫn chọn ngân hàng gửi tiết kiệm phù hợp
Lãi suất cao không phải yếu tố duy nhất quyết định nơi gửi tiền. Dưới đây là 5 tiêu chí quan trọng cần cân nhắc trước khi mở sổ tiết kiệm.

Xác định mục tiêu và thời gian gửi tiết kiệm
Trước hết, cần trả lời câu hỏi: bạn gửi tiền trong bao lâu và có khả năng cần rút trước hạn không? Nếu dòng tiền không ổn định, ưu tiên kỳ hạn ngắn 1-3 tháng hoặc chọn sản phẩm tiết kiệm linh hoạt rút gốc một phần. Nếu chắc chắn không cần dùng tiền trong 12 tháng trở lên, kỳ hạn dài sẽ tối ưu lãi suất hơn.
Cân nhắc giữa lãi suất và độ an toàn
Nhóm Big 4 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) có lãi suất thấp hơn nhưng được Nhà nước bảo hộ quyền sở hữu chi phối. Các ngân hàng tư nhân trả lãi cao hơn nhưng mức độ rủi ro cũng cao hơn một chút. Theo quy định hiện hành, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam bảo vệ tối đa 125 triệu đồng/người/tổ chức tín dụng. Nếu gửi số tiền lớn, nên chia nhỏ ra nhiều ngân hàng.
So sánh lãi suất gửi tiết kiệm tại quầy và online
Như đã phân tích ở trên, gửi tiết kiệm online thường được cộng thêm 0,1-0,4%/năm. Với khoản tiền gửi 500 triệu đồng kỳ hạn 12 tháng, chênh lệch 0,3%/năm đã tương đương 1,5 triệu đồng tiền lãi. Nếu thành thạo ứng dụng ngân hàng số, hãy ưu tiên gửi tiết kiệm trực tuyến.
Chú ý chính sách rút trước hạn
Đây là yếu tố nhiều người bỏ qua nhưng cực kỳ quan trọng. Hầu hết ngân hàng sẽ tính lại toàn bộ tiền lãi theo mức lãi suất tiết kiệm không kỳ hạn (thường 0,1-0,2%/năm) nếu rút trước hạn dù chỉ 1 ngày. Một số ngân hàng như MB Bank, Techcombank có sản phẩm tiết kiệm linh hoạt cho phép rút gốc một phần mà vẫn giữ lãi suất phần còn lại – đây là lựa chọn thông minh nếu bạn không chắc chắn về lịch trình sử dụng tiền.
Chiến lược “bậc thang”
Thay vì gửi toàn bộ tiền vào một kỳ hạn duy nhất, hãy chia thành nhiều khoản nhỏ với các kỳ hạn khác nhau (3 tháng, 6 tháng, 12 tháng). Chiến lược này giúp bạn vừa có thanh khoản định kỳ khi từng khoản đáo hạn, vừa tận dụng được lãi suất cao ở kỳ hạn dài. Khi khoản ngắn hạn đáo hạn mà không cần dùng, tái gửi vào kỳ hạn dài để hưởng lãi tốt hơn.
Ví dụ cách chia sổ bậc thang với 300 triệu đồng
-
Sổ 1: 100 triệu – Gửi kỳ hạn 3 tháng (Dự phòng rủi ro ngắn hạn, ốm đau, công việc).
-
Sổ 2: 100 triệu – Gửi kỳ hạn 6 tháng (Dự phòng trung hạn).
-
Sổ 3: 100 triệu – Gửi kỳ hạn 12 tháng (Hưởng lãi suất cao nhất).
Như vậy, cứ mỗi 3 tháng, bạn sẽ có 1 cuốn sổ đáo hạn. Nếu không dùng đến, bạn tiếp tục lấy sổ đó gửi xoay vòng kỳ hạn 12 tháng. Như vậy, bạn luôn có tiền mặt khi cần mà vẫn tối ưu được mức lãi suất dài hạn.
5. Tối ưu tài chính – không chỉ dừng lại ở tiết kiệm ngân hàng
Gửi tiết kiệm ngân hàng là nền tảng an toàn cho mọi kế hoạch tài chính. Tuy nhiên, trong bối cảnh lạm phát duy trì ở mức 4-5%/năm, lãi suất thực (lãi suất niêm yết trừ lạm phát) từ tiết kiệm chỉ còn khoảng 1-3%/năm. Để tài sản thực sự tăng trưởng, các chuyên gia tài chính khuyến nghị áp dụng công thức phân bổ 70/30:

- 70% vốn nhàn rỗi vào kênh an toàn: gửi tiết kiệm ngân hàng, trái phiếu. Bạn có thể cân nhắc HayBond trên ứng dụng Finhay – sản phẩm đầu tư trái phiếu doanh nghiệp được đánh giá tín nhiệm, mang lại lợi suất kỳ vọng 6-8%/năm, cao hơn mặt bằng tiết kiệm ngân hàng và vẫn duy trì tính an toàn ở mức hợp lý.
- 30% còn lại vào kênh sinh lời cao hơn: chứng chỉ quỹ, cổ phiếu, hoặc các sản phẩm tài chính linh hoạt
Điểm mấu chốt không phải là chọn giữa tiết kiệm hoặc đầu tư, mà là kết hợp cả hai một cách hợp lý. Gửi tiết kiệm bảo toàn vốn, trong khi đầu tư qua các sản phẩm như HayBond hay chứng chỉ quỹ giúp tài sản tăng trưởng vượt lạm phát.
6. Lời kết
Gửi tiết kiệm ngân hàng nào cao nhất 2026? Câu trả lời rõ ràng: HLBank dẫn đầu thị trường với mức lãi suất tại quầy 7,40%/năm (12 tháng) và 7,20%/năm (6 tháng, 24 tháng). Ở kênh online, Cake by VPBank vươn lên với 7,50%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
Tuy nhiên, lãi suất cao nhất chưa chắc đã là lựa chọn tốt nhất cho bạn. Hãy cân nhắc kỹ giữa lãi suất, độ an toàn, chính sách rút trước hạn và mục tiêu tài chính cá nhân trước khi ra quyết định. Áp dụng chiến lược bậc thang, kết hợp gửi tiết kiệm với các kênh đầu tư an toàn như HayBond trên Finhay sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng dòng tiền nhàn rỗi.
Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và chính sách cụ thể của từng ngân hàng. Thị trường tài chính luôn tiềm ẩn rủi ro, nhà đầu tư cần tự thực hiện nghiên cứu và chịu trách nhiệm hoàn toàn với quyết định của mình.






