Là một trong những công ty chứng khoán lớn nhất Việt Nam, cổ phiếu VND (VNDIRECT) luôn nằm trong nhóm được nhà đầu tư quan tâm nhất trên sàn HOSE. Năm 2025, VNDIRECT ghi nhận kết quả kinh doanh ấn tượng với lợi nhuận sau thuế đạt hơn 2.022 tỷ đồng (+17,7% YoY), doanh thu hoạt động vượt 6.640 tỷ đồng (+24,7%). Tuy nhiên, giá cổ phiếu VND lại giảm mạnh 37% từ đỉnh 24.650 đồng xuống vùng 15.500 đồng – tạo ra mức định giá hấp dẫn với P/E chỉ ~11,7x.
Bài phân tích dưới đây sẽ đánh giá toàn diện cổ phiếu VND từ góc độ tài chính, kỹ thuật và triển vọng kinh doanh, giúp nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng hơn trước khi đưa ra quyết định.
1. Thông tin cơ bản về doanh nghiệp VNDIRECT
Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT là một trong Top 5 công ty chứng khoán lớn nhất Việt Nam về vốn hóa, thị phần môi giới và tổng tài sản.

- Tên công ty: Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT
- Mã cổ phiếu VND: VND
- Sàn niêm yết: HOSE (Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh)
- Vốn điều lệ: 15.223 tỷ đồng
- Số cổ phiếu lưu hành: 1.522.299.908 cổ phiếu
- Trụ sở chính: 01 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
- ĐKKD số: 0103014521
VNDIRECT được thành lập năm 2006, nhanh chóng vươn lên trở thành một trong những công ty chứng khoán hàng đầu Việt Nam. Giấy phép hoạt động kinh doanh chứng khoán số 22/UBCK-GPHDKD do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp ngày 16/11/2006, đã qua 14 lần điều chỉnh (gần nhất ngày 20/08/2025). Vốn điều lệ không thay đổi trong năm 2025, duy trì ở mức 15.222.999.080.000 đồng.
Sản phẩm và dịch vụ chính
Cổ phiếu VND đại diện cho một doanh nghiệp hoạt động đa mảng trong lĩnh vực tài chính – chứng khoán:
- Tự doanh (FVTPL): Đầu tư cổ phiếu, trái phiếu, phái sinh bằng vốn tự có – chiếm tỷ trọng lớn nhất (~52% doanh thu FY2025)
- Cho vay ký quỹ (Margin): Cung cấp dịch vụ cho vay giao dịch ký quỹ cho nhà đầu tư – nguồn thu ổn định nhất (~21% doanh thu)
- Môi giới chứng khoán: Thực hiện lệnh mua/bán cho khách hàng cá nhân và tổ chức (~14,6% doanh thu)
- Ngân hàng đầu tư (IB): Tư vấn tài chính, bảo lãnh phát hành, đại lý phát hành chứng khoán
- Lưu ký chứng khoán: Dịch vụ lưu ký, quản lý tài sản tài chính cho khách hàng
Hệ sinh thái tài chính
Điểm khác biệt của VNDIRECT so với nhiều CTCK khác là hệ sinh thái tài chính đa tầng:
- VNDIRECT: Nền tảng giao dịch chứng khoán chính (cổ phiếu, phái sinh, trái phiếu)
- VNDGO: Ứng dụng đầu tư đa tài sản (trái phiếu, chứng chỉ quỹ, tích sản)
- IPAAM: Công ty quản lý quỹ thuộc hệ sinh thái – mở rộng sang asset management
Mô hình này giúp cổ phiếu VND hưởng lợi từ nhiều nguồn doanh thu khác nhau, không chỉ phụ thuộc vào phí môi giới truyền thống. Đây cũng là lý do nhiều nhà đầu tư xem cổ phiếu VND như đại diện cho câu chuyện “fintech + chứng khoán truyền thống”. Tại ngày 31/12/2025, VNDIRECT có 01 công ty liên kết.
