Báo cáo tài chính bán niên 2026 của Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) mang đến hai mảng màu sáng tối đối lập. Lũy kế 6 tháng, VIB báo lãi trước thuế hơn 5.180 tỷ đồng, tổng tài sản vượt 580 nghìn tỷ và chính thức được NHNN chấp thuận tăng vốn điều lệ lên 37.300 tỷ đồng. Tuy nhiên, riêng Quý 2/2026, lợi nhuận lại sụt giảm 8,2% dưới áp lực nợ xấu vượt 11.600 tỷ đồng và quyết tâm trích lập dự phòng tăng gấp đôi so với cùng kỳ.
Đứng trước vùng định giá siêu rẻ với P/E chỉ 6,74x, P/B sát mức 1,06x cùng đồ thị kỹ thuật vừa tạo đáy quanh ngưỡng 14.000 VNĐ, liệu sự sụt giảm lợi nhuận chỉ là bước lùi chiến thuật hay là “bẫy rủi ro” của mảng bán lẻ? Bài phân tích dưới đây sẽ “giải phẫu” chi tiết sức khỏe tài chính và trả lời câu hỏi: Có nên đầu tư cổ phiếu VIB ở mức giá cổ phiếu VIB hiện tại?
1. Thông tin cơ bản về Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam (VIB)
-
Tên ngân hàng: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Tế Việt Nam (Vietnam International Commercial Joint Stock Bank).
-
Mã cổ phiếu: VIB.
-
Sàn niêm yết: HOSE (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM).
-
Lịch sử hình thành: Được thành lập theo Giấy phép ngày 13/02/1996, VIB chính thức đi vào hoạt động với sứ mệnh trở thành ngân hàng sáng tạo và hướng tới khách hàng nhất tại Việt Nam. Trải qua gần 30 năm phát triển, VIB hiện là một trong những ngân hàng TMCP tư nhân hàng đầu, tiên phong trong mảng bán lẻ và chuyển đổi số.
Sản phẩm và dịch vụ chính
VIB định vị chiến lược tập trung mạnh mẽ vào phân khúc bán lẻ (Retail Banking) và Khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Các sản phẩm chủ lực bao gồm:
-
Tín dụng cá nhân: Vay mua nhà (chiếm 54% cơ cấu cho vay bán lẻ), vay mua ô tô (10%), vay kinh doanh (16%) và vay tiêu dùng. 99,5% các khoản vay bán lẻ của VIB được đảm bảo bằng tài sản cứng (sổ đỏ/sổ hồng) với tỷ lệ LTV (Loan to Value) an toàn từ 50-70%.
-
Hệ sinh thái Thẻ tín dụng: VIB là “ngôi sao” trên thị trường thẻ tín dụng với các dòng thẻ cá nhân hóa cao. Nổi bật trong năm 2026 là Max Card (thẻ tín dụng theo gói hội viên đầu tiên) thu hút 80.000 thẻ phát hành chỉ sau 4 tháng, và hệ sinh thái VIB Up (Plus, Pro, Elite).
-
Dịch vụ Doanh nghiệp & Định chế (CIB): Tập trung vào tài trợ thương mại, quản lý dòng tiền, ngoại hối và thị trường vốn.
Vị thế của doanh nghiệp trong ngành
VIB duy trì vị thế dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng thẻ tín dụng (gần 1,2 triệu thẻ đang lưu hành, chi tiêu qua thẻ 1H2026 đạt hơn 2,6 tỷ USD). Ngân hàng cũng tiên phong áp dụng quản trị rủi ro chuẩn quốc tế, đang trong lộ trình áp dụng Basel III (phương pháp IRB) từ năm 2025-2028.
2. Phân tích bối cảnh vĩ mô và ngành
Các yếu tố vĩ mô
-
Tăng trưởng GDP bứt phá nhưng tiềm ẩn rủi ro: GDP Việt Nam Quý 2/2026 tăng trưởng ấn tượng 8,2% (cao nhất ASEAN) và 6 tháng đầu năm đạt 8,18% – mức cao nhất kể từ 2011. Sự phục hồi kinh tế mạnh mẽ tạo điều kiện cho các ngân hàng bán lẻ như VIB mở rộng tín dụng.
-
Kiểm soát Lạm phát & Chính sách Tiền tệ: Lạm phát (CPI) duy trì ở mức 4,4%, giúp NHNN giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 4,5%. Tuy nhiên, lãi suất huy động tại các NHTM đang nhích tăng do tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống (8,4%) nhanh hơn tốc độ huy động vốn.
-
Áp lực Tỷ giá USD/VND: Tỷ giá USD/VND neo cao ở mức 26.300 VND/USD (so với 24.270 năm 2023) dưới áp lực rút vốn khối ngoại và thâm hụt thương mại. Sự biến động tỷ giá này đã giáng đòn mạnh vào kết quả tự doanh ngoại hối của các ngân hàng.
Yếu tố ngành
- Cạnh tranh Lãi suất & Áp lực NIM: Cuộc đua thu hút tiền gửi khiến chi phí vốn (COF) tăng lên, trong khi lãi suất cho vay chịu áp lực cạnh tranh để kích cầu. Điều này trực tiếp đè nặng lên Biên lãi ròng (NIM) của toàn ngành.
-
Quy định an toàn vốn (Basel III & Thông tư 14): Việc triển khai sớm các chuẩn mực khắt khe về an toàn vốn và quản trị rủi ro thanh khoản (như LCR, NSFR theo dự thảo sửa đổi TT22) giúp các ngân hàng như VIB minh bạch hóa tài sản nhưng cũng đòi hỏi nền tảng vốn lớn hơn.
3. Phân tích cơ bản cổ phiếu VIB: Đánh giá sức khoẻ tài chính 6 tháng đầu năm 2026
Để có quyết định chính xác việc có nên đầu tư cổ phiếu VIB, chúng ta cần “mổ xẻ” Báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo riêng Quý 2/2026. Bức tranh tài chính của VIB cho thấy sự phân cực rõ rệt giữa tăng trưởng quy mô và áp lực dự phòng rủi ro.
Doanh thu, lợi nhuận và kết quả kinh doanh
| Chỉ tiêu Báo cáo KQKD ĐVT: Tỷ đồng) | Quý 2/2026 | Quý 2/2025 | Biến động YoY (Q2) | Lũy kế 6T/2026 | Lũy kế 6T/2025 | Biến động YoY (6T) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần (NII) | 4.367 | 3.968 | +10,0% | 8.406 | 7.705 |
+9,1% |
| Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ | 1.074 | 401 | +167,8% | 3.064 | 778 |
+293,8% |
| Lãi/(Lỗ) thuần kinh doanh ngoại hối | (423) | 108 | Xoay chiều | (778) | 222 |
Xoay chiều |
| Lãi/(Lỗ) mua bán chứng khoán | (48) | 121 | Xoay chiều | (179) | 150 |
Xoay chiều |
| Lãi thuần hoạt động khác | 396 | 517 | -23,4% | 714 | 860 |
-16,9% |
| Tổng thu nhập HĐ (TOI) | 5.367 | 5.116 |
+4,9% |
11.228 | 9.717 |
+15,5% |
| Chi phí hoạt động (OPEX) | (1.703) | (1.885) |
-9,6% |
(3.556) | (3.644) |
-2,4% |
| Lợi nhuận thuần trước DP | 3.663 | 3.231 |
+13,3% |
7.671 | 6.073 |
+26,3% |
| Chi phí dự phòng rủi ro (Provision) | (1.280) | (635) |
+101,5% |
(2.485) | (1.056) |
+135,3% |
| LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ (PBT) | 2.383 | 2.595 |
-8,2% |
5.185 | 5.016 |
+3,3% |
| LỢI NHUẬN SAU THUẾ (PAT) | 1.905 | 2.076 |
-8,2% |
4.146 | 4.012 |
+3,3% |
-
Tín dụng cốt lõi vẫn vững vàng: Thu nhập lãi thuần (NII) 6 tháng đầu năm đạt 8.406 tỷ đồng (+9,1% YoY). Riêng quý 2, mảng cốt lõi này vẫn tăng trưởng 10% đạt 4.367 tỷ đồng, cho thấy VIB vẫn đang khai thác tốt tệp khách hàng bán lẻ và SME.
-
Bùng nổ thu nhập phí (Non-NII): Điểm sáng rực rỡ nhất là lãi thuần từ dịch vụ vọt tăng 294% trong 6T/2026 (đạt 3.064 tỷ) và tăng 167% trong Q2 (đạt 1.074 tỷ). Sự bùng nổ này đến từ hệ sinh thái thẻ tín dụng (Max Card) và dịch vụ thanh toán, giúp tỷ trọng thu nhập ngoài lãi đạt mức cao 22%.