Vị thế trong ngành
VNDIRECT thuộc Top 5 CTCK lớn nhất Việt Nam cùng với SSI, TCBS, HSC và VPS. Với tổng tài sản đạt 51.629 tỷ đồng (cuối năm 2025), vốn chủ sở hữu 20.903 tỷ đồng, VNDIRECT là một trong số ít CTCK có đủ “sức mạnh vốn” để cạnh tranh trên tất cả các mảng kinh doanh. Đặc biệt, tiền gửi khách hàng đạt 7.446 tỷ đồng (tăng 37,6% YoY) cho thấy nền tảng khách hàng của cổ phiếu VND đang mở rộng nhanh chóng.
2. Phân tích bối cảnh vĩ mô và ngành tác động đến cổ phiếu VND

Yếu tố vĩ mô
- Lãi suất và chính sách tiền tệ: Mặt bằng lãi suất duy trì ở mức thấp trong phần lớn năm 2025 đã hỗ trợ dòng tiền vào thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, áp lực lãi suất tăng trở lại đầu 2026 là rủi ro lớn cho các CTCK dùng đòn bẩy cao như VNDIRECT – chi phí lãi vay đã tăng 67% trong FY2025
- Thanh khoản thị trường: Thanh khoản sàn HOSE cải thiện đáng kể trong năm 2025, tạo điều kiện cho doanh thu môi giới tăng 35%. Tuy nhiên, thanh khoản đã suy giảm rõ rệt trong Q1/2026 khi VN-Index điều chỉnh
- Nâng hạng thị trường: Kỳ vọng FTSE/MSCI nâng hạng thị trường Việt Nam từ Frontier lên Emerging Market là catalyst dài hạn quan trọng nhất cho ngành chứng khoán. Khi nâng hạng, dòng vốn ngoại sẽ đổ vào mạnh mẽ, các CTCK lớn như VND sẽ hưởng lợi trực tiếp từ tăng thanh khoản và nhu cầu lưu ký
- Tăng trưởng GDP: Kinh tế Việt Nam tiếp tục tăng trưởng ổn định, hỗ trợ tâm lý nhà đầu tư và thu hút thêm người tham gia thị trường chứng khoán
Yếu tố ngành tác động đến cổ phiếu VND
- Cuộc đua phí zero: Nhiều CTCK áp dụng miễn phí giao dịch để thu hút khách hàng mới, tạo áp lực lên biên lợi nhuận mảng môi giới. Tuy nhiên, VNDIRECT bù đắp bằng doanh thu từ cho vay margin và tự doanh – hai mảng không bị ảnh hưởng bởi cuộc đua phí
- Xu hướng đa dạng hóa sản phẩm: Các CTCK đang mở rộng sang wealth management, tư vấn IB, quản lý quỹ. VNDIRECT đi đầu với hệ sinh thái VNDGO và IPAAM
- Hệ thống KRX mới: Sàn giao dịch KRX khi chính thức vận hành sẽ mở ra các sản phẩm mới (bán khống, giao dịch trong ngày T+0), tạo thêm nguồn thu cho các CTCK lớn có hạ tầng công nghệ mạnh
- Cạnh tranh khốc liệt: SSI, TCBS, HSC, VPS đều đang mở rộng mạnh mẽ. Đặc biệt TCBS với nền tảng digital banking của Techcombank có lợi thế thu hút khách hàng mới rất lớn
3. Phân tích cơ bản cổ phiếu VND: Đánh giá sức khỏe tài chính
Dựa trên Báo cáo tài chính quý 4/2025 (chưa kiểm toán) của VNDIRECT, bức tranh tài chính của doanh nghiệp cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng ẩn chứa một số yếu tố cần nhà đầu tư cổ phiếu VND theo dõi sát
Doanh thu và lợi nhuận – Bức tranh tổng thể
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Tỷ đồng) | FY2025 | FY2024 | Tăng/Giảm (YoY) |
|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 6.640 | 5.325 | +24,7% |
| – Lãi từ tài sản FVTPL (tự doanh) | 3.453 | 2.758 | +25,2% |
| – Lãi từ cho vay (margin) | 1.394 | 1.255 | +11,1% |
| – Doanh thu môi giới | 972 | 720 | +35,0% |
| – Lãi từ HTM | 552 | 421 | +31,0% |
| – DT tư vấn tài chính (IB) | 142 | 12 | +1.087% |
| – DT lưu ký + khác | 84 | 105 | -20% |
| Tổng chi phí hoạt động | 2.552 | 2.122 | +20,3% |
| Chi phí tài chính | 1.125 | 682 | +65,1% |
| Chi phí quản lý CTCK | 473 | 453 | +4,4% |
| LNTT | 2.508 | 2.088 | +20,1% |
| LNST | 2.022 | 1.718 | +17,7% |
Lợi nhuận sau thuế năm 2025 đạt 2.022 tỷ đồng, tăng 304 tỷ đồng tương ứng 17,7% so với năm 2024. Đây là mức tăng trưởng tích cực trong bối cảnh thị trường chứng khoán biến động mạnh.