-
“Hố đen” Ngoại hối và Chứng khoán: Lợi nhuận Quý 2 bị kéo lùi nghiêm trọng bởi khoản lỗ 423 tỷ đồng từ kinh doanh ngoại hối (lũy kế 6T lỗ 778 tỷ đồng) và lỗ 48 tỷ đồng từ chứng khoán. Tỷ giá USD/VND căng thẳng neo ở mức 26.300 đã khiến các nghiệp vụ phái sinh tiền tệ của VIB chịu tổn thất nặng nề (Chi phí phái sinh tiền tệ 6T lên tới hơn 1.936 tỷ đồng).
-
Dự phòng rủi ro “ăn mòn” lợi nhuận: Đây là nguyên nhân cốt lõi khiến lợi nhuận Q2 lao dốc 8,2%. VIB phải trích lập tới 1.280 tỷ đồng dự phòng trong Q2 (tăng gấp đôi cùng kỳ). Việc tăng cường bộ đệm dự phòng này phản ánh sự thận trọng của ban lãnh đạo trước rủi ro nợ xấu gia tăng từ thị trường bất động sản và bán lẻ.
-
Tối ưu hóa Chi phí hoạt động: VIB đã cắt giảm mạnh tay chi phí hoạt động (giảm 9,6% trong Q2 xuống 1.703 tỷ đồng). Đáng chú ý, ngân hàng đã cắt giảm 724 nhân viên trong 6 tháng đầu năm (từ 10.278 xuống 9.554 người). Động thái tinh gọn bộ máy này giúp tỷ lệ CIR giảm xuống mức lý tưởng 34,1%.
Biên lợi nhuận và Hiệu quả hoạt động

-
Biên lãi ròng (NIM): NIM trượt 12 tháng của VIB duy trì ổn định ở mức 3,1%. Trong bối cảnh chi phí vốn tăng, việc duy trì được NIM là nhờ VIB tối ưu hóa cơ cấu tài sản sinh lời và giữ vững nguồn huy động chi phí thấp.
-
Tỷ suất sinh lời (ROE & ROA): ROE đạt 16,0% và ROA đạt 1,3%. Mặc dù lợi nhuận quý 2 sụt giảm, VIB vẫn duy trì hiệu quả sử dụng vốn ở mức khá cao so với trung bình ngành.
Cơ cấu Tài sản – Nợ – Vốn chủ sở hữu: Quản trị rủi ro thanh khoản
| Chỉ tiêu Bảng CĐKT (ĐVT: Tỷ đồng) | Tại 30/06/2026 | Tại 31/12/2025 | Biến động YTD (%) |
|---|---|---|---|
| Tổng Tài sản | 580.998 | 556.098 |
+4,4% |
| Tiền, Tương đương tiền & NHNN | 7.507 | 12.550 |
-40,1% |
| Tiền gửi & Cho vay các TCTD | 118.506 | 104.411 |
+13,4% |
| Cho vay khách hàng (Gộp) | 397.083 | 381.972 |
+3,9% |
| Dự phòng rủi ro cho vay | (5.063) | (4.858) |
+4,2% |
| Chứng khoán đầu tư | 49.276 | 51.149 |
-3,6% |
| Tổng Nợ Phải Trả | 533.160 | 509.193 |
+4,7% |
| Tiền gửi của khách hàng | 317.451 | 294.577 |
+7,7% |
| Phát hành Giấy tờ có giá | 37.970 | 35.070 |
+8,2% |
| Vốn Chủ Sở Hữu | 47.837 | 46.904 |
+1,9% |
- Chất lượng tài sản (Nợ xấu – NPL): Tổng nợ xấu (Nợ nhóm 3,4,5) tính đến 30/06/2026 đạt 11.616 tỷ đồng (chiếm 2,10% tổng dư nợ). Dù giá trị tuyệt đối nợ xấu tăng (từ 11.335 tỷ đầu năm), nhưng tỷ lệ NPL lại giảm nhẹ 6 điểm cơ bản (từ 2,16% xuống 2,10%) nhờ mẫu số (tổng dư nợ) tăng. Cơ cấu cho vay của VIB tập trung lớn vào cá nhân/hộ gia đình (57,29%), mua nhà và sửa chữa ô tô/xe máy. Rủi ro từ thị trường bất động sản bán lẻ vẫn đang hiện hữu, buộc VIB phải nâng dự phòng rủi ro lên 5.063 tỷ đồng.4
-
Tăng trưởng Tín dụng & Huy động: Tín dụng 6 tháng đạt 397.083 tỷ đồng (+4%), trong khi huy động khách hàng đạt 317.451 tỷ đồng (+8%). Mức huy động tốt tạo nguồn vốn ổn định, nhưng cũng gây áp lực trả lãi.