- Tổng doanh thu hoạt động (+24,7%): Đây là tín hiệu rất tích cực – tốc độ tăng doanh thu nhanh nhất trong 2 năm gần đây. Toàn bộ 5 mảng kinh doanh chính đều ghi nhận tăng trưởng, cho thấy cổ phiếu VND đang hưởng lợi toàn diện từ sự phát triển của thị trường. Đặc biệt, doanh thu tư vấn tài chính (IB) tăng hơn 10 lần từ 12 tỷ lên 142 tỷ, phản ánh VNDIRECT đang giành được nhiều deal lớn trong mảng investment banking – mảng có biên lợi nhuận cao nhất ngành chứng khoán
- Mảng tự doanh (52% doanh thu, +25,2%): Đây là điểm nhà đầu tư cổ phiếu VND cần đọc kỹ. Lãi từ tài sản FVTPL đạt 3.453 tỷ – chiếm hơn một nửa tổng doanh thu. Trong đó, lãi bán tài sản FVTPL đạt 2.013 tỷ (+22,8%) và chênh lệch đánh giá lại tài sản tăng 1.049 tỷ (+60,5%). Điều này có hai mặt:
- Tích cực: Mảng tự doanh mang lại doanh thu tuyệt đối rất lớn, tạo đà tăng trưởng mạnh cho tổng doanh thu
- Rủi ro: Lỗ tự doanh cũng tăng lên 1.567 tỷ (+24,3%). Chênh lệch giảm đánh giá lại FVTPL đạt 1.072 tỷ (+42,5%). Khi thị trường đi xuống, mảng này có thể lỗ ròng – đây là “con dao hai lưỡi” lớn nhất với cổ phiếu VND. Lãi thuần tự doanh (3.453 – 1.567 = 1.886 tỷ) vẫn tích cực, nhưng biên an toàn không quá lớn
- Cho vay margin (+11,1%, 21% doanh thu): Doanh thu cho vay đạt 1.394 tỷ, được hỗ trợ bởi dư nợ cho vay tăng mạnh từ 10.344 tỷ lên 14.319 tỷ (+38,4%). Đây là nguồn thu ổn định nhất của cổ phiếu VND – tương tự “NIM” của ngân hàng. Tuy nhiên, dư nợ margin tăng 38% mà doanh thu chỉ tăng 11% cho thấy lãi suất cho vay margin đang bị nén (do cạnh tranh), khiến biên lợi nhuận mảng này thu hẹp
- Doanh thu môi giới (+35%): Đạt 972 tỷ nhờ thanh khoản thị trường cải thiện. Tuy nhiên, chi phí môi giới cũng tăng tương ứng 34,1% lên 628 tỷ, cho thấy biên lợi nhuận mảng này rất mỏng. Nhà đầu tư cổ phiếu VND cần lưu ý: nếu thanh khoản thị trường sụt giảm (như đang diễn ra trong Q1/2026), doanh thu mảng này sẽ giảm theo ngay lập tức
“Cờ đỏ” lớn nhất: Chi phí lãi vay tăng vọt 67%
Đây là yếu tố rủi ro lớn nhất trong BCTC năm 2025 của cổ phiếu VND và là điểm có thể ảnh hưởng tiêu cực nhất đến tâm lý nhà đầu tư.