-
Tỷ lệ CASA: Nguồn vốn chi phí thấp (CASA và tiền gửi ngoại tệ) đạt tỷ lệ 18-19%. Tiền gửi không kỳ hạn giảm 11,9% so với đầu năm (đạt 37.334 tỷ đồng), phản ánh xu hướng khách hàng dịch chuyển dòng tiền sang tiết kiệm có kỳ hạn khi kinh tế khó khăn.
-
Các giới hạn an toàn (Basel II/III): VIB quản trị thanh khoản cực kỳ xuất sắc. Tỷ lệ LDR (Cho vay/Huy động) ở mức 79,1% (rất an toàn so với mức trần 85% của NHNN). Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (SMLR) chỉ 24,8% (quy định <30%). Chỉ số NSFR (nguồn vốn ổn định ròng theo Basel III) đạt 103,1% (chuẩn >100%).
-
Củng cố Vốn điều lệ (CAR): Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II đạt gần 12%. Đặc biệt, ngày 24/06/2026, NHNN đã phê duyệt VIB tăng vốn điều lệ lên hơn 37.300 tỷ đồng, tạo dư địa khổng lồ để cấp tín dụng và hấp thụ rủi ro trong nửa cuối năm.
Các chỉ số định giá quan trọng
- EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu): 2.218 VNĐ
-
P/E Trailing: 6.74 lần
-
F P/E (Forward P/E): 4.44 lần
-
BVPS (Giá trị sổ sách): 14.053 VNĐ
-
P/B ước tính: ~ 1.07 lần.
=> Nhận định chung: Mức định giá P/E 6.78x và P/B xấp xỉ 1.0x là mức định giá rất rẻ đối với một ngân hàng bán lẻ có chất lượng tài sản được kiểm soát tốt và ROE duy trì 16%. Việc lợi nhuận Quý 2 giảm sút mang tính chất chu kỳ (trích lập dự phòng mạnh tay để xử lý nợ xấu) và rủi ro ngoại hối (tính thời điểm).
Với F P/E chỉ 4.44x, thị trường đang kỳ vọng VIB sẽ bật tăng mạnh mẽ lợi nhuận trong nửa cuối năm khi áp lực trích lập giảm bớt và tín dụng tăng tốc. Mức định giá này đang tạo ra một biên an toàn (Margin of Safety) hấp dẫn cho nhà đầu tư giá trị.
4. Phân tích kỹ thuật giá cổ phiếu VIB
Biểu đồ nến ngày (1D) và bảng chỉ báo kỹ thuật cho thấy giá cổ phiếu VIB đang trong nhịp phục hồi kỹ thuật tích cực từ vùng đáy ngắn hạn, dù vẫn phải đối mặt với các cản trung và dài hạn phía trên.

Xu hướng giá và dòng tiền
- Vận động giá: Đóng cửa phiên 09/09/2026, VIB đạt mốc 14.950 VNĐ/cổ phiếu (giảm nhẹ -0,66% tương ứng -100 đồng). Sau chu kỳ sụt giảm từ vùng đỉnh 17.500 – 18.000 VNĐ từ đầu năm 2026 xuống tạo đáy cứng tại 13.800 – 14.000 VNĐ (đầu tháng 8/2026), VIB đã bứt phá thành công và duy trì chuỗi nến hồi phục hình vòng cung nhích dần lên vùng 15.000 VNĐ.
-
Thanh khoản (Volume): Khối lượng giao dịch trượt 9 phiên (SMA 9) đạt 3,317 triệu cổ phiếu. Dòng tiền duy trì ở mức trung bình, áp lực bán tháo hoảng loạn không còn xuất hiện, cho thấy phe Bán đã cạn lực tại vùng giá thấp và phe Mua đang từ tốn hấp thụ cung lơ lửng.
Hệ thống đường trung bình động (MA)
Bảng chỉ báo xu hướng phản ánh sự chuyển giao giữa sóng ngắn hạn tích cực và xu hướng trung – dài hạn còn đà cản:
-
Ngắn hạn (Báo MUA đồng thuận): Thị giá 14.950 VNĐ đã vượt và đóng cửa nằm trên toàn bộ các đường MA ngắn hạn: MA(10) (14.855), MA(20) (14.708) và MA(30) (14.667). Việc nến giá duy trì trên dải MA10/MA20 xác nhận xu hướng tăng ngắn hạn đang được bảo toàn.