Chi phí lãi vay tăng từ 667 tỷ lên 1.115 tỷ đồng (+67,2%), “ăn mòn” đáng kể lợi nhuận. Nguyên nhân là VNDIRECT tăng mạnh vay nợ để mở rộng cho vay margin và đầu tư tự doanh:
- Vay ngắn hạn tăng từ 22.436 tỷ lên 26.463 tỷ (+18%)
- Phát hành trái phiếu dài hạn mới 1.998 tỷ đồng (năm 2024 không có)
- Tổng nợ phải trả tăng 25% lên 30.726 tỷ đồng
- Tỷ lệ D/E tăng từ 1,25x lên 1,47x
Có hai kịch bản cần xem xét:
- Kịch bản tích cực: VNDIRECT tăng vay nợ để tận dụng mặt bằng lãi suất thấp trong năm 2025, mở rộng cho vay margin (dư nợ +38,4%) và đầu tư HTM (tăng 53,9%). Nếu lãi suất duy trì ở mức hợp lý, phần chênh lệch lãi suất (spread) sẽ tiếp tục đóng góp tích cực cho lợi nhuận
- Kịch bản rủi ro: Nếu lãi suất tăng mạnh trong năm 2026, chi phí vay sẽ tiếp tục leo thang trong khi lãi suất cho vay margin bị nén do cạnh tranh. Đồng thời, nếu thị trường đi xuống, rủi ro margin call có thể khiến nợ xấu tăng. Đây là kịch bản tồi tệ nhất cho cổ phiếu VND
Cơ cấu tài sản – Nợ – Vốn chủ sở hữu
| Chỉ tiêu | 31/12/2025 | 31/12/2024 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 51.629 tỷ | 44.295 tỷ | +16,6% |
| Tiền và tương đương tiền | 1.622 tỷ | 881 tỷ | +84,1% |
| Tài sản FVTPL (tự doanh) | 22.537 tỷ | 24.519 tỷ | -8,1% |
| Đầu tư HTM | 8.558 tỷ | 5.561 tỷ | +53,9% |
| Cho vay (margin) | 14.319 tỷ | 10.344 tỷ | +38,4% |
| Các khoản phải thu | 3.586 tỷ | 1.728 tỷ | +107,5% |
| Nợ phải trả | 30.726 tỷ | 24.580 tỷ | +25,0% |
| Vay ngắn hạn | 26.463 tỷ | 22.436 tỷ | +18,0% |
| Trái phiếu dài hạn | 1.998 tỷ | 0 | Mới phát hành |
| Vốn chủ sở hữu | 20.903 tỷ | 19.715 tỷ | +6,0% |
| LN chưa phân phối | 5.680 tỷ | 4.492 tỷ | +26,4% |
Một điểm đáng chú ý trong bảng cân đối kế toán: tài sản FVTPL giảm 8,1% (từ 24.519 xuống 22.537 tỷ) trong khi HTM tăng 53,9% (từ 5.561 lên 8.558 tỷ). Điều này cho thấy VNDIRECT đang dịch chuyển một phần danh mục tự doanh từ cổ phiếu (biến động cao) sang trái phiếu nắm giữ đến đáo hạn (ổn định hơn) – một chiến lược phòng thủ thận trọng. Nhà đầu tư cổ phiếu VND nên xem đây là tín hiệu tích cực về quản trị rủi ro.
Ngoài ra, các khoản phải thu tăng vọt 107,5% (từ 1.728 lên 3.586 tỷ) – chủ yếu là phải thu bán tài sản tài chính (2.312 tỷ, tăng 4,2 lần). Đây là khoản mục cần theo dõi sát – nếu không thu hồi được sẽ ảnh hưởng đến dòng tiền. Dự phòng phải thu cũng tăng mạnh từ 193 tỷ lên 436 tỷ, cho thấy VNDIRECT đã chủ động trích lập.