-
Trung & Dài hạn (Báo BÁN / Cản cứng): Cổ phiếu vẫn nằm dưới các đường đường trung bình động trung và dài hạn gồm MA(50) (15.087), MA(100) (15.604) và MA(200) (16.121). Cụm MA50 ngay sát mốc 15.000 – 15.100 VNĐ đang đóng vai trò là ngưỡng cản tâm lý lẫn kỹ thuật ngắn hạn.
Tín hiệu các chỉ báo động lượng
-
RSI (14) = 52.85 (Trung lập): Chỉ báo RSI đảo chiều từ vùng quá bán leo lên trên trục 50, cho thấy xung lực tăng giá đang dần chiếm ưu thế trở lại.
-
MACD (12, 26) = 6.94 (Tín hiệu MUA): Đường MACD nằm trên đường Signal và phát tín hiệu Mua rõ ràng, củng cố cho đà hồi phục của cổ phiếu.
-
Awesome Oscillator (240.44) & Momentum (101.36): Đồng loạt phát tín hiệu “Mua”, cho thấy động lượng bứt phá ngắn hạn vẫn chưa dừng lại.
-
Stochastic RSI Fast = 87.14 (Báo BÁN / Quá Mua ngắn hạn): Cảnh báo cổ phiếu có thể sẽ gặp các nhịp rung lắc, tích lũy đi ngang quanh mốc 15.000 VNĐ trước khi có đủ lực húc văng cản MA50.
Vùng hỗ trợ – kháng cự và chiến lược giao dịch
-
Kháng cự gần nhất: Mốc 15.050 – 15.100 VNĐ (Đường MA50). Kháng cự mạnh trung hạn: 15.600 – 16.100 VNĐ (Đường MA100 & MA200).
-
Hỗ trợ cứng: Mốc 14.700 VNĐ (Đường MA20 / Mây Ichimoku Base Line) và vùng đáy cũ 13.800 – 14.000 VNĐ.
-
Chiến lược hành động:
-
Lướt sóng (Trading): Tạm thời chờ đợi nhịp lắc. Có thể mở vị thế mua khi VIB bứt phá dứt khoát qua ngưỡng 15.100 VNĐ với thanh khoản lớn (>6-8 triệu cổ phiếu) hoặc khi giá điều chỉnh test lại thành công vùng MA20 (quanh 14.700 VNĐ).
-
Tích sản dài hạn: Vùng giá 14.500 – 14.900 VNĐ là vùng thu gom rất an toàn khi cổ phiếu nằm ngay sát nền giá P/B ~ 1.0x.
-
5. Có nên đầu tư cổ phiếu VIB: Cơ hội, triển vọng và rủi ro

Cơ hội và triển vọng
-
Chấp thuận tăng vốn 37.300 tỷ đồng: Đây là bệ phóng quan trọng giúp VIB cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR), mở rộng room tín dụng và gia tăng lợi nhuận trong nửa cuối năm.
-
Lợi thế cạnh tranh mảng Thẻ & Bán lẻ: Hệ sinh thái Max Card và VIB Up đang định hình lại thói quen tiêu dùng. Thu nhập từ phí (dịch vụ) tăng 294% là minh chứng cho thấy VIB không còn phụ thuộc quá nhiều vào biên lãi ròng tín dụng.
-
Hoàn nhập dự phòng trong tương lai: Việc VIB chủ động hy sinh lợi nhuận Quý 2 để trích lập 1.280 tỷ đồng dự phòng rủi ro sẽ tạo ra “của để dành”. Khi nền kinh tế phục hồi và nợ xấu được xử lý, phần dự phòng này sẽ được hoàn nhập, tạo đòn bẩy bùng nổ lợi nhuận các quý tới.
Rủi ro cần lưu ý
-
Rủi ro tỷ giá và Lỗ ngoại hối: Khoản lỗ 423 tỷ trong Q2 từ ngoại hối là hồi chuông cảnh báo. Nếu NHNN không thể hạ nhiệt tỷ giá USD/VND trong cuối năm 2026, VIB có thể tiếp tục chịu tổn thất từ các hợp đồng phái sinh tiền tệ.
-
Áp lực Nợ xấu (NPL) bán lẻ: Với hơn 57% dư nợ là khách hàng cá nhân (mua nhà, ô tô), VIB rất nhạy cảm với thu nhập của người dân. Nợ xấu tuyệt đối vượt 11.600 tỷ đồng vẫn là một gánh nặng cần thời gian để hấp thụ.