Biên lợi nhuận – Câu chuyện “đòn bẩy kéo biên”
| Chỉ tiêu | FY2025 | FY2024 | Tác động đến giá cổ phiếu VND |
|---|---|---|---|
| Biên LNTT / DT hoạt động | 37,8% | 39,2% | Giảm nhẹ do chi phí lãi vay tăng – yếu tố cần theo dõi |
| Biên LNST / DT hoạt động | 30,5% | 32,3% | Giảm 1,8 điểm % – đòn bẩy tài chính đang “ăn” vào biên |
| Thuế suất hiệu dụng | 19,4% | 17,7% | Tăng nhẹ – ảnh hưởng không đáng kể |
Biên LNST giảm từ 32,3% xuống 30,5% – nguyên nhân chính là chi phí lãi vay tăng 67% (thêm 448 tỷ đồng). Mặc dù doanh thu tăng 24,7% giúp bù đắp phần nào, biên lợi nhuận vẫn bị thu hẹp. Với ngành chứng khoán – nơi biên lợi nhuận phụ thuộc mạnh vào diễn biến thị trường – điều này đặt ra câu hỏi: liệu VNDIRECT có đang “đánh đổi” biên lợi nhuận để đuổi theo quy mô?
So với ngành: biên LNST ~30% vẫn là mức cao so với mặt bằng chung ngành chứng khoán, phản ánh lợi thế quy mô và đa dạng hóa nguồn thu của cổ phiếu VND.
Các chỉ số định giá và tác động đến tâm lý nhà đầu tư
| Chỉ tiêu | Giá trị | Ý nghĩa đối với giá cổ phiếu VND |
|---|---|---|
| EPS FY2025 | 1.328 đ/CP (+11,1%) | Tăng trưởng EPS hai chữ số nhưng thấp hơn tốc độ tăng LNST (17,7%) do vốn cổ phần lớn. Khi EPS tăng mà giá giảm → P/E hạ → cổ phiếu trở nên hấp dẫn hơn |
| P/E trailing | ~11,7x (giá 15.500đ) | Thấp hơn rất nhiều so với P/E ~18,6x tại đỉnh giá 24.650đ. Mức 11,7x thuộc nhóm rẻ nhất trong Top 5 CTCK – hấp dẫn cho nhà đầu tư giá trị |
| P/B | ~1,13x | Gần book value (~13.730 đ/CP) – mức thấp hiếm thấy cho CTCK đầu ngành. Đây là vùng “sàn tâm lý” vì giá cổ phiếu khó giảm dưới giá trị sổ sách trong dài hạn |
| ROE | ~9,9% | Khá so với VCSH lớn >20.000 tỷ, nhưng thấp hơn TCBS (~13%). Phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chưa tối ưu, chịu ảnh hưởng từ chi phí tài chính cao |
| D/E | 1,47x (2024: 1,25x) | Đòn bẩy tăng đáng kể. Mức 1,47x tuy phổ biến trong ngành CTCK nhưng cao hơn mặt bằng chung Top 5 – rủi ro tài chính gia tăng |
| Vốn hóa | ~23.600 tỷ | Thuộc nhóm large-cap ngành CTCK – đủ lớn để thu hút quỹ đầu tư, thanh khoản cao 8-28 triệu CP/phiên |
Kết quả kinh doanh Q4/2025 – Quý mạnh nhất năm
| Chỉ tiêu | Q4/2025 | Q4/2024 | Tăng trưởng | Nhận định |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu hoạt động | 1.427 tỷ | 1.212 tỷ | +17,7% | Duy trì đà tăng trưởng |
| Chi phí hoạt động | 543 tỷ | 631 tỷ | -13,9% | Tích cực – kiểm soát chi phí tốt |
| LNTT | 377 tỷ | 275 tỷ | +36,8% | Quý tăng trưởng mạnh nhất năm |
| LNST | 342 tỷ | 251 tỷ | +36,1% | Đột phá so với 3 quý đầu năm |
| EPS Q4 | 225 đ/CP | 147 đ/CP | +53,1% | EPS quý tăng vọt |
Q4/2025 là quý ấn tượng nhất của cổ phiếu VND trong năm: LNST tăng 36,1% YoY, EPS tăng 53,1%. Đặc biệt, chi phí hoạt động giảm 13,9% cho thấy VNDIRECT đã cải thiện hiệu quả hoạt động vào cuối năm. Một chi tiết đáng chú ý: dự phòng tài sản tài chính Q4/2025 được hoàn nhập 133 tỷ (trong khi Q4/2024 trích lập 133 tỷ), đóng góp đáng kể vào lợi nhuận quý. Nhà đầu tư cần lưu ý yếu tố này mang tính một lần.
Nếu VNDIRECT duy trì được đà tăng trưởng Q4/2025 sang các quý đầu năm 2026, đây sẽ là catalyst mạnh cho giá cổ phiếu VND. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường chung đang điều chỉnh, kết quả Q1/2026 có thể không khả quan bằng.
4. Phân tích kỹ thuật giá cổ phiếu VND

Nguồn: FHSC
Phân tích kỹ thuật cổ phiếu VND cho thấy bức tranh phục hồi kỹ thuật tích cực trong ngắn hạn sau khi test đáy, nhưng vẫn phải đối mặt với áp lực cản lớn từ xu hướng giảm trung hạn trước đó.
Xu hướng giá và các đường trung bình động (MA)
- Giá cổ phiếu VND đang giao dịch quanh mức 15.500 đồng/cổ phiếu (phiên 26/03/2026), đã phục hồi 8,4% từ đáy 14.300 đồng (23/03/2026)
- Tín hiệu tích cực trong ngắn hạn: giá đã bật mạnh từ vùng đáy 6 tháng với 3 phiên tăng liên tiếp, cho thấy lực cầu bắt đáy xuất hiện. Phiên 23/03 ghi nhận thanh khoản đột biến 28,2 triệu cổ phiếu – gấp 3 lần bình thường
- Tuy nhiên, áp lực phía trên vẫn còn rất lớn khi giá đang nằm dưới cả MA20 (17.000đ) và MA50 (18.000đ). Vùng giá quanh MA20 sẽ là ngưỡng kháng cự đầu tiên mà cổ phiếu VND cần vượt qua
- Trong 6 tháng gần nhất, cổ phiếu VND đã giảm 37% từ đỉnh 24.650đ – mức giảm sâu hơn đáng kể so với VN-Index (~10-15%), phản ánh tính beta cao của nhóm chứng khoán
Sức mạnh xu hướng qua các chỉ báo
- RSI: Sau khi chạm vùng quá bán (dưới 30) vào ngày 23/03, RSI đang hồi phục về vùng trung tính. Điều này cho thấy đà giảm hoảng loạn đã kết thúc, tâm lý thị trường đang cân bằng trở lại
- MACD: Đường MACD đang cho tín hiệu giao cắt tăng (bullish crossover) – xác nhận động lượng giảm giá đã cạn kiệt và phe mua đang dần lấy lại vị thế trong ngắn hạn
- Khối lượng: Phiên test đáy 23/03 ghi nhận 28,2 triệu cổ phiếu – mức thanh khoản cao bất thường cho thấy dòng tiền lớn đã vào bắt đáy. Các phiên hồi phục sau đó duy trì thanh khoản 8-15 triệu CP – mức bình thường
Nhận định kỹ thuật ngắn hạn
Cổ phiếu VND đang mang đến cơ hội giao dịch ngắn hạn khá tốt khi có sự xác nhận đồng pha từ: (1) thanh khoản đột biến tại đáy, (2) 3 phiên hồi phục liên tiếp +8,4%, (3) RSI thoát vùng quá bán, (4) MACD cho tín hiệu mua.
Tuy nhiên, với cấu trúc xu hướng trung hạn vẫn đang giảm (giá dưới cả MA20 và MA50), nhà đầu tư cần giữ sự thận trọng. Kháng cự gần nhất cần chú ý là MA20 (quanh 17.000đ). Nếu không thể vượt qua mốc này với thanh khoản thuyết phục, cổ phiếu VND có thể quay lại tích lũy trong vùng 14.500-16.500. Ngược lại, nếu vượt MA20, mục tiêu tiếp theo là MA50 (18.000đ).