-
Tỷ lệ CASA suy giảm: Tiền gửi không kỳ hạn giảm gần 12% YTD cho thấy khó khăn trong việc duy trì nguồn vốn giá rẻ, có thể bào mòn NIM trong bối cảnh lãi suất tiền gửi có kỳ hạn đang rục rịch tăng.
>> Đọc thêm: Phân tích cổ phiếu LPB (LPBank) 2026: Giải mã lợi nhuận 6.000 tỷ và cơ hội đầu tư dài hạn
6. Cách mở tài khoản trên Finhay để giao dịch cổ phiếu VIB
Để bắt đầu giao dịch cổ phiếu VIB, bạn cần mở một tài khoản chứng khoán. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết các bước mở tài khoản tại Finhay.
Bước 1: Tải ứng dụng Finhay
Để tải ứng dụng Finhay, vui lòng chọn liên kết phù hợp với hệ điều hành của bạn:
- Dành cho iOS (iPhone/iPad): Finhay – Daily Financial App App – App Store
- Dành cho Android: Finhay – Daily Financial App – Ứng dụng trên Google Play
Ngoài ra, để tải ứng dụng Finhay một cách nhanh chóng và tiện lợi, bạn có thể quét mã QR dưới đây:
Bước 2: Đăng ký tài khoản
- Mở ứng dụng Finhay và chọn Đăng ký.
- Nhập số điện thoại của bạn và mã giới thiệu (nếu có).
- Nhập mã OTP được gửi về điện thoại để xác thực.
Bước 3: Xác minh danh tính (eKYC)
Đây là bước quan trọng để xác minh thông tin của bạn.
- Chụp ảnh CMND/CCCD: Hệ thống sẽ yêu cầu bạn chụp mặt trước và mặt sau của CMND/CCCD. Hãy đảm bảo hình ảnh rõ nét, không bị lóa sáng và đầy đủ thông tin.
- Xác thực khuôn mặt: Bạn cần thực hiện các thao tác theo hướng dẫn của ứng dụng để xác thực khuôn mặt (xoay trái, xoay phải, nhắm mở mắt…).
- Điền thông tin cá nhân: Điền các thông tin bổ sung như họ tên, ngày sinh, địa chỉ, nghề nghiệp, email…
Bước 4: Ký hợp đồng mở tài khoản
- Sau khi xác minh danh tính thành công, bạn sẽ được chuyển đến bước ký hợp đồng.
- Kiểm tra lại toàn bộ thông tin cá nhân trên hợp đồng.
- Nhập mã OTP để xác nhận chữ ký điện tử.
Bước 5: Hoàn tất và bắt đầu giao dịch
- Khi ký hợp đồng, tài khoản của bạn sẽ được phê duyệt và kích hoạt trong thời gian ngắn.
- Bạn có thể nạp tiền vào tài khoản và bắt đầu đặt lệnh giao dịch cổ phiếu VIB trên nền tảng Finhay.
Lời kết
Báo cáo tài chính 6T/2026 của VIB phản ánh giai đoạn “tái tạo” đầy thách thức nhưng cần thiết. Sự sụt giảm lợi nhuận Quý 2 phần lớn đến từ nỗ lực làm sạch bảng cân đối kế toán thông qua việc trích lập dự phòng mạnh tay để xử lý hơn 11.600 tỷ đồng nợ xấu. Đổi lại, VIB vẫn giữ vững vị thế cốt lõi ở mảng bán lẻ, tỷ lệ an toàn vốn cao (Basel II/III) và vừa được tiếp thêm bệ phóng tăng vốn lên 37.300 tỷ đồng.
Với mức P/E 6,74x và P/B 1,06x – mức định giá hiếm thấy ở một ngân hàng duy trì được ROE 16% – thị trường dường như đã phản ánh trọn vẹn rủi ro ngắn hạn vào giá cổ phiếu VIB. Về việc có nên đầu tư cổ phiếu VIB, đây chưa hẳn là mã phù hợp để lướt sóng T+ khi đồ thị kỹ thuật vẫn đang giằng co tại cản MA50. Tuy nhiên, với tầm nhìn 1 – 3 năm, VIB thực sự là một món hời tích sản giá trị cho những nhà đầu tư kiên nhẫn, chờ đợi ngân hàng hoàn nhập dự phòng và bứt tốc trở lại trong chu kỳ tăng trưởng mới.