5. Cơ hội, triển vọng và rủi ro khi đầu tư cổ phiếu VND

Cơ hội và triển vọng
- Định giá rẻ lịch sử: P/E 11,7x và P/B 1,13x thuộc nhóm thấp nhất trong Top 5 CTCK. Với LNST tăng 17,7%, mức giá hiện tại chưa phản ánh đúng kết quả kinh doanh, tạo cơ hội cho nhà đầu tư giá trị
- Mảng IB bùng nổ: Doanh thu tư vấn tài chính tăng hơn 10 lần (từ 12 lên 142 tỷ) cho thấy VNDIRECT đang giành được nhiều deal IB lớn. Nếu duy trì, đây sẽ là động lực tăng trưởng mới với biên lợi nhuận cao
- Nâng hạng thị trường: Nếu Việt Nam được FTSE/MSCI nâng hạng, dòng vốn ngoại đổ vào sẽ thúc đẩy thanh khoản, phí môi giới, nhu cầu margin và lưu ký – tất cả đều có lợi cho cổ phiếu VND
- Nền tảng khách hàng mở rộng: Tiền gửi khách hàng tăng 37,6% lên 7.446 tỷ, tài sản tài chính nhà đầu tư lưu ký tại VSDC tăng từ 87.665 tỷ lên 92.663 tỷ (+5,7%) – dấu hiệu rõ ràng về tăng trưởng cơ sở khách hàng
- Chiến lược phòng thủ đúng đắn: Giảm FVTPL (-8%), tăng HTM (+54%), tăng tiền mặt (+84%) – cho thấy ban lãnh đạo đang quản trị rủi ro chủ động
- Q4/2025 bứt phá: LNST Q4 tăng 36,1%, EPS +53,1% – cho thấy mô hình kinh doanh vẫn có khả năng tạo ra lợi nhuận đột biến khi thị trường thuận lợi
Rủi ro cần lưu ý
- Chi phí lãi vay tăng vọt 67%: Đây là rủi ro lớn nhất – nếu lãi suất tiếp tục tăng, biên lợi nhuận cổ phiếu VND sẽ bị thu hẹp đáng kể. Chi phí lãi vay 1.115 tỷ chiếm tới 44,5% LNTT – tỷ lệ rất cao
- Đòn bẩy tài chính cao: D/E tăng từ 1,25x lên 1,47x, tổng nợ 30.726 tỷ. Phát hành gần 2.000 tỷ trái phiếu dài hạn trong năm 2025 làm tăng gánh nặng nợ. Trong bối cảnh thị trường biến động, đòn bẩy cao là “con dao hai lưỡi”
- Phụ thuộc vào mảng tự doanh: Chiếm 52% doanh thu nhưng biến động rất mạnh. Khi thị trường giảm sâu, lỗ tự doanh có thể vượt qua lãi, kéo LNST xuống mạnh. Đây là đặc thù khiến cổ phiếu VND (và các CTCK nói chung) có beta cao hơn thị trường
- Biên lợi nhuận thu hẹp: Biên LNST giảm từ 32,3% xuống 30,5%. Nếu xu hướng này tiếp tục, tăng trưởng lợi nhuận sẽ chậm lại dù doanh thu vẫn tăng
- Rủi ro thị trường chung: Cổ phiếu VND có beta cao – khi VN-Index giảm, VND thường giảm mạnh hơn thị trường (đã giảm 37% vs VN-Index giảm ~10-15%). Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu còn nhiều bất ổn, rủi ro hệ thống cần được tính đến
- Cạnh tranh gay gắt: SSI, TCBS, HSC, VPS đều đang mở rộng mạnh mẽ. Cuộc đua phí zero gây áp lực lên biên lợi nhuận mảng môi giới
6. Cách mở tài khoản trên Finhay để giao dịch cổ phiếu VND
Để bắt đầu giao dịch cổ phiếu VND, bạn cần mở một tài khoản chứng khoán. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết các bước mở tài khoản tại Finhay.
Bước 1: Tải ứng dụng Finhay
Để tải ứng dụng Finhay, vui lòng chọn liên kết phù hợp với hệ điều hành của bạn:

- Dành cho iOS (iPhone/iPad): Finhay – Daily Financial App App – App Store
- Dành cho Android: Finhay – Daily Financial App – Ứng dụng trên Google Play
Ngoài ra, để tải ứng dụng Finhay một cách nhanh chóng và tiện lợi, bạn có thể quét mã QR dưới đây:

Bước 2: Đăng ký tài khoản
- Mở ứng dụng Finhay và chọn Đăng ký.
- Nhập số điện thoại của bạn và mã giới thiệu (nếu có).
- Nhập mã OTP được gửi về điện thoại để xác thực.
Bước 3: Xác minh danh tính (eKYC)
Đây là bước quan trọng để xác minh thông tin của bạn.
- Chụp ảnh CMND/CCCD: Hệ thống sẽ yêu cầu bạn chụp mặt trước và mặt sau của CMND/CCCD. Hãy đảm bảo hình ảnh rõ nét, không bị lóa sáng và đầy đủ thông tin.
- Xác thực khuôn mặt: Bạn cần thực hiện các thao tác theo hướng dẫn của ứng dụng để xác thực khuôn mặt (xoay trái, xoay phải, nhắm mở mắt…).
- Điền thông tin cá nhân: Điền các thông tin bổ sung như họ tên, ngày sinh, địa chỉ, nghề nghiệp, email…
Bước 4: Ký hợp đồng mở tài khoản
- Sau khi xác minh danh tính thành công, bạn sẽ được chuyển đến bước ký hợp đồng.
- Kiểm tra lại toàn bộ thông tin cá nhân trên hợp đồng.
- Nhập mã OTP để xác nhận chữ ký điện tử.
Bước 5: Hoàn tất và bắt đầu giao dịch
- Khi ký hợp đồng, tài khoản của bạn sẽ được phê duyệt và kích hoạt trong thời gian ngắn.
- Bạn có thể nạp tiền vào tài khoản và bắt đầu đặt lệnh giao dịch cổ phiếu VND trên nền tảng Finhay.
Ngoài cổ phiếu, Finhay còn cung cấp nhiều sản phẩm đầu tư đa dạng giúp bạn phân bổ danh mục hợp lý: HayBond (tích lũy lợi suất 6-8%/năm, nạp rút linh hoạt), chứng chỉ quỹ (đa dạng hóa danh mục, hưởng lãi kép), và cổ phiếu lẻ từ 10.000 VND phù hợp cho người mới bắt đầu.
7. Lời kết: Có nên đầu tư cổ phiếu VND lúc này?
Cổ phiếu VND – VNDIRECT là một trong những cái tên đáng cân nhắc trong nhóm chứng khoán nhờ kết quả kinh doanh FY2025 tích cực (doanh thu +24,7%, LNST +17,7%), hệ sinh thái tài chính đa dạng (VNDIRECT, VNDGO, IPAAM), và mảng IB bùng nổ tăng hơn 10 lần.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cổ phiếu VND cần lưu ý rủi ro từ: chi phí lãi vay tăng vọt 67% (chiếm 44,5% LNTT), đòn bẩy tài chính cao (D/E 1,47x), và sự phụ thuộc lớn vào mảng tự doanh (52% doanh thu) vốn biến động mạnh theo thị trường. Biên lợi nhuận đang có xu hướng thu hẹp cũng là điểm cần theo dõi.
Với vị thế Top 5 CTCK lớn nhất Việt Nam và tiềm năng hưởng lợi từ nâng hạng thị trường, việc đầu tư cổ phiếu VND phù hợp với nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro trung bình-cao, đặt kỳ vọng vào sự phục hồi của thị trường chứng khoán Việt Nam trong trung-dài hạn. Nhà đầu tư đang theo dõi cổ phiếu VND nên cập nhật sát kết quả Q1/2026 khi được công bố.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết là quan điểm phân tích, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư cần tự đánh giá kỹ lưỡng rủi ro, khả năng tài chính cá nhân và tham khảo thêm các nguồn thông tin uy tín trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Kết quả trong quá khứ không đảm bảo lợi nhuận trong tương lai.
⚠️ Đầu tư có rủi ro. Sản phẩm được cung cấp bởi FHSC.






